Ban Quản Lý Chợ Hoàng Hoa Thám
Mã số thuế: 0305127427
Người đại diện: Võ Văn Trường
19 Hoàng Hoa Thám, Phường 13, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 04:07:19 7/9/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột (trừ chế biến thực phẩm tươi sống) |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan, thuộc da, luyện cán cao su và không gia công hàng đã qua sử dụng, tái chế phế thải tại trụ sở) |
| 1520 | Sản xuất giày dép (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan, thuộc da, luyện cán cao su và không gia công hàng đã qua sử dụng, tái chế phế thải tại trụ sở) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý. Môi giới. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác (không hoạt động tại trụ sở) - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản (không hoạt động tại trụ sở) - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép (trừ bán buôn phế liệu tại trụ sở) (trừ bán buôn quặng kim loại) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn van điều áp, thiết bị báo rò rỉ gas, van cao áp, van điện tử, van ga công nghiệp, van bi gạt tay, bộ ngắt ga tự động, dây ga mềm, dây ga Sài Gòn Petro, đồng hồ đo ga, dây dẫn ga, ổ rè, máy hóa hơi, hệ thống đường ống dẫn ga. |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh. Bán lẻ gas (không hoạt động tại Tp Hồ Chí Minh). Bán lẻ dầu hỏa, than nhiên liệu dung cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG ) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Hoạt động của đại lý bán vé máy bay. |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ (không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán). |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng đến C3 |
| 7220 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (trừ thiết kế công trình) |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: tư vấn môi trường |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa và quốc tế. |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8532 | Đào tạo trung cấp Chi tiết: Dạy nghề. |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đào tạo về kỹ năng nói chuyện trước công chúng; Đào tạo về tự vệ; Đào tạo về sự sống. |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Tư vấn giáo dục, dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
Mã số thuế: 0305127427
Người đại diện: Võ Văn Trường
19 Hoàng Hoa Thám, Phường 13, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0100372266-005
Người đại diện: Trương Quốc Cư
632A Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0100105045-003
Người đại diện: Nguyễn Thái Hà
Tòa nhà 399 Đường Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0301440357-002
454 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0106391547-001
Số 14/2 Đường Văn Chung, Phường 13, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0101186255-001
Người đại diện: Trần Đặng Phi
55A Trần Văn Danh, Phường 13, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0101275730-001
Người đại diện: Trâ�n Thiê Viêêt Ho�a
36, 38A Trần Văn Dư, Phường 13, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0300488363-004
Người đại diện: Ngô Thị Thanh Thuỷ
308 Trường Chinh, Phường 13, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0103686006-002
Số 168A Trần Văn Dư, Phường 13, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0101824243-005
Người đại diện: Eiji Fukumori
Tầng 7, Tòa nhà E.Town, số 364, đường Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0308650258
Người đại diện: Đoàn Văn Sanh
478 Trường Chinh, Phường 2, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0308346949
Sạp K19 Khu 2A Chợ Tân Bình, Phường 10, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0305127427
Người đại diện: Võ Văn Trường
19 Hoàng Hoa Thám, Phường 13, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0308799579
Người đại diện: Trịnh Công Hầu
387A Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0309385588
Người đại diện: Nguyễn Thị Thu Hằng
300 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 1, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0312327970
Người đại diện: Trương Ngọc Hải
247 Hoàng Văn Thụ, Phường 1, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0312109926
Người đại diện: Nguyễn Văn Thường
136 Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0305743680
Người đại diện: Trần Doãn Mậu
Sân Bay Quốc Tế Tân Sơn Nhất TPHCM, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0102230450-001
Người đại diện: Nguyễn Thị Nguyệt Minh
Số 7, B6 Khu K300 Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0309514882
Người đại diện: Nguyễn Tiến Dũng
53/9 Nguyễn Hồng Đào, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0313059322
Người đại diện: Hàng Thúc Quang
399B Trường Chinh, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0309838397
Người đại diện: Lê Chí Thanh
Số 10 Sông Thao, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0312607657
Người đại diện: Ong Quang Minh
số 187/9/27 Đường Bạch Đằng 2, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0312572806
Người đại diện: Trương Thanh Dũng
197/15 Nguyễn Thị Nhỏ , Phường Tân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0310669344
Người đại diện: Nguyễn Phương Phương
421 Trường Chinh, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0305822036
Người đại diện: Nguyễn Quốc Dũng
95 Trần Quốc Hoàn, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0311239263
Người đại diện: Nguyễn Thái Hồ
678 Âu Cơ, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0313155604
Người đại diện: Tạ Quang Ngọc
4/44 Văn Chung, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0313208817
Người đại diện: Bùi Thị Giỏi
33 đường Phú Hòa, Phường 8, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam