Ẩm Thực Nhật Bản Bảo Trúc
Mã số thuế: 0800985081
Số 144 Đoàn Kết, Phường Quang Trung, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 04:07:19 7/9/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi (Trừ các loại đồ chơi có hại cho sự giáo dục, phát triển nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh trật tự, an toàn xã hội) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: - Xây dựng nền móng của tòa nhà, đóng cọc - Thử độ ẩm và các công việc thử nước - Chống ẩm các tòa nhà - Chôn chân trụ - Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất - Uốn thép - Xây gạch và đặt đá - Lợp mái bao phủ tòa nhà |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Không bao gồm các loại hàng hóa yêu cầu điều kiện trước khi kinh doanh và các loại hàng hóa mà Nhà nước cấm kinh doanh) |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn về dự án công nghệ thông tin, viễn thông bao gồm: Tư vấn về: khảo sát, thiết kế, lập dự án, thẩm định dự án, đấu thầu, quản lý dự án, giám sát, đánh giá dự án |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
Mã số thuế: 0800985081
Số 144 Đoàn Kết, Phường Quang Trung, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Mã số thuế: 0800754398
Người đại diện: Lê Xuân La
45 phố Quang Trung, Phường Quang Trung, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Mã số thuế: 0800813491
Người đại diện: Nguyễn Thị Sửu
150 A Quang Trung, Phường Quang Trung, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Mã số thuế: 0800748316
Người đại diện: Trần Duy Chinh
69 Canh Nông phường Quang Trung, Phường Quang Trung, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Mã số thuế: 0801032236
Người đại diện: Nguyễn Đăng Khoa
Số 8 Phạm Sư Mệnh, Phường Quang Trung, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Mã số thuế: 0800746541
Người đại diện: Đỗ Tiến Bậc
2B, Nguyễn Văn Tố, Phường Quang Trung, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Mã số thuế: 0100114184-010
Người đại diện: Nhữ Đình Phúc
Số 37, đường Vũ Văn Dũng, Phường Quang Trung, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Mã số thuế: 0101791439-001
Người đại diện: Vũ Văn Chuyền
Số 3 Đoàn Thị Điểm, Phường Quang Trung, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Mã số thuế: 0200851745-001
Người đại diện: Nguyễn Thị Bạch Hường
Số 58, phố Nguyễn Công Hoan, Phường Quang Trung, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Mã số thuế: 0200819117-004
Người đại diện: Lê Trung Kiên
Số 57 Hòa Bình, Phường Quang Trung, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Mã số thuế: 0801123483
Người đại diện: Bùi Thị Ngọc Thanh
Số nhà 42, đường Lạc Long Quân, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0800969121
Người đại diện: Nguyễn Hồng Quang
Thôn Tiền, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 0800902374
Người đại diện: Bùi Hữu Hiếu
Số 56 Phan Đình Phùng, khu 5, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0800451097
Người đại diện: Bùi Đình Tài
Lô 5.52 Khu đô thị Tuệ Tĩnh, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0801033705
Người đại diện: Đỗ Thành Tâm
Số 288 Hoàng Lộc, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 0801094962
Người đại diện: Lê Xuân Thỉnh
Số nhà 61, phố Khúc Thừa Dụ, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 0801135792
Người đại diện: Lê Thị Hường
Khu 16, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 0801138779
Người đại diện: Hoàng Ngọc Ân
Số nhà 40, ngõ 44, đường Quán Thánh, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 0801041456
Người đại diện: Nguyễn Xuân Đông
Lô 02 - LK11, Phố Nguyễn Tri Phương, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Mã số thuế: 0801136108
Người đại diện: Phan Quốc Linh
Số 174, đường Trường Chinh, Phường Tân Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam