Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Sắc Ký Sài Gòn
Mã số thuế: 0310002078
Người đại diện: Phan Bảo Quỳnh
40/7 Đường Đông Hưng Thuận 14B, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 16:49:18 15/10/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: sản xuất bê tông đúc sẵn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: - Sản xuất bích manchon, các bộ phận của cấu trúc xây dựng - Sản xuất cột điện thép, cột ăng ten viễn thông - Sản xuất bulong các loại - Sản xuất phụ kiện kim loại ngành điện - Sản xuất kết cấu thép ngành giao thông (trừ sản xuất vật liệu xây dựng) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: Thủy điện. Điện năng lượng gió. Điện năng lượng mặt trời (trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và quản lý lưới điện phân phối, thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng, sửa chữa công trình đường dây điện trung hạ thế, trạm biến thế đến 35KV; nhà máy thủy điện nhỏ, thủy lợi, giao thông, công trình ngầm, cơ sở hạ tầng, công trình bưu chính, viễn thông, lắp đặt cột ăng ten (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy - hải sản)) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Đại lý bán hàng hóa. Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau, quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn. Bán buôn đồ uống không có cồn |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất. Bán buôn hàng trang trí nội ngoại thất. Bán buôn sách-báo-tạp chí, văn phòng phẩm. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Chi tiết: Bán buôn các loại phụ tùng, vật tư, thiết bị: điện, điện tử, sứ cách điện, bọc cách điện, các sản phẩm cách điện từ silicon, máy phát điện, máy biến thế điện, thiết bị đóng ngắt mạch hay bảo vệ mạch điện, phụ kiện đấu nối trong hệ thống điện, thiết bị điều khiển tự động trong công nghiệp và dân dụng. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn sơn, vécni, sơn gỗ, sơn sắt thép; - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; - Bán buôn xi măng; - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; - Bán buôn kính xây dựng; - Bán buôn sơn, vécni; - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn giấy, bao bì giấy. Bán buôn hóa chất (không tồn trữ hóa chất). Bán buôn cao su. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ sơn, vécni, sơn gỗ, sơn sắt thép; - Bán lẻ tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; - Bán lẻ xi măng; - Bán lẻ gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; - Bán lẻ kính xây dựng; - Bán lẻ sơn, vécni; - Bán lẻ vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng. |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ. |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển). |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không). |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chi tiết: Gửi hàng; Giao nhận hàng hóa; Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển; Hoạt động liên quan khác như: bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hoá. Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay, vé tàu hỏa, xé ô tô. (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán) |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm chi tiết: Hoạt động của đại lý bảo hiểm |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, quản lý, môi giới bất động sản (trừ đấu giá tài sản và trừ tư vấn tài chính, pháp lý). |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán). |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình cảng. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng – công nghiệp. Giám sát lắp đặt đường dây, lưới trạm hạ thế. Thiết kế điện công trình đường dây và trạm. Thiết kế kết cấu công trình giao thông (cầu, đường, bộ); công trình hạ tầng kỹ thuật. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình Giao thông đường bộ. Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình cảng. Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp. Thẩm tra thiết kế điện công trình đường dây và trạm. Tư vấn đấu thầu. Tư vấn xây dựng (trừ khảo sát xây dựng). Chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình xây dựng. Lập dự án đầu tư xây dựng công trình. Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình. Lập dự toán, tổng dự toán công trình xây dựng. Hoạt động đo đạc và bản đồ. Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước. Hoạt động kiến trúc |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội - ngoại thất |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn về công nghệ khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe có động cơ. Cho thuê xe du lịch |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng. Cho thuê máy phát điện, động cơ điện. |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật). |
Mã số thuế: 0310002078
Người đại diện: Phan Bảo Quỳnh
40/7 Đường Đông Hưng Thuận 14B, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0310456321
Người đại diện: Đỗ Thị Huy Hoàng
3/51C Đường ĐHT42, Khu phố 54, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0312110696
Người đại diện: Nguyễn Thanh Hải
35/45/6/12 Phan Văn Hớn, Khu Phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0312582628
Người đại diện: Đỗ Hữu Đồng Tâm
4/35E Đường Song Hành Quốc Lộ 22, Khu phố 2, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0310353372
Người đại diện: Tam Hong Tak
168-170 Đường Tân Thới Nhất 1A, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0310932757
Người đại diện: Đinh Ngọc Mười
7C Quốc lộ 1A, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0312355368
Người đại diện: Nguyễn Hữu Tình
Số 43/6 Tân Thới Nhất 1, Khu phố 18, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0310886691
Người đại diện: Nguyễn Văn Báu
Số nhà 390 đường Nguyễn Văn Quá, Khu phố 66, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0311060097
Người đại diện: Trần Bình Trọng
88/10/1 đường Đông Hưng Thuận 06, Khu phố 63, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0305184425
Người đại diện: Bùi Xuân Đảng
138/13 Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0311269934
Người đại diện: Đỗ Thị Bé
49/6G Bà Điểm 11, Ấp Đông Lân, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0313000745
Người đại diện: Chu Nhật Thanh
59/11F Bùi Văn Thủ, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0313249450
Người đại diện: Nguyễn Ngọc Duyên
103/10 Thạnh Lộc 43, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0309148812
Người đại diện: Phan Đức Khanh
61 Đường TL29, Khu phố 49, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0312890397
Người đại diện: Lưu Văn Bình
15/10Q Ấp Trung Đông, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0312953657
Người đại diện: Đỗ Quang Minh
36/48/7 Đỗ Mười, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0313199834
Người đại diện: Đặng Hà Bảo Ân
Nhà B6, khu Villa An Phú Đông. đường An Phú Đông 3, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0310613253
Người đại diện: Trần Quang Ngọc
2311/3A Quốc lộ 1A, khu phố 5, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0310369975
Người đại diện: Đào Hoàng Huy
Số 147 Quốc lộ 1A, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0309142507
Người đại diện: Nguyễn Thanh Anh
92/18 Vườn Lài, khu phố 1, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam