Chi Nhánh 1 - Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Nghị Lực
Mã số thuế: 0301860672-001
Người đại diện: Trần Quốc Hán
688/23/6 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 18:31:17 10/9/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0114 | Trồng cây mía (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0121 | Trồng cây ăn quả (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0123 | Trồng cây điều (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0125 | Trồng cây cao su (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0126 | Trồng cây cà phê (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0127 | Trồng cây chè (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (khôn(không hoạt động tại trụ sở)g hoạt động tại trụ sở) |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1072 | Sản xuất đường (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1076 | Sản xuất chè (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1077 | Sản xuất cà phê (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1102 | Sản xuất rượu vang (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1811 | In ấn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hản sản) (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 và quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của UBND TP HCM về phê duyệt kinh doanh nông sản thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh). |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Trừ bán lẻ hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; Thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ – UBND ngày 31/7/2009 và quyết định 79/2009/QĐ – UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban Nhân Dân Tp Hồ Chí Minh về phê duyệt kinh doanh nông sản thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh). |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Trừ bán lẻ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, bình gas, hóa chất, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí và thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ – UBND ngày 31/7/2009 và quyết định 79/2009/QĐ – UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban Nhân Dân Tp Hồ Chí Minh về phê duyệt kinh doanh nông sản thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh). |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (Trừ bán lẻ hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; Thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ – UBND ngày 31/7/2009 và quyết định 79/2009/QĐ – UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban Nhân Dân Tp Hồ Chí Minh về phê duyệt kinh doanh nông sản thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh). |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt Chi tiết: Kinh doanh vận tải đường sắt. |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt Chi tiết: Kinh doanh vận tải đường sắt. |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách ven biển |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa ven biển |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (trừ kinh doanh kết cấu hạ tầng đường sắt, hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hòa cảng hàng không) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển; trừ vận chuyển hàng không) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (trừ dịch vụ xông hơi khử trùng). |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, phim ảnh) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |
Mã số thuế: 0301860672-001
Người đại diện: Trần Quốc Hán
688/23/6 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0301973362-002
Người đại diện: Lê Phúc Bình
880 Quốc lộ 1A khu phố 7, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0303217354-174
Người đại diện: Trần Kinh Doanh
1024 Hương lộ 2, Khu phố 6, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0101953136-002
Người đại diện: Nguyễn Bình Đức
875 Hương Lộ 2, Khu phố 8, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0101500873-001
131/34 Đường Mã Lò, Khu Phố 8, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0313009226-003
Số 964/9C Hương Lộ 2, Khu phố 10, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0313009226-002
900 Hương lộ 2, khu phố 10, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0301424404-001
1015 Quốc Lộ 1A, KP06, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0301873671-002
237 Bình trị Đông, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0310140254
Người đại diện: Đoàn Thế Thanh Vũ
276/2 Mã Lò, khu phố 6, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0306536542
Người đại diện: Nguyễn Thanh Huân
380 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0310153052
Người đại diện: Võ Thị Kim Cúc
521 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0306380260
Người đại diện: Nguyễn Phú Lâm
383/2 Kinh Dương Vương Khu Phố 6 P.An Lạc, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0309531895
Người đại diện: Nguyễn Văn Thành
Đường Lộ Tẻ KP 3 P.Tân Tạo A, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0313046330
300 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0309317637
532A Kinh Dương Vương P.Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0310615740
Người đại diện: Nguyễn Ngọc Nhân
Bùi Tư Toàn, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0308463730
Người đại diện: Huỳnh Văn Chính
521 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0309301700
Người đại diện: Dương Văn Nghĩa
530 Kinh Dương Vương KP2, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0309737536
Người đại diện: Phạm Ngọc Thanh
426 Hồ Học Lãm P.An Lạc, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0312412030
Người đại diện: Nguyễn Thị Mai
44 Phạm Bành, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0310646587
Người đại diện: Nguyễn Tiền
47/12 Đường Ao Đôi, Khu phố 10, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0305250011
Người đại diện: Triệu Quan Lạc
63 Đường Số 3, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0312585989
Người đại diện: Cao Xuân Huy
Số 63/34 An Dương Vương, Khu phố 3, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0312846260
Người đại diện: Phan Thanh Đào
688/113/2 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0309561473
Người đại diện: Lê Quang Chín
Số 67/2/54 , Đường Số 6, KP 21, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0309374057
Người đại diện: Phan Thị Kim Chi
504/58C Kinh Dương Vương KP1 P.An Lạc A, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0311400272
Người đại diện: Trần Văn Ơn
402 Trần Văn Giàu, Khu phố 22, Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0313176202
Người đại diện: Nguyễn Tú
15/22 Đường Ao Đôi, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0312607311
Người đại diện: Phạm Hồng Quang
330/72/31 Quốc Lộ 1, Khu Phố 3, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam