Ban Quản Lý Các Khu Liên Hợp Xử Lý Chất Thải Thành Phố
Mã số thuế: 0305153392
40 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 04:07:19 7/9/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (trừ tẩy nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da, luyện cán cao su tại trụ sở). |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Thi công các công trình đường dây tải điện trung - hạ thế, trạm biến áp, các lưới điện phục vụ dân dụng và công nghiệp đến 35KV; lắp đặt hệ thống chiếu sáng công cộng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ kinh doanh dược phẩm). |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ mua bán vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt. |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống. |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ). |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ. |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Giám sát thi công lắp đặt phần điện và thiết bị điện công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng, công nghiệp. |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đầu tư xây dựng (trừ khảo sát xây dựng) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu chi tiết: Dịch vụ giữ xe; dịch vụ thu tiền đỗ xe (trừ kinh doanh bến bãi ô tô) |
Mã số thuế: 0305153392
40 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0301171827-025
55B Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0301171827-031
195, 197 Đinh Tiên Hoàng, Phường Tân Định, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0301171827-026
218, 220 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0301154821-036
294 Hai Bà Trưng, Phường Tân Định, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0105393703-001
27/12 Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0303217354-060
130 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0303217354-151
Người đại diện: Nguyễn Đức Tài
128 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0102954654-001
Người đại diện: Chu Minh Đức
36 Đặng Tất, Phường Tân Định, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0301972915-001
Người đại diện: Ngô Đa Lộc
46 Thạch Thị Thanh, Phường Tân Định, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0312945712
Người đại diện: Lê Văn Thanh
Số 95 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0313020131
Người đại diện: Nguyễn Văn Thủy
Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0312950663
Người đại diện: Trần Thị Bích Liễu
57 Nguyễn Du, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0309430079
Người đại diện: Đinh Phú Nhân
Phòng L17 - 08, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0305129713
Người đại diện: Nguyễn Thị Hồng Hà
54Bis Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 4400951889
Người đại diện: Lê Đức Trường
Số 32 Thạch Thị Thanh, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0310516806
Người đại diện: Trần Phương Bắc
Tầng 12, Tòa nhà Kumho Asiana Plaza Saigon , Số 39 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0312589246
Người đại diện: Lê Thị Xuân Lan
Tầng 11 Tòa nhà Halo, 36 Bùi Thị Xuân, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0312159719
Người đại diện: Phan Thanh Chương
Tầng 6, Tòa nhà HMC, số 193 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0312053582
Người đại diện: Đoàn Thị Phương Lan
Lầu 6, Số 343 Phạm Ngũ Lão, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, TP Hồ Chí Minh