Chi Nhánh 2 Công Ty TNHH Xây Dựng -Vận Tải -Thương Mại Phước Thịnh
Mã số thuế: 0301451599-005
120/35 Phan Huy ích, Phường 15, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 04:07:19 7/9/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu chi tiết: khai thác và chế biến khoáng sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1811 | In ấn (trừ in tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may đan tại trụ sở). |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không sản xuất, gia công, phủ tráng, xi mạ kim loại tại trụ sở) |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu chi tiết: sản xuất bình ắc quy |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở Chi tiết: Xây dựng nhà ở, chung cư, cao ốc, khách sạn. |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở Chi tiết: Xây dựng nhà xưởng , cao ốc, văn phòng. |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng. Xây dựng công trình đường thủy, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống, đập và đê; Xây dựng đường hầm công trinh nhiệt điện, thủy điện, năng lượng gió, năng lượng mặt trời, hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp, khu công nghệ cao, công trình thể thao. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh r22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác chi tiết: bán buôn phụ tùng xe ô tô, xe chuyên dụng, xe cơ giới |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy chi tiết: bán buôn phụ tùng xe gắn máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: môi giới thương mại, đại lý ký gửi hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm chi tiết: bán buôn cà phê; thủy sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn nước uống tinh khiết đóng chai |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép chi tiết: bán buôn hàng may mặc |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; hàng gốm, sứ. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị ngành công nghiệp, cơ khí; bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; máy móc, thiết bị sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hóa và dịch vụ khác như: bán buôn vật tư phụ tùng tàu biển. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than đá, than củi, than cốc, gỗ nhiên liệu, naphatha, dầu mỏ, dầu thô, diesel nhiên liệu, xăng, dầu nhiên liệu, dầu đốt nóng, dầu hỏa (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG), dầu nhớt cặn). Bán buôn dầu mỡ, xăng dầu đã tinh chế (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ mua bán vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu, vật tư xây dựng. Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn xi măng, thạch cao. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn sơn, vécni. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn đồ ngũ kim. Bán buôn ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su; Bán buôn thiết bị vật tư ngành điện, nước, thiết bị chống sét, thiết bị chống trộm, thiết bị phòng cháy chữa cháy, các loại cửa lắp đặt trong xây dựng. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hàng lưu niệm, cặp da, ba lô, túi xách. Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại, bán buôn giấy (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn cao su, bán buôn bình ắc quy. |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: bán lẻ dầu mỏ, dầu thô, diesel nhiên liệu, xăng dầu nhiên liệu, dầu đốt nóng; dầu hỏa (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) và dầu nhớt cặn). Bán lẻ dầu mỡ nhờn, xăng dầu đã tinh chế (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ chi tiết: vận tải hàng hóa thông thường; vận tải gỗ, vận tải gia súc, nông lâm sản, hàng hóa thông thường khác; vận tải hàng hóa bằng xe chuyên dụng; xe bồn chở chất lỏng, xe chở hóa chất, xe đông lạnh; vận tải hàng nặng, vận tải container (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày chi tiết: khách sạn (đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi; Thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ); Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp; Quản lý dự án đầu tư công trình xây dựng; Hoạt động đô đạc bản đồ; Thiết kế cấp - thoát nước công trình dân dụng; Thiết kế kết cấu công trình thủy lợi; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông cầu, đường bộ; Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật; Giám sát thi công xây dựng công trình thủy lợi; Thiết kế công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế nội, ngoại thất công trình. |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (trừ thiết kế công trình) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động chi tiết: cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động) |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (trừ xông hơi khử trùng) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh). |
Mã số thuế: 0301451599-005
120/35 Phan Huy ích, Phường 15, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0103145423-001
130/19 Huỳnh Văn Nghệ, Phường 15, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0303217354-017
650, 652 Trường Chinh, Phường 15, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0102049163-001
Người đại diện: Trương Thị Thu
345 Phạm Văn Bạch, Phường 15, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0101788940-001
Người đại diện: Nguyễn Thị Dung
40 Cống Lở, Phường 15, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0102319564-001
42/9 Trần Thái Tông, Phường 15, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0310563027
Người đại diện: Nguyễn Đỗ Thị My Lan
29A Đường Tân Trụ, Phường 15, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0311980182
Người đại diện: Nguyễn Hải Vũ
122 Nguyễn Sĩ Sách, Phường 15, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0310481173
Người đại diện: Ngô Thị Tài
461 Cộng Hòa, Phường 15, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0313056240
Người đại diện: Huỳnh Văn Diệu
173/12 Phan Huy ích, Phường 15, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0308650258
Người đại diện: Đoàn Văn Sanh
478 Trường Chinh, Phường 2, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0308346949
Sạp K19 Khu 2A Chợ Tân Bình, Phường 10, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0305127427
Người đại diện: Võ Văn Trường
19 Hoàng Hoa Thám, Phường 13, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0308799579
Người đại diện: Trịnh Công Hầu
387A Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0309385588
Người đại diện: Nguyễn Thị Thu Hằng
300 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 1, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0312327970
Người đại diện: Trương Ngọc Hải
247 Hoàng Văn Thụ, Phường 1, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0312109926
Người đại diện: Nguyễn Văn Thường
136 Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0305743680
Người đại diện: Trần Doãn Mậu
Sân Bay Quốc Tế Tân Sơn Nhất TPHCM, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0102230450-001
Người đại diện: Nguyễn Thị Nguyệt Minh
Số 7, B6 Khu K300 Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0312607657
Người đại diện: Ong Quang Minh
số 187/9/27 Đường Bạch Đằng 2, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0312572806
Người đại diện: Trương Thanh Dũng
197/15 Nguyễn Thị Nhỏ , Phường Tân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0310669344
Người đại diện: Nguyễn Phương Phương
421 Trường Chinh, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0305822036
Người đại diện: Nguyễn Quốc Dũng
95 Trần Quốc Hoàn, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0311239263
Người đại diện: Nguyễn Thái Hồ
678 Âu Cơ, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0313155604
Người đại diện: Tạ Quang Ngọc
4/44 Văn Chung, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0313208817
Người đại diện: Bùi Thị Giỏi
33 đường Phú Hòa, Phường 8, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0311259830
Người đại diện: Lý Nguyễn Khánh Ngọc
781/13/3A Lạc Long Quân, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0311308333
Người đại diện: Nguyễn Thị Xuân
340/24 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0313267900
Người đại diện: Trần Đức Hiển
64/13 Nguyễn Phúc Chu, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam