Phiên dịch
Biên phiên dịch
Tím cà tinh tế, hai cột song song.
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiTiêu đề mục, nhãn liên hệ tự chuyển sang tiếng Nhật. Dùng để viết CV, bản kê kinh nghiệm làm việc gửi doanh nghiệp Nhật tại Việt Nam hoặc khi xin việc ở Nhật.
Biên phiên dịch
Tím cà tinh tế, hai cột song song.
Mọi ngành
Một cột quen thuộc, dễ đọc, hợp mọi ngành.
Mọi ngành
Nhiều khoảng trắng, không đường kẻ.
Quản lý
Dòng thời gian bên trái, dải màu đầu trang.
Văn phòng
Tiêu đề căn giữa, đường kẻ mảnh, tinh tế.
Kế toán · Tài chính
Serif trang trọng, xanh lục đậm tin cậy.
Công nghệ thông tin
Cột tối màu than, tiêu đề kiểu mã lệnh.
Sinh viên · Mới tốt nghiệp
Chữ có chân xanh mực, kẻ ngang mảnh, gọn gàng cho người mới đi làm.
Hồ sơ xin việc kiểu Nhật gồm hai giấy tờ khác nhau, và nhiều người nhầm chúng là một: 履歴書 (rirekisho) là tờ khai theo khung cố định, còn 職務経歴書 (shokumu keirekisho) là bản trình bày kinh nghiệm viết tự do, gần với CV mà người Việt quen dùng. Việc Hot có 8 mẫu CV tiếng Nhật, trong đó có mẫu cho biên phiên dịch tiếng Nhật; ảnh xem trước hiện nội dung tiếng Nhật. Phần dưới đi qua lúc nào cần giấy tờ nào, tên mục, cách ghi JLPT, cách viết câu lịch sự, ảnh chân dung và những lỗi người tuyển Nhật hay để ý.
| 履歴書 (rirekisho) | 職務経歴書 (shokumu keirekisho) | |
|---|---|---|
| Hình thức | 履歴書 (rirekisho)Khung cố định, các ô có sẵn | 職務経歴書 (shokumu keirekisho)Tự do, thường 1 đến 2 trang A4 |
| Nội dung chính | 履歴書 (rirekisho)Thông tin cá nhân, quá trình học và làm việc theo năm, bằng cấp, lý do ứng tuyển, ảnh | 職務経歴書 (shokumu keirekisho)Công việc đã làm, thành tích, kỹ năng, phần tự giới thiệu |
| Cách viết | 履歴書 (rirekisho)Liệt kê ngắn theo dòng | 職務経歴書 (shokumu keirekisho)Mô tả chi tiết, có số liệu |
| Trên Việc Hot | 履歴書 (rirekisho)Nộp theo mẫu của công ty | 職務経歴書 (shokumu keirekisho)Tạo bằng 8 mẫu CV tiếng Nhật |
Công ty Nhật tại Việt Nam thường nhận CV tiếng Nhật hoặc 職務経歴書 ở vòng đầu. Khi ứng tuyển sang Nhật hoặc qua công ty giới thiệu việc làm của Nhật, họ thường yêu cầu đủ cả hai. 履歴書 có khung riêng nên dùng tệp mẫu công ty gửi hoặc mẫu phổ biến tại Nhật; Việc Hot không dựng khung này.
| Trường hợp | Người đọc | Nên làm nổi bật |
|---|---|---|
| Nhà máy, công ty sản xuất vốn Nhật tại Việt Nam | Người đọcQuản lý người Nhật, nhân sự người Việt | Nên làm nổi bậtKinh nghiệm quản lý chất lượng, 5S, cải tiến |
| Công ty phần mềm làm dự án cho khách Nhật | Người đọcTrưởng dự án, kỹ sư cầu nối | Nên làm nổi bậtNgôn ngữ lập trình, quy trình, khả năng đọc tài liệu tiếng Nhật |
| Biên phiên dịch tiếng Nhật | Người đọcGiám đốc người Nhật | Nên làm nổi bậtMảng chuyên môn đã dịch, số giờ phiên dịch, JLPT |
| Ứng tuyển kỹ sư hoặc làm việc tại Nhật | Người đọcCông ty Nhật, công ty giới thiệu việc làm | Nên làm nổi bậtĐủ cả 履歴書 và 職務経歴書, bằng cấp đúng chuyên ngành |
| Du học, học bổng tại Nhật | Người đọcTrường, quỹ học bổng | Nên làm nổi bậtKết quả học tập, kế hoạch học |
Thực tập sinh và lao động đi Nhật qua công ty phái cử thường điền mẫu hồ sơ của chính công ty đó. CV tự làm vẫn có ích khi công ty muốn xem kinh nghiệm chi tiết hơn tờ khai.
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tóm tắt kinh nghiệm | Tiếng Nhật職務要約 | Ghi chúBa đến năm dòng ở đầu trang |
| Kinh nghiệm làm việc | Tiếng Nhật職務経歴 | Ghi chúGhi tên công ty, lĩnh vực, quy mô, giai đoạn, công việc, thành tích |
| Kỹ năng có thể phát huy | Tiếng Nhật活かせる経験・知識・技術 | Ghi chúGắn với vị trí đang ứng tuyển |
| Bằng cấp, chứng chỉ | Tiếng Nhật資格 | Ghi chúTên chính thức, năm đạt |
| Học vấn | Tiếng Nhật学歴 | Ghi chúTrường, khoa, năm tốt nghiệp |
| Tự giới thiệu | Tiếng Nhật自己PR | Ghi chúMột điểm mạnh, có ví dụ chứng minh |
Ngày tháng chọn một kiểu và giữ suốt CV: năm dương lịch như "2022年4月~2025年3月", hoặc niên hiệu Nhật như "令和4年4月". Với người Việt, năm dương lịch dễ đọc và ít sai hơn. Họ tên ghi theo thứ tự tiếng Việt, kèm phiên âm katakana để người Nhật đọc được, ví dụ "Nguyễn Văn Minh(グエン・ヴァン・ミン)".
JLPT có năm cấp từ N5 (thấp nhất) đến N1 (cao nhất). Người tuyển Nhật đọc cấp JLPT trước tiên, nên ghi đúng tên kỳ thi, cấp và năm đỗ. Đang chờ kết quả thì ghi rõ "受験予定" (dự định thi) hoặc "結果待ち" (đang chờ kết quả), không ghi như đã đỗ.
| Cấp | Vị trí thường yêu cầu | Cách ghi trong CV |
|---|---|---|
| N1 | Vị trí thường yêu cầuBiên phiên dịch, kỹ sư cầu nối, trợ lý giám đốc | Cách ghi trong CV日本語能力試験N1(2024年12月取得) |
| N2 | Vị trí thường yêu cầuNhân viên văn phòng, kỹ sư làm việc trực tiếp với khách Nhật | Cách ghi trong CV日本語能力試験N2(2023年7月取得) |
| N3 | Vị trí thường yêu cầuNhân viên sản xuất, tổ trưởng, vị trí giao tiếp cơ bản | Cách ghi trong CV日本語能力試験N3(2023年12月取得) |
| N4, N5 | Vị trí thường yêu cầuThực tập sinh, vị trí không đòi hỏi giao tiếp nhiều | Cách ghi trong CV日本語能力試験N4(2024年7月取得) |
JLPT chủ yếu đo đọc và nghe. Nếu bạn nói tốt hơn mức chứng chỉ, ghi thêm việc đã làm: "日本人上司への日報を毎日日本語で作成" (hằng ngày viết báo cáo bằng tiếng Nhật gửi cấp trên người Nhật).
Phần tự giới thiệu và lý do ứng tuyển viết theo thể lịch sự です・ます. Các dòng mô tả công việc trong 職務経歴 thường viết gọn, kết bằng danh từ, ví dụ "品質管理を担当" (phụ trách quản lý chất lượng). Không dùng kính ngữ quá mức đến mức câu dài và khó đọc; lịch sự, rõ ràng, đúng sự thật là đủ.
Trước và sau (số minh hoạ)
Trước: 工場で働いていました。品質の仕事をしました。
Sau: 自動車部品工場にて品質管理を担当。検査工程を見直し、不良率を3%から1%に改善。
Nghĩa: Phụ trách quản lý chất lượng tại nhà máy linh kiện ô tô. Rà soát lại công đoạn kiểm tra, giảm tỷ lệ lỗi từ 3% xuống 1%.
Công ty Nhật hầu như luôn muốn thấy ảnh. 履歴書 thường có ô ảnh cỡ cao 4 cm, rộng 3 cm. Ảnh trong CV nên theo cùng tinh thần: chụp gần đây, nhìn thẳng, nền trơn sáng màu, áo sơ mi hoặc vest, tóc gọn. Không dùng ảnh tự chụp, ảnh cắt từ ảnh nhóm hay ảnh đã chỉnh sửa nhiều.
Nhóm này có 8 mẫu, gồm cả mẫu cho biên phiên dịch tiếng Nhật; mỗi mẫu có 10 bố cục, 36 hình nền, 69 phông chữ. Trình soạn có 17 ngôn ngữ, trong đó có tiếng Nhật, cùng chế độ song ngữ để tên mục hiện cả hai thứ tiếng, ví dụ "Kinh nghiệm làm việc / 職務経歴" khi tiếng Việt là ngôn ngữ chính, "職務経歴 / Kinh nghiệm làm việc" khi tiếng Nhật là ngôn ngữ chính.
Chọn một trong 8 mẫu, đặt ngôn ngữ là tiếng Nhật. Điền nhanh từ hồ sơ Việc Hot rồi viết lại từng dòng bằng tiếng Nhật.
Chọn ngôn ngữ phụ là tiếng Việt khi phòng nhân sự là người Việt còn quản lý là người Nhật.
Tải PDF để gửi email, bấm "Tải Word" khi công ty yêu cầu tệp .docx, hoặc chia sẻ đường dẫn. Bản Word trình bày một cột, giữ chữ đậm, danh sách và phông chữ của CV, nhưng tên mục chỉ có ngôn ngữ chính; muốn giữ tên mục hai thứ tiếng và nguyên thiết kế thì gửi PDF.
Không. 履歴書 có khung cố định, nên dùng tệp mẫu công ty gửi hoặc mẫu phổ biến tại Nhật. Việc Hot tạo CV tiếng Nhật và 職務経歴書, có thể gửi kèm 履歴書.
Có thể, nếu bạn thật sự làm việc được bằng tiếng Nhật. Ghi rõ việc đã làm bằng tiếng Nhật và kỳ thi sắp tới. Nếu vốn tiếng Nhật còn ít, CV tiếng Việt hoặc song ngữ an toàn hơn.
職務経歴書 thường dài 1 đến 2 trang A4. Người có nhiều năm kinh nghiệm có thể dài hơn một chút, nhưng phần tóm tắt ở đầu phải đọc hiểu được trong vài giây.
Chỉ ghi khi khung 履歴書 của công ty có ô đó. CV và 職務経歴書 tập trung vào kinh nghiệm, không cần các thông tin này.