Ban Quản Lý Đường Sắt Đô Thị
Mã số thuế: 0305250928
Người đại diện: Phan Công Bằng
29 Lê Quý Đôn, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 05:23:16 4/9/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0610 | Khai thác dầu thô (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0710 | Khai thác quặng sắt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0893 | Khai thác muối (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác nguyên liệu làm đá mài, đá quý, các khoáng chất, grafít tự nhiên, và các chất phụ gia khác; đá quý, bột thạch anh, mica. |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (không tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình biển, công trình dầu khí, công trình cảng hàng không, hạ tầng khu chế xuất, đường dây tải điện và trạm biến áp đến 110KV, công trình hạ tầng kỹ thuật. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4920 | Vận tải bằng xe buýt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ Chi tiết: Dịch vụ giữ ô tô, xe máy. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: khách sạn (đạt tiêu chuẩn được công nhận xếp hạng từ 1 sao trở lên) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không hoạt động tại trụ sở) |
| 5820 | Xuất bản phần mềm Chi tiết: Sản xuất phần mềm. |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp. |
| 6420 | Hoạt động công ty nắm giữ tài sản |
| 6499 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) Chi tiết: viết các thỏa thuận trao đổi, lựa chọn và ràng buộc khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, luật) |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm Chi tiết: Hoạt động của đại lý bảo hiểm |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản. |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Môi giới bất động sản. Quản lý bất động sản. |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, luật) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (trừ các loại thông tin Nhà Nước cấm và dịch vụ điều tra) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính Chi tiết: cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (trừ bản quyền như sách hoặc phần mềm); nhận tiền nhuận bút hoặc phí giấy phép của việc sử dụng: bằng sáng chế, thương hiệu hoặc nhãn hiệu dịch vụ, nhãn hàng, quyền khai khoáng, thỏa thuận quyền kinh doanh, tài sản vô hình phi tài chính khác |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động) |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa, quốc tế. |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (không hoạt động tại Thành phố Hồ Chí Minh) |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí (trừ hoạt động của các sàn nhảy) |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật (trừ kinh doanh vũ trường) |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao Chi tiết: Hoạt động của các trung tâm thể dục, thể hình (không hoạt động tại trụ sở). |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (không hoạt động tại trụ sở) |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Không hoạt động tại thành phố Hồ Chí Minh). |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu chi tiết: Cắt tóc, gội đầu dưỡng sinh, sấy, nhuộm tóc, duỗi thẳng, ép tóc và các dịch vụ làm tóc khác cho cả nam và nữ; Cắt, tỉa và cạo râu; Làm móng chân, móng tay, trang điểm) |
Mã số thuế: 0305250928
Người đại diện: Phan Công Bằng
29 Lê Quý Đôn, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0309061181
Người đại diện: Võ Hồng Thái
154 Trần Quốc Thảo, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0300422669-014
81 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0101820802-001
Người đại diện: Phạm Minh Tuấn
212, 214 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0301453444-011
Người đại diện: Trần Thị Đạm Phương
122D Cách Mạng Tháng Tám, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0301453444-010
Người đại diện: Trần Thị Minh Phượng
215 Điện Biên Phủ, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0301187295-004
Người đại diện: Nguyễn Hữu Đông
234 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0104172726-001
Người đại diện: Hoàng Lê Dung
Số 5 Nguyễn Gia Thiều, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0301475102-001
Người đại diện: Trương Phước Nguyên
32 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0105761643-001
Số 40, Đường Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0309337577
Người đại diện: Phạm Thị Xuân Mai
284/34 Ter Lê Văn Sỹ, Phường 14, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0305045541
Người đại diện: Hoàng Ánh Dương
78 Đường số 2, Cư xá Đô Thành, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0313105917
Người đại diện: Phan Thị Ngọc Anh
124 Bàn Cờ, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0313104021
Người đại diện: Lý Thị Bích Ngọc
382/17-19 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0313107664
Người đại diện: Trần Ngọc Tường Vy
662A Nguyễn Đình Chiểu , Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0312955615
Người đại diện: Thái Sỹ Cường
Tầng 3, Tòa nhà ACM, 96 Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0312984704
Người đại diện: Nguyễn Hữu Quang
229 Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0312300023
Người đại diện: Andretseheno Ep Ralainarivo Ta
Tòa nhà Thiên Sơn, số 5 (Tầng 4), đường Nguyễn Gia Thiều, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0312937221
Người đại diện: Đặng Vân Nga
31 Trần Quốc Thảo, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0312811042
Người đại diện: Nguyễn Thanh Tân
Tầng 3, Số 596 Nguyễn Đình Chiểu , Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam