Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Quy Hoạch Kiến Trúc HDM
Mã số thuế: 0105947398
Người đại diện: Nguyễn Đình Dưỡng
Khu Bắc Sơn , Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiDành cho ứng viên
Trắc nghiệm tính cách16 nhóm tính cách, 48 câu hỏiĐa trí thông minhTám vùng trí thông minh của bạnCâu hỏi phỏng vấnTập trả lời có bấm giờThần số họcCon số chủ đạo theo ngày sinhSo khớp tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 00:56:02 21/9/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh Chi tiết: Sản xuất thủy tinh tấm |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, trừ nhà cửa như: các nhà máy lọc dầu, các xưởng hoá chất, xây dựng công trình cửa như: đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống...Đập và đê. xây dựng đường hầm; các công việc xây dựng khác không phải nhà như: các công trình thể thao ngoài trời. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng ( không bao gồm dò mìn, nổ mìn ) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết : Lắp đặt hệ thống thiết bị nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như thang máy, cầu thang tự động, các loại cửa tự động, hệ thống đèn chiếu sáng, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh, hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, Thử độ ẩm và các công việc thử nước, chống ẩm các toà nhà, chôn chân trụ, dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, uốn thép, xây gạch và đặt đá, lợp mái bao phủ toà nhà, dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng dỡ bỏ hoặc phá huỷ các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng, dỡ bỏ ống khói và các nồi hơi công nghiệp, các công việc dưới bề mặt; xây dựng bể bơi ngoài trời; rửa bằng hơi nước, nổ cát và các hoạt động tương tự cho bề ngoài toà nhà; |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn ô tô con ( loại 9 chỗ ngồi trở xuống) Bán buôn xe có động cơ khác, loại mới và loại đã qua sử dụng |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Đại lý ô tô con ( loại 9 chỗ ngồi trở xuống) ( không bao gồm hoạt động đấu giá ); hoạt động đại lý bán buôn, đại lý bán lẻ xe có động cơ khác loại mới và loại đã qua sử dụng ( Không bao gồm hoạt động đấu giá ). |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn các loại phụ tùng, bộ phận, linh kiện của ô tô và xe có động cơ khác như: săm, lốp, ắc quy, đèn, các phụ tùng điện, nội thất ô tô và xe có động cơ khác. Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) Hoạt động của các đại lý bán buôn, đại lý bán lẻ phụ tùng ô tô và xe có động cơ khác ( Không bao gồm hoạt động đấu giá ). |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy ( không bao gồm hoạt động đấu giá ) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới ( Không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài ) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác, nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, hàng gốm, sứ, thủy tinh, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, giường, tủ , bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm, dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông ( Trừ thiết bị thu phát sóng vô tuyến điện ) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện ( máy phát điện, động cơ diện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ); Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết:Bán buôn sắt, thép, đồng, chì, nhôm, kẽm, kim loại màu khác dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: thỏi, thanh, tấm, lá, dải, dạng hình và quặng kim loại ( Trừ vàng và các kim loại Nhà nước cấm ) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh, cao su, tơ, xơ, sợi dệt, hóa chất công nghiệp ( trừ những loại Nhà nước cấm) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ chuyên doanh các mặt hàng trong các cửa hàng chuyên doanh: Đồ ngũ kim; Sơn, véc ni và sơn bóng; kính phẳng; vật liệu xây dựng khác như gạch, ngói, gỗ, thiết bị vệ sinh; Thiết bị và vật liệu để tự làm. |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hàng khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa ( Không bao gồm kinh doanh bất động sản ) |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật ( Chỉ hoạt động khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép ) |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn về môi trường; |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí ( trừ những loại Nhà nước cấm) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng, văn phòng; cho thuê dụng cụ máy, cho thuê thiết bị đo lường và điều khiển, cho thuê máy móc công nghiệp, cho thuê container; |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (trừ các mặt hàng Nhà nuớc cấm). |
Mã số thuế: 0105947398
Người đại diện: Nguyễn Đình Dưỡng
Khu Bắc Sơn , Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106488549
Người đại diện: Đoàn Quốc Thái
Phố Phượng Bãi, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106203338
Người đại diện: Lê Minh Thắng
Khu Hòa Sơn, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106776554
Người đại diện: Lê Văn Cường
Đội 1, Thôn Cao Sơn, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106739383
Người đại diện: Quách Thị Thảo
Khu đô thị Lộc Ninh Singashine, Tràng An, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500577571
Người đại diện: Leung Ka Ching Kevins
Cụm Công nghiệp Ngọc Hòa, thôn Ngọc Giả, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0102041485
Người đại diện: Nguyễn Thị Hương
Điểm công nghiệp-tiểu thủ công nghiệp Ngọc Hòa, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105961811
Người đại diện: Nguyễn Thanh Bình
Thôn Từ Châu, Xã Dân Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0103073384
Người đại diện: Nguyễn Hồng Sơn
Thôn Lũng Vị, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0101541189
Người đại diện: Nguyễn Viết Công
Số nhà 230, tổ 3, Xã Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106098926
Người đại diện: Hà Đức Vinh
Đội 8, Xã Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105317540
Người đại diện: Nguyễn Thị Hồng
Số nhà 55 ngã ba đường 71, phố Bình Đà, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105947398
Người đại diện: Nguyễn Đình Dưỡng
Khu Bắc Sơn , Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106505561
Người đại diện: Vũ Văn Đoàn
Số nhà 03, ngõ 4, tổ 1 khu Xuân Hà, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105769233
Người đại diện: Đào Phú Cường
Thôn Xuân Thủy, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106084151
Người đại diện: Đặng Đình Sơn
Thôn 2, Xã Quảng Bị, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106045057
Người đại diện: Lê Mạnh Vũ
Xóm Lục, Thôn Thượng Thanh, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam