Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thương Mại Và Kỹ Thuật Xây Dựng Hà Nội - T.a.t
Mã số thuế: 0106153912
Người đại diện: Nguyễn Thành Trung
Thôn Xâm Dương 3, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 06:21:04 10/10/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác Chỉ gồm có: Sản xuất gỗ dán, bìa giấy đủ mỏng để sử dụng dán hoặc làm gỗ dán hoặc sử dụng cho các mục đích khác như: Tấm gỗ được làm nhẵn, nhuộm, phủ, thấm tẩm, tăng cường (có giấy hoặc vải lót sau), Làm dưới dạng rời; Sản xuất gỗ lạng, ván mỏng và các loại ván, tấm mỏng bằng gỗ tương tự; Sản xuất gỗ mảnh hoặc gỗ thớ; Sản xuất gỗ ván ghép và vật liệu dùng để cách nhiệt bằng thuỷ tinh; Sản xuất gỗ dán mỏng, gỗ trang trí ván mỏng. |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại Chất thải công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (không bao gồm: nổ mìn, dò mìn và các loại tương tự); |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước Lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chỉ gồm có: Lắp đặt hệ thống thiết bị nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như : Thang máy, cầu thang tự động, Các loại cửa tự động, Hệ thống đèn chiếu sáng, Hệ thống hút bụi, Hệ thống âm thanh, Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chỉ gồm có: Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, Thử độ ẩm và các công việc thử nước, Chống ẩm các toà nhà, Chôn chân trụ, Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, Uốn thép, Xây gạch và đặt đá, Lợp mái bao phủ toà nhà; Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng dỡ bỏ hoặc phá huỷ các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng, Dỡ bỏ ống khói và các nồi hơi công nghiệp, Các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị liên quan, ví dụ làm việc ở tầng cao trên các công trình cao; Các công việc dưới bề mặt ; Xây dựng bể bơi ngoài trời ; |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Trừ môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm) (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không bao gồm nông, lâm sản và động vật mà pháp luật cấm, hạn chế kinh doanh); |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống (không bao gồm kinh doanh: quầy bar và chỉ kinh doanh theo qui định của pháp luật); |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chỉ gồm có: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chỉ gồm có: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn linh kiện máy lọc không khí ( Finter) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chỉ gồm có: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: -Bán buôn than hoạt tính; -Bán buôn giấy giáp -Bán buôn màng lọc sơn -Bán buôn vật liệu tiêu hao trong công nghiệp -Bán buôn thiết bị bảo hộ lao động |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (không bao gồm kinh doanh: quầy bar và chỉ kinh doanh theo qui định của pháp luật); |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chỉ gồm có: Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ sơn, màu, véc ni , kính xây dựng, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác chỉ gồm có: Vận tải hàng khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (pháp nhân chỉ được kinh doanh ngành nghề này theo qui định của pháp luật); |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (pháp nhân chỉ được kinh doanh ngành nghề này theo qui định của pháp luật); |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh: quầy bar và chỉ kinh doanh theo qui định của pháp luật); |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm kinh doanh: quầy bar và chỉ kinh doanh theo qui định của pháp luật); |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (pháp nhân chỉ được kinh doanh ngành nghề này theo qui định của pháp luật); |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (pháp nhân chỉ được kinh doanh ngành nghề này theo qui định của pháp luật); |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu chỉ gồm có: xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo qui định của pháp luật; |
Mã số thuế: 0106153912
Người đại diện: Nguyễn Thành Trung
Thôn Xâm Dương 3, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106746165
Người đại diện: Nguyễn Hải Nam
Thôn Duyên Trường, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0101436811
Người đại diện: Đỗ Văn Chiến
Xóm 1 Bạch Liên, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106511678
Người đại diện: Từ Văn Quyết
Thôn Khê Hồi, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105980973
Người đại diện: Trần Thị Ngát
Thôn Sở Hạ, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106033968
Người đại diện: Uông Văn Sáu
Xóm Chợ, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0102840544
Người đại diện: Lê Thế Hùng
Xóm Chợ, thôn Bạch Liên, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105891931
Người đại diện: Nguyễn Tiến Thưởng
Xóm Phạm Hồng Thái, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0103725632
Người đại diện: Trần Thị Nguyệt
Thôn Tư Sản, Xã Phượng Dực, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0104775996
Người đại diện: Nguyễn Văn Tám
Thôn An Khoái, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500435016
Người đại diện: Nguyễn Đức Thắng
Thôn Kiều Đông, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105310295
Người đại diện: Lê Thị Tuốt
Thôn Cổ Trai, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0104841575
Người đại diện: Vũ Tiến Duy
Thôn Phú Túc, Xã Phượng Dực, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0104213531
Người đại diện: Nguyễn Tiến Nam
thôn Thượng, Xã Chuyên Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105178015
Người đại diện: Nguyễn Thị Phương Thảo
Thôn Cổ Chế, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500478789
Người đại diện: Nguyễn Trọng Tuyển
Chợ Đồng Vàng, Xã Phượng Dực, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500567703
Người đại diện: Nguyễn Thị Thuỷ
Thôn Ngọ, Xã Chuyên Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106511678
Người đại diện: Từ Văn Quyết
Thôn Khê Hồi, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam