Công Ty TNHH Đại Dương
Mã số thuế: 0800384482
Người đại diện: Trương Tú Phương
Khu công nghiệp Lai Cách, km 49, quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 02:46:18 18/9/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: Sản xuất trang thiết bị phục vụ tìm kiếm cứu nạn |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ Chi tiết: Sản xuất, đóng gói phân bón |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (trừ các loại mỹ phẩm có hại cho sức khỏe con người) |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp, mua bán, đại lý mua bán thiết bị điện, điện tử, viễn thông, tin học |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng Sản xuất, mua bán máy móc chuyên sản xuất dầu nhờn, nhiên liệu sinh học; Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng và dầu khí |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác Chi tiết: Xử lý ô nhiễm |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý bán hàng hoá; - Môi giới mua bán hàng hoá; - Đấu giá hàng hoá. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán, chế biến hàng lâm - nông – thủy hải sản |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán hàng thực phẩm, đồ uống, vải, hàng may sẵn, giày dép, dược phẩm và dụng cụ y tế, hàng gốm sứ thủy tinh, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Mua bán thiết bị máy móc phục vụ nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ kim loại màu) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; - Sản xuất, mua bán hóa chất (trừ loại Nhà nước cấm); - Sản xuất, mua bán năng lượng tái tạo, nhiên liệu sinh học (được nhà nước cho phép); - Mua bán, lắp đặt thiết bị phục vụ công tác bảo vệ, phòng cháy, chữa cháy; - Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; - Sản xuất, mua bán hóa chất (trừ loại Nhà nước cấm); - Sản xuất, mua bán năng lượng tái tạo, nhiên liệu sinh học (được nhà nước cho phép); - Mua bán, lắp đặt thiết bị phục vụ công tác bảo vệ, phòng cháy, chữa cháy; |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa (Điều 28 Luật Thương mại 2005) |
Mã số thuế: 0800384482
Người đại diện: Trương Tú Phương
Khu công nghiệp Lai Cách, km 49, quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0800288041
Người đại diện: Lại Thế Vinh
Km 50, quốc lộ 5A, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0800264361
Người đại diện: Phạm Thị Huyền
Ga Cao Xá, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0800370786
Người đại diện: Nguyễn Thành Đô
Số 211, đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0800006258
Người đại diện: Chi Han Chieh
Thôn Cẩm Phúc, Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0800004797-016
Người đại diện: Nguyễn Hải Minh
Tổ dân phố Bích Nhôi 2, Phường Nhị Chiểu, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0800305385
Người đại diện: Hase Kiyoshi
Lô C3, khu công nghiệp Phúc Điền, Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0100774247-002
Người đại diện: Phạm Quý Quỳnh
Số 108, đường Nguyễn Thị Duệ, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0800270559
Người đại diện: Nguyễn Thị Huệ
Thôn Hảo Quan, Xã Nam Sách, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 3600504910-001
Người đại diện: Takeuchi Yasuharu
Lô D5 khu công nghiệp Phúc Điền, Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0801095998
Người đại diện: Choi Yeun Goo
Thôn Trịnh Thanh Vân, Xã Yết Kiêu, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 0801086601
Người đại diện: Ngô Khánh Ly
Nhà xưởng G3, Phân khu phía Đông, Khu Công Nghiệp Phú Thái, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0800073984
Người đại diện: Vũ Văn Dũng
Thôn Bỉnh Dy, Xã Đại Sơn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam