Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Liên Doanh Việt Anh
Mã số thuế: 0101284414
Người đại diện: Trần Văn Dũng
Cụm công nghiệp Liên Phương, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 15:58:02 11/10/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (không bao gồm sản xuất, kinh doanh vàng miếng và loại Nhà nước cấm) |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu (không bao gồm sản xuất, kinh doanh vàng miếng và loại Nhà nước cấm) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác Chi tiết: Sản xuất thiết bị đóng mở cửa bằng điện; sản xuất chuông điện; sản xuất còi báo động |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình công nghiệp, trừ nhà cửa như: - Xây dựng công trình cửa như: + Đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống... + Đập và đê. - Xây dựng đường hầm; |
| 4311 | Phá dỡ (Không bao gồm dò mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng); |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như : + Thiết bị phòng cháy, chữa cháy + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác chi tiết: Hoạt động chống ẩm các toà nhà |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Bán buôn thiết bị, dụng cụ điện dùng trong sinh hoạt gia đình như: quạt điện, nồi cơm điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ, bàn là, máy sấy tóc... |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Bán buôn máy móc, thiết bị đo lường, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị chống trộm, camera quan sát, thiết bị chống sét |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ vàng, súng đạn, tem và tiền kim khí) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chỉ gồm có: Hoạt động tư vấn đầu tư (không bao gồm các dịch vụ tư vấn: tư vấn pháp luật, tư vấn kế toán, tư vấn thuế, tư vấn chứng khoán và không bao gồm hoạt động của công ty luật, văn phòng luật sư); |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: Trang trí nội thất (không bao gồm thiết kế kiến trúc công trình) |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Hoạt động phiên dịch |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời (không bao gồm cung ứng, môi giới lao động cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động ra nước ngoài) |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động (không bao gồm cung ứng, môi giới lao động cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động ra nước ngoài) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chỉ gồm có: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá (không bao gồm: hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu); (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
Mã số thuế: 0101284414
Người đại diện: Trần Văn Dũng
Cụm công nghiệp Liên Phương, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106746165
Người đại diện: Nguyễn Hải Nam
Thôn Duyên Trường, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0101436811
Người đại diện: Đỗ Văn Chiến
Xóm 1 Bạch Liên, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106511678
Người đại diện: Từ Văn Quyết
Thôn Khê Hồi, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106426038
Người đại diện: Nguyễn Đức Khương
Cụm 3, thôn Duyên Trường, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106681101
Người đại diện: Nguyễn Trung Kiên
Xóm 5, Thôn Phương Quế, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105980973
Người đại diện: Trần Thị Ngát
Thôn Sở Hạ, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106033968
Người đại diện: Uông Văn Sáu
Xóm Chợ, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0102840544
Người đại diện: Lê Thế Hùng
Xóm Chợ, thôn Bạch Liên, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105891931
Người đại diện: Nguyễn Tiến Thưởng
Xóm Phạm Hồng Thái, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105891120
Người đại diện: Đỗ Mạnh Ninh
Đường Quốc Lộ 1A, phố Ga, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106456265
Người đại diện: Nguyễn Thị Thanh Huyền
Thôn Bằng Sở, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105945601
Người đại diện: Vũ Văn Yên
Thôn Khoái Cầu, Xã Chương Dương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105311443
Người đại diện: Phạm Đức Thuận
Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500466504
Người đại diện: Nguyễn Văn Hưng
Thôn Văn Minh, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105180374
Người đại diện: Nguyễn Bảo Trung
Thôn Phong Triều, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0101131390
Người đại diện: Trần Thị Nhung
Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106692512
Người đại diện: Nguyễn Khắc Điền
Thôn Hòe Thị, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106681101
Người đại diện: Nguyễn Trung Kiên
Xóm 5, Thôn Phương Quế, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106104432
Người đại diện: Nguyễn Việt Đức
Thôn Hồng Thái, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam