Công Ty Cổ Phần 3S Windows
Mã số thuế: 0313205326
Người đại diện: Vũ Công Hiếu
1141 Lê Đức Thọ, Phường 13, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 20:56:18 14/9/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 0220 | Khai thác gỗ (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm đồ gỗ mỹ nghệ; Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b) |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Không hoạt động tại trụ sở; trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Trừ tái chế phế thải kim loại, luyện kim đúc, xi mạ điện) |
| 3020 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất hàng trang trí nội thất (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở Chi tiết: Xây dựng công trình trường học, bệnh viện, cao ốc |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Xây dựng bến cảng, cầu, bến phà, đê điều. |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng. Xây dựng công trình cơ sở hạ tầng. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác chi tiết: Dựng giàn giáo, ép thủy lực, ép tĩnh cọc. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội thất (trừ kinh doanh dược phẩm). |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox, tôn; Bán buôn chì thô, bã chì (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn nhôm thanh; bán buôn đồng. (trừ vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm bằng gỗ; Bán buôn mùn cưa, dăm bào (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: bán lẻ vật liệu xây dựng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Trừ hoá lỏng khí để vận chuyển) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Trừ hoá lỏng khí để vận chuyển) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản (trừ tư vấn mang tính pháp lý) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn xây dựng. Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình. Lập dự án đầu tư xây dựng công trình. Lập dự toán, tổng dự toán công trình xây dựng. Kiểm tra và chứng nhận sự phù hợp chất lượng công trình xây dựng. Thiết kế kiến trúc, kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp. Thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp. Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng. Hoạt động đo đạc bản đồ. Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng - công nghiệp; Thiết kế nguồn thủy điện đến cấp 3; Thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế công trình giao thông; Lập dự án đầu tư xây dựng thủy lợi – thủy điện và cấp – thoát nước; Thiết kế công trình thủy lợi và cấp – thoát nước; Thẩm tra dự án đầu tư, thẩm tra thiết kế, thẩm tra dự toán; Tư vấn về đấu thầu và hợp đồng kinh tế xây dựng; Quản lý dự án theo quy định của điều lệ quản lý đầu tư xây dựng; Khảo sát địa hình, địa chất công trình; Khảo sát thủy văn công trình thủy lợi – thủy điện; Khảo sát môi trường, địa vật lý (trừ khảo sát công trình); Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình thủy lợi, thủy điện, giao thông, dân dụng và công nghiệp; Thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp đến 35KV, thiết kế cơ khí. |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (trừ các loại thông tin Nhà Nước cấm và dịch vụ điều tra) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất (trừ thiết kế công trình xây dựng, giám sát thi công, khảo sát xây dựng) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động) |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa (trừ dịch vụ xông hơi, khử trùng) |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (trừ dịch vụ xông hơi, khử trùng) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Doanh nghiệp không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
Mã số thuế: 0313205326
Người đại diện: Vũ Công Hiếu
1141 Lê Đức Thọ, Phường 13, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0311464861
15/20 Lê Đức Thọ, Phường 13, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0311902314
Người đại diện: Bùi Thanh Lợi
47/26 Trương Minh Ký, Phường 13, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0311337599
Người đại diện: Nguyễn Đăng Nguyên
15/20 Lê Đức Thọ, Phường 13, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0310428356
Người đại diện: Nguyễn Văn Thiệu
122 An Hội, Phường 13, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0309553514
Người đại diện: Nguyễn Thành Công
1163/9 Lê Đức Thọ, Phường 13, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0310559503
Người đại diện: Lê Trọng Vi
1209/19 Lê Đức Thọ, Tổ 1, Phường 13, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0312572958
Người đại diện: Nguyễn Xuân Trình
Số nhà 1264/57/46 đường Lê Đức Thọ, Phường 13, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0310189242
Người đại diện: Phạm Ngọc Trinh
11/21 Phạm Văn Chiêu, Phường 13, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0312745664
Người đại diện: Phạm Văn Trường
1295/22E Lê Đức Thọ, Phường 13, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0308883446
Người đại diện: Lê Vũ Quận Tùng
21 Nguyên Hồng P.01, Phường 1, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0306241820
Người đại diện: Lê Thị Kim Hạnh
A40 Trương Minh Giảng, Phường 17, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0310196352
Người đại diện: Phạm Thị Ái Thủy
33 Nguyễn Thái Sơn, Phường 3, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0309061135
Người đại diện: Bùi Minh Tâm
136B Lê Lợi P.03, Phường 3, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0305471998
Người đại diện: Vũ Hoàng Hà
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0310467002
Người đại diện: Phạm Ngọc Bình
496/103 Dương Quảng Hàm, Phường 6, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0310715216
Người đại diện: Lê Quang Vịnh
19 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0300742387-004
252 Nguyễn Văn Lượng, Phường 17, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0301456678-001
44A Lê Lợi, Phường 4, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0102027233-001
1445 Phan Văn Trị, Phường 10, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0309142715
Người đại diện: Lê Phi Long
496/32/30 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0312055318
Người đại diện: Hoàng Kim Dực
231 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0313173219
Người đại diện: Trương Khánh Thuận
91/996Z Lê Đức Thọ , Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0312847183
Người đại diện: Hoàng Văn Bắc
35 Đường số 7, Khu dân cư Cityland, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0305087566
Người đại diện: Phan Hoàng Khiết
Số B21 Đường Phan Văn Trị , Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0309405347
Người đại diện: Huỳnh Thanh Long
7/17 Đường số 44 , Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0312737776
Người đại diện: Nguyễn Văn Độ
417/49/33A Quang Trung, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0312309562
Người đại diện: Tôn Hoàng Bảo Uyên
918 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0311254536
Người đại diện: Nguyễn Văn Tám
178/23 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0305253189
Người đại diện: Lê Thùy Linh
911 Phạm Văn Bạch, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam