Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Kim Khí Thành Phố Hồ Chí Minh - Vnsteel - Xí Nghiệp Kinh Doanh Kim Khí Số
Mã số thuế: 0300399360-023
466A Quốc lộ 1A, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 20:56:18 14/9/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 1811 | In ấn ( trừ in tráng bao bì kim loại trên các sản phẩm vải, sợi, dệt may, đan tại trụ sở) |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp Chi tiết: lắp ráp máy móc, thiết bị, vật tư phục vụ cho nghành công - nông - như nghiệp |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời (trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và quản lý lưới điện phân phối, thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa. Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn con giống tôm, cá và các loài giống thủy sản khác; Bán buôn các loại hoa và cây; Bán buôn các loại giống cây trồng (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản . Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) (Không hoạt động tại trụ sở) Bán buôn hạt macca và các loại hạt khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; bán buôn rau, quả; bán buôn cà phê; bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; bán buôn hạt tiêu, gia vị khác; bán buôn trứng và các sản phẩm từ trứng; bán buôn thức ăn cho động vật cảnh; thực phẩm chức năng (Không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn cao hồng sâm. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn. Bán buôn đồ uống không có cồn |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm. Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao. Bán buôn vali, cặp, túi xách, ví, hàng da và giả da khác. Bán buôn dụng cụ y tế. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn hộp quà. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc ngành cơ khí, thiết bị cơ khí. Bán buôn máy móc thiết bị y tế, thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị khoa học kỹ thuật, dụng cụ đo lường kiểm tra. Bán buôn máy móc thiết bị phụ tùng máy văn phòng. Bán buôn máy photocopy, máy chiếu, đèn chiếu, máy hủy giấy, máy fax. Bán buôn thiết bị, phụ tùng máy công nghiệp, cơ khí. Bán buôn thiết bị công nghệ sinh học; Bán buôn máy móc, thiết bị phòng cháy chữa cháy . Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn hàng kim khí điện máy. Bán buôn vật liệu xây dựng, kính, khóa, đồ ngũ kim, gạch ốp lát các loại, bán buôn cửa nhựa lõi thép, cửa nhôm, inox, vật tư ngành cửa; Bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón và sản phẩm nông hóa; Bán buôn hóa chất; Bán buôn hóa chất sử dụng trong nông nghiệp (không tồn trữ hóa chất); Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn cao su (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên. Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh. Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh. Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh. Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và trừ kinh doanh kết cấu hạ tầng đường sắt) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không). |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không). |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê (không hoạt động tại trụ sở) |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ) |
| 5820 | Xuất bản phần mềm Chi tiết: Sản xuất phần mềm |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết: Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình (trừ phát sóng, sản xuất phim và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ (trừ sản xuất phim, phát sóng và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết: Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video (trừ sản xuất phim, phát sóng và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim (trừ sản xuất phim, phát sóng và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc Chi tiết: Hoạt động ghi âm, hòa âm (trừ kinh doanh karaoke) |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (trừ kinh doanh đại lý cung cấp dịch vụ truy cập internet tại trụ sở) |
| 6312 | Cổng thông tin Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Các dịch vụ thông tin qua điện thoại; - Các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí |
| 6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế Chi tiết: Hoạt động liên quan đến kế toán và tư vấn về thuế |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan chi tiết: Lập dự án đầu tư; quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; thẩm tra dự án; lập dự toán công trình. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; công trình cảng, đường thủy; công trình điện năng (nhà máy điện, đường dây tải điện, trạm biến thế); công trình kỹ thuật hạ tầng đô thị, khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao; công trình thủy, cấp thoát nước; tổng mặt bằng xây dựng công trình; kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp; nội ngoại thất công trình. Tư vấn lập dự án, tư vấn lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, báo cáo nghiên cứu khả thi, báo cáo kinh tế kỹ thuật, tư vấn xây dựng, khảo sát xây dựng. Khảo sát địa hình, địa chất công trình. Thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ). Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn. Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ). Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi, dân dụng và công nghiệp. Tư vấn đấu thầu. Tư vấn quản lý dự án. Thẩm tra thiết kế. Lập dự toán và tổng dự toán các công trình xây dựng. Kiểm định chất lượng công trình. Đo đạc bản đồ Thẩm tra dự toán, tổng dự toán công trình. Thiết kế kiến trúc công trình. Thiết kế nội, ngoại thất công trình Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp. Giám sát công tác lắp đặt phần điện và thiết bị điện công trình dân dụng và công nghiệp. Giám sát công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn . Thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng và công nghiệp. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi, cấp thoát nước. Thiết kế kết cấu công trình thủy lợi; thiết kế cấp thoát nước Lập quy hoạch xây dựng. Thiết kế cảnh quan. Thiết kế thông gió, cấp thoát nhiệt. Thiết kế mạng thông tin liên lạc. Thiết kế phòng cháy chữa cháy. Thẩm tra dự án đầu tư xây dựng; thẩm tra tổng mức đầu tư. thẩm tra báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, báo cáo nghiên cứu khả thi. Giám sát lắp đặt thiết bị công nghệ. Giám sát lắp đặt thiết bị công trình Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế kết cấu công trình xây dựng cảng và công trình thủy; Thiết kế công trình điện năng; Thiết kế công trình kỹ thuật hạ tầng đô thị, khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao; Thiết kế công trình thủy lợi. |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật chi tiết: kiểm tra chất lượng và độ tin cậy, thí nghiệm sức chịu tải cọc cho công trình xây dựng |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế web, thiết kế đồ họa, thiết kế tạo mẫu. Hoạt động thiết kế, trang trí nội thất, ngoại thất |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu (trừ thanh toán hối phiếu, thông tin tỉ lệ lượng và tư vấn chứng khoán) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7722 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển. Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển. Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (trừ cho thuê lại lao động) |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (trừ dịch vụ lấy lại tài sản, máy thu tiền xu đỗ xe, hoạt động đấu giá độc lập, quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ) |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
Mã số thuế: 0300399360-023
466A Quốc lộ 1A, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0303217354-199
106, 106A, 106B, 106C Nguyễn Thị Tú, khu phố 1, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0303217354-019
Người đại diện: Nguyễn Đức Tài
229 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0309930917
Người đại diện: Trần Văn Sao
486 Đường Bình Thành, Khu phố 2, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0301909649-001
Lô A38/II Đường 2D, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0301426472-003
Người đại diện: Quách Kim Hồng
B26, 27 Đường số 5, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0302137032-001
770A Quốc Lộ 1A, Khu phố 11, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0102276543-003
129/27/7 Đường Liên Khu 5, 6, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0302009224-001
151/62 Đường Liên Khu 4, 5, Khu Phố 6, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0301992365-002
Số 12 đường 3B, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0306536542
Người đại diện: Nguyễn Thanh Huân
380 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0310153052
Người đại diện: Võ Thị Kim Cúc
521 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0306380260
Người đại diện: Nguyễn Phú Lâm
383/2 Kinh Dương Vương Khu Phố 6 P.An Lạc, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0309531895
Người đại diện: Nguyễn Văn Thành
Đường Lộ Tẻ KP 3 P.Tân Tạo A, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0313046330
300 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0309317637
532A Kinh Dương Vương P.Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0310615740
Người đại diện: Nguyễn Ngọc Nhân
Bùi Tư Toàn, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0308463730
Người đại diện: Huỳnh Văn Chính
521 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0309301700
Người đại diện: Dương Văn Nghĩa
530 Kinh Dương Vương KP2, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0309737536
Người đại diện: Phạm Ngọc Thanh
426 Hồ Học Lãm P.An Lạc, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0312838340
Người đại diện: Nguyễn Thanh Xuân
45 Đường 41, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0310736103
Người đại diện: Nguyễn Phúc Hậu
305/8 Lê Văn Quới , Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0312855917
Người đại diện: Trương Văn Tý
Số nhà 461 Bến Lội, khu phố 9, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0312729863
Người đại diện: Phan Quốc Việt
239 Đường số 5, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0310599055
Người đại diện: Nguyễn Thị Thiên Kiều
106 Trần Đại Nghĩa, Khu phố 1, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0313109622
Người đại diện: Lê Văn Xê
229/20/2A Đường Liên Khu 4-5, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0312973572
Người đại diện: Vũ Viết Giáp
A59/1 Đường số 7, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0301989570-003
Người đại diện: Quách Thanh Tòng
78-80 Khuông Việt, Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0313033067-001
Người đại diện: Đặng Nguyễn Hoàng Minh
474-476 Đường Số 7, Khu Phố 8 , Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0313130078
Người đại diện: Ngô Văn Thơ
109/35 Đường số 4, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam