Việc Hot
Doanh nghiệp Nhật, kỹ sư, phiên dịch

Mẫu CV tiếng Nhật

Tiêu đề mục, nhãn liên hệ tự chuyển sang tiếng Nhật. Dùng để viết CV, bản kê kinh nghiệm làm việc gửi doanh nghiệp Nhật tại Việt Nam hoặc khi xin việc ở Nhật.

Tiêu đề mục bằng tiếng NhậtKinh nghiệm, học vấn, kỹ năng và nhãn liên hệ tự đổi theo ngôn ngữ CV.JLPT ở chỗ dễ thấyCấp độ N1 đến N5 và năm đạt ghi ngay mục ngoại ngữ.Song ngữ Nhật - ViệtBật song ngữ khi phòng nhân sự có người Việt cùng đọc.

Mẫu CV tiếng Nhật

8 mẫu · mỗi mẫu có 10 bố cục, 36 hình nền và 69 phông chữ
Tất cảKế toánNgân hàngTiếng AnhTiếng TrungTiếng NhậtTiếng HànHarvardFile WordPart-timeGia sưMầm nonLái xeĐơn giảnChuyên nghiệpHiện đạiẤn tượngSáng tạoATSCông nghệTài chínhMarketingThiết kếY tếGiáo dụcQuản lýKỹ thuậtDịch vụSinh viênNghệ thuậtVận hànhKinh doanhVăn phòngSản xuất

Phiên dịch

Biên phiên dịch

Tím cà tinh tế, hai cột song song.

Phiên dịchVăn phòng
Màu chủ đạo

Tiêu chuẩn

Mọi ngành

Một cột quen thuộc, dễ đọc, hợp mọi ngành.

ATSĐơn giảnChuyên nghiệp
Màu chủ đạo

Tối giản

Mọi ngành

Nhiều khoảng trắng, không đường kẻ.

ATSĐơn giản
Màu chủ đạo

Chuyên nghiệp

Quản lý

Dòng thời gian bên trái, dải màu đầu trang.

Chuyên nghiệpẤn tượng
Màu chủ đạo

Thanh lịch

Văn phòng

Tiêu đề căn giữa, đường kẻ mảnh, tinh tế.

Chuyên nghiệpĐơn giản
Màu chủ đạo

Chuẩn mực

Kế toán · Tài chính

Serif trang trọng, xanh lục đậm tin cậy.

ATSChuyên nghiệpTài chính
Màu chủ đạo

Kỹ thuật số

Công nghệ thông tin

Cột tối màu than, tiêu đề kiểu mã lệnh.

Hiện đạiẤn tượngCông nghệ
Màu chủ đạo

Mực xanh

Sinh viên · Mới tốt nghiệp

Chữ có chân xanh mực, kẻ ngang mảnh, gọn gàng cho người mới đi làm.

Sinh viênĐơn giảnATS
Màu chủ đạo
Hướng dẫn

Mẫu CV tiếng Nhật: phân biệt 職務経歴書 với 履歴書, cách ghi JLPT, kính ngữ và ảnh chân dung

8 mụcĐọc khoảng 4 phútCập nhật 07/10/2026

Hồ sơ xin việc kiểu Nhật gồm hai giấy tờ khác nhau, và nhiều người nhầm chúng là một: 履歴書 (rirekisho) là tờ khai theo khung cố định, còn 職務経歴書 (shokumu keirekisho) là bản trình bày kinh nghiệm viết tự do, gần với CV mà người Việt quen dùng. Việc Hot có 8 mẫu CV tiếng Nhật, trong đó có mẫu cho biên phiên dịch tiếng Nhật; ảnh xem trước hiện nội dung tiếng Nhật. Phần dưới đi qua lúc nào cần giấy tờ nào, tên mục, cách ghi JLPT, cách viết câu lịch sự, ảnh chân dung và những lỗi người tuyển Nhật hay để ý.

履歴書 và 職務経歴書 khác nhau thế nào

履歴書 (rirekisho)職務経歴書 (shokumu keirekisho)
Hình thức履歴書 (rirekisho)Khung cố định, các ô có sẵn職務経歴書 (shokumu keirekisho)Tự do, thường 1 đến 2 trang A4
Nội dung chính履歴書 (rirekisho)Thông tin cá nhân, quá trình học và làm việc theo năm, bằng cấp, lý do ứng tuyển, ảnh職務経歴書 (shokumu keirekisho)Công việc đã làm, thành tích, kỹ năng, phần tự giới thiệu
Cách viết履歴書 (rirekisho)Liệt kê ngắn theo dòng職務経歴書 (shokumu keirekisho)Mô tả chi tiết, có số liệu
Trên Việc Hot履歴書 (rirekisho)Nộp theo mẫu của công ty職務経歴書 (shokumu keirekisho)Tạo bằng 8 mẫu CV tiếng Nhật

Công ty Nhật tại Việt Nam thường nhận CV tiếng Nhật hoặc 職務経歴書 ở vòng đầu. Khi ứng tuyển sang Nhật hoặc qua công ty giới thiệu việc làm của Nhật, họ thường yêu cầu đủ cả hai. 履歴書 có khung riêng nên dùng tệp mẫu công ty gửi hoặc mẫu phổ biến tại Nhật; Việc Hot không dựng khung này.

Khi nào cần CV tiếng Nhật

Trường hợpNgười đọcNên làm nổi bật
Nhà máy, công ty sản xuất vốn Nhật tại Việt NamNgười đọcQuản lý người Nhật, nhân sự người ViệtNên làm nổi bậtKinh nghiệm quản lý chất lượng, 5S, cải tiến
Công ty phần mềm làm dự án cho khách NhậtNgười đọcTrưởng dự án, kỹ sư cầu nốiNên làm nổi bậtNgôn ngữ lập trình, quy trình, khả năng đọc tài liệu tiếng Nhật
Biên phiên dịch tiếng NhậtNgười đọcGiám đốc người NhậtNên làm nổi bậtMảng chuyên môn đã dịch, số giờ phiên dịch, JLPT
Ứng tuyển kỹ sư hoặc làm việc tại NhậtNgười đọcCông ty Nhật, công ty giới thiệu việc làmNên làm nổi bậtĐủ cả 履歴書 và 職務経歴書, bằng cấp đúng chuyên ngành
Du học, học bổng tại NhậtNgười đọcTrường, quỹ học bổngNên làm nổi bậtKết quả học tập, kế hoạch học

Thực tập sinh và lao động đi Nhật qua công ty phái cử thường điền mẫu hồ sơ của chính công ty đó. CV tự làm vẫn có ích khi công ty muốn xem kinh nghiệm chi tiết hơn tờ khai.

Tên mục và thứ tự trong CV tiếng Nhật

Tiếng ViệtTiếng NhậtGhi chú
Tóm tắt kinh nghiệmTiếng Nhật職務要約Ghi chúBa đến năm dòng ở đầu trang
Kinh nghiệm làm việcTiếng Nhật職務経歴Ghi chúGhi tên công ty, lĩnh vực, quy mô, giai đoạn, công việc, thành tích
Kỹ năng có thể phát huyTiếng Nhật活かせる経験・知識・技術Ghi chúGắn với vị trí đang ứng tuyển
Bằng cấp, chứng chỉTiếng Nhật資格Ghi chúTên chính thức, năm đạt
Học vấnTiếng Nhật学歴Ghi chúTrường, khoa, năm tốt nghiệp
Tự giới thiệuTiếng Nhật自己PRGhi chúMột điểm mạnh, có ví dụ chứng minh

Ngày tháng chọn một kiểu và giữ suốt CV: năm dương lịch như "2022年4月~2025年3月", hoặc niên hiệu Nhật như "令和4年4月". Với người Việt, năm dương lịch dễ đọc và ít sai hơn. Họ tên ghi theo thứ tự tiếng Việt, kèm phiên âm katakana để người Nhật đọc được, ví dụ "Nguyễn Văn Minh(グエン・ヴァン・ミン)".

Ghi JLPT và trình độ tiếng Nhật

JLPT có năm cấp từ N5 (thấp nhất) đến N1 (cao nhất). Người tuyển Nhật đọc cấp JLPT trước tiên, nên ghi đúng tên kỳ thi, cấp và năm đỗ. Đang chờ kết quả thì ghi rõ "受験予定" (dự định thi) hoặc "結果待ち" (đang chờ kết quả), không ghi như đã đỗ.

CấpVị trí thường yêu cầuCách ghi trong CV
N1Vị trí thường yêu cầuBiên phiên dịch, kỹ sư cầu nối, trợ lý giám đốcCách ghi trong CV日本語能力試験N1(2024年12月取得)
N2Vị trí thường yêu cầuNhân viên văn phòng, kỹ sư làm việc trực tiếp với khách NhậtCách ghi trong CV日本語能力試験N2(2023年7月取得)
N3Vị trí thường yêu cầuNhân viên sản xuất, tổ trưởng, vị trí giao tiếp cơ bảnCách ghi trong CV日本語能力試験N3(2023年12月取得)
N4, N5Vị trí thường yêu cầuThực tập sinh, vị trí không đòi hỏi giao tiếp nhiềuCách ghi trong CV日本語能力試験N4(2024年7月取得)

JLPT chủ yếu đo đọc và nghe. Nếu bạn nói tốt hơn mức chứng chỉ, ghi thêm việc đã làm: "日本人上司への日報を毎日日本語で作成" (hằng ngày viết báo cáo bằng tiếng Nhật gửi cấp trên người Nhật).

Kính ngữ và cách viết câu trong CV tiếng Nhật

Phần tự giới thiệu và lý do ứng tuyển viết theo thể lịch sự です・ます. Các dòng mô tả công việc trong 職務経歴 thường viết gọn, kết bằng danh từ, ví dụ "品質管理を担当" (phụ trách quản lý chất lượng). Không dùng kính ngữ quá mức đến mức câu dài và khó đọc; lịch sự, rõ ràng, đúng sự thật là đủ.

Trước và sau (số minh hoạ)

Trước: 工場で働いていました。品質の仕事をしました。

Sau: 自動車部品工場にて品質管理を担当。検査工程を見直し、不良率を3%から1%に改善。

Nghĩa: Phụ trách quản lý chất lượng tại nhà máy linh kiện ô tô. Rà soát lại công đoạn kiểm tra, giảm tỷ lệ lỗi từ 3% xuống 1%.

  • Dịch máy cả CV, để lại câu đúng ngữ pháp nhưng sai cách dùng từ của người Nhật.
  • Trộn thể です・ます với thể thường だ・である trong cùng một đoạn.
  • Ghi "日本語ペラペラ" (nói tiếng Nhật như gió) thay cho cấp JLPT.
  • Để trống phần 自己PR hoặc chép một đoạn mẫu trên mạng.
  • Ghi năm khi theo dương lịch, khi theo niên hiệu Nhật.

Ảnh chân dung trong CV tiếng Nhật

Công ty Nhật hầu như luôn muốn thấy ảnh. 履歴書 thường có ô ảnh cỡ cao 4 cm, rộng 3 cm. Ảnh trong CV nên theo cùng tinh thần: chụp gần đây, nhìn thẳng, nền trơn sáng màu, áo sơ mi hoặc vest, tóc gọn. Không dùng ảnh tự chụp, ảnh cắt từ ảnh nhóm hay ảnh đã chỉnh sửa nhiều.

Cách dùng 8 mẫu CV tiếng Nhật trên Việc Hot

Nhóm này có 8 mẫu, gồm cả mẫu cho biên phiên dịch tiếng Nhật; mỗi mẫu có 10 bố cục, 36 hình nền, 69 phông chữ. Trình soạn có 17 ngôn ngữ, trong đó có tiếng Nhật, cùng chế độ song ngữ để tên mục hiện cả hai thứ tiếng, ví dụ "Kinh nghiệm làm việc / 職務経歴" khi tiếng Việt là ngôn ngữ chính, "職務経歴 / Kinh nghiệm làm việc" khi tiếng Nhật là ngôn ngữ chính.

  1. Chọn mẫu và đặt tiếng Nhật

    Chọn một trong 8 mẫu, đặt ngôn ngữ là tiếng Nhật. Điền nhanh từ hồ sơ Việc Hot rồi viết lại từng dòng bằng tiếng Nhật.

  2. Bật song ngữ nếu người đọc có cả người Việt

    Chọn ngôn ngữ phụ là tiếng Việt khi phòng nhân sự là người Việt còn quản lý là người Nhật.

  3. Tải và gửi

    Tải PDF để gửi email, bấm "Tải Word" khi công ty yêu cầu tệp .docx, hoặc chia sẻ đường dẫn. Bản Word trình bày một cột, giữ chữ đậm, danh sách và phông chữ của CV, nhưng tên mục chỉ có ngôn ngữ chính; muốn giữ tên mục hai thứ tiếng và nguyên thiết kế thì gửi PDF.

Câu hỏi thường gặp

Không. 履歴書 có khung cố định, nên dùng tệp mẫu công ty gửi hoặc mẫu phổ biến tại Nhật. Việc Hot tạo CV tiếng Nhật và 職務経歴書, có thể gửi kèm 履歴書.

Có thể, nếu bạn thật sự làm việc được bằng tiếng Nhật. Ghi rõ việc đã làm bằng tiếng Nhật và kỳ thi sắp tới. Nếu vốn tiếng Nhật còn ít, CV tiếng Việt hoặc song ngữ an toàn hơn.

職務経歴書 thường dài 1 đến 2 trang A4. Người có nhiều năm kinh nghiệm có thể dài hơn một chút, nhưng phần tóm tắt ở đầu phải đọc hiểu được trong vài giây.

Chỉ ghi khi khung 履歴書 của công ty có ô đó. CV và 職務経歴書 tập trung vào kinh nghiệm, không cần các thông tin này.

Sử dụng cookie

Việc Hot sử dụng cookie để duy trì đăng nhập, lưu nội dung đang soạn và ghi nhớ tuỳ chọn của bạn. Xem chi tiết tại Chính sách cookie.