| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính Chi tiết: Lắp ráp máy tính (CPC 884-885) (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng Chi tiết: lắp ráp thiết bị điện tử dân dụng (CPC 884 - 885) (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp ráp máy móc, thiết bị điện (không hoạt động tại trụ sở) (CPC 884 - 885) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: dịch vụ liên quan đến sản xuất bao gồm dịch vụ lắp ráp và lắp đặt máy móc, thiết bị công nghiệp (CPC 884, 885) (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: dịch vụ trang trí gắn kết bên trong (CPC 517) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (CPC 6113) |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (CPC 6113) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Dịch vụ đại lý hoa hồng (CPC 621) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa không thuộc danh mục cấm xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 622). |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet Chi tiết: bán lẻ các loại hàng hóa qua internet (CPC 631 - 632) |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa không thuộc danh mục cấm xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 631 - 632) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) (CPC 7123) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Dịch vụ kho bãi (CPC 742) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa chi tiết: dịch vụ xếp dỡ công-ten-nơ, trừ dịch vụ cung cấp tại các sân bay (một phần của CPC 7411) (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) (CPC 7411) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chi tiết: giao nhận hàng hóa (CPC 748) |
| 5320 | Chuyển phát (CPC 7512) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Các dịch vụ ăn nghỉ khách sạn (CPC 64110). |
| 6201 | Lập trình máy vi tính Chi tiết: Sản xuất phần mềm (CPC 842). |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính Chi tiết: Dịch vụ tư vấn liên quan đến lắp đặt phần cứng máy tính (trừ kinh doanh đại lý cung cấp dịch vụ internet) (CPC 841) |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Chi tiết: Các dịch vụ máy tính khác (trừ kinh doanh đại lý cung cấp dịch vụ internet) (CPC 849) |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan Chi tiết: Dịch vụ xử lý dữ liệu (trừ kinh doanh đại lý cung cấp dịch vụ internet) (CPC 843) |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn bất động sản (trừ tư vấn mang tính pháp lý) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Dịch vụ tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán) (CPC 865) |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận chi tiết: nghiên cứu thị trường (CPC 86401) |
| 7911 | Đại lý du lịch (CPC 7471) |
| 7912 | Điều hành tua du lịch (CPC 7471) |