Agence Universitaire De La Francophonie ( Pháp )
Mã số thuế: 0306348563
Người đại diện: Michel Le Gall
Phòng 4.2, 49 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Nghé, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 07:48:02 14/9/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu chi tiết: sản xuất cọc bê thông (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp chi tiết: Lắp đặt máy móc, thiết bị, hệ thống phòng cháy chữa cháy ; lắp đặt hệ thống điện lạnh, chống sét, camera quan sát, hệ thống báo cháy- báo trộm |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ chi tiết: Xây dựng cầu đường, cầu cống |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng, công nghiệp. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác: nền móng, hạ tầng công trình, nạo vét, khai thông luồng lạch, cửa sông, cửa biển. Xây dựng hòn non bộ, hồ bơi cho resort, nhà hàng, khách sạn |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác chi tiết: Khoan cọc nhồi, cọc ép bê tông, cọc thép, cọc cừ tràm (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống chi tiết: Bán buôn hoa và cây; Bán buôn các loại hoa và cây trồng, kể cả cây cảnh và các loại dùng để làm giống (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm). Bán buôn sách, báo, tạp chí (có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị phòng cháy ,chữa cháy , chống sét, camera quan sát; thiết bị báo cháy, báo trộm. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp .Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng. Bán buôn máy photocopy, máy chiếu, máy huỷ giấy, máy fax |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox. Bán buôn sắt không gỉ |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn sơn, vécni. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn đồ ngũ kim. Bán buôn ván cuộn và các loại ván khác |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Bán buôn nhựa, sản phẩm nhựa, inox. Bán buôn cọc cừ tràm; cọc bê tông; cọc thép |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hoá lỏng khí để vận chuyển) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi). |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng.Thẩm tra kết cấu công trình dân dụng. Thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp . Thiết kế kiến trúc công trình . Thiết kế nội - ngoại thất công trình |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (không bao gồm các hoạt động điều tra và hoạt động nhà nước cấm) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: hoạt động trang trí nội thất (trừ thiết kế công trình). |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị, đồ dùng. Cho thuê dàn giáo, cốppha |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động chi tiết: cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động ) |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan chi tiết: chăm sóc và duy trì cây cảnh quan cho nhà riêng và công cộng, công trình công cộng và bán công cộng (trường học, bệnh viện, cơ quan hành chính, nhà thờ); thi công cảnh quan đô thị, trồng cây xanh cho công trình resort, nhà hàng, khách sạn, công viên, khu giải trí, vỉa hè, nhà phố, biệt thự; Chăm sóc và trang trí hòn non bộ, hồ bơi cho resort, nhà hàng, khách sạn, công viên, khu giải trí, vỉa hè, nhà phố, biệt thự; Thi công sân vườn, nhận chăm sóc theo định kỳ, cắt tỉa, bón phân, phun thuốc trừ sâu, cây có hoa, cây đại thụ, dây leo (không hoạt động tại trụ sở). |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại chi tiết: Tổ chức hội nghị, hội thảo, triển lãm (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh). |
Mã số thuế: 0306348563
Người đại diện: Michel Le Gall
Phòng 4.2, 49 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Nghé, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0310138576
Người đại diện: Võ Thị Thuỳ Hương
111A Pasteur #8+9 P.BN, Phường Bến Nghé, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0306561838
Người đại diện: Lâm Sơn Hoàng
63 Lý Tự Trọng P.BN, Phường Bến Nghé, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0313305828
Người đại diện: Bùi Văn Quyền
31 Hàn Thuyên, Phường Bến Nghé, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0310487841
Người đại diện: Đào Đình Lực
42 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0309370528
Người đại diện: Huỳnh Công Hùng
86 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0305402257
Người đại diện: Nguyễn Thị Thu Vân
125 Hai Bà Trưng, Phường Bến Nghé, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0300935759-005
Người đại diện: Nguyễn Thị Phương Dung
L1, 08 Tầng 1, Trung tâm Thương mại Vincom Center A, Số 171 Đ, Phường Bến Nghé, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0300965231-003
Cửa Hàng Số L1, 05AC Vincom Center 70, 72 Lê Thánh Tôn P.BN, Phường Bến Nghé, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0313277828
Phòng 2, Tầng 23, số 67 Lê Lợi, Phường Bến Nghé, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0312688328
Người đại diện: Timothy Joseph Scott
168 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0309477084
Người đại diện: Nguyễn Thanh Thủy
58 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0311252200
Người đại diện: Châu Phú Hùng
6/6 Cách Mạng Tháng 8, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0305700623
Người đại diện: Lê Quang
60K Lê Thị Riêng, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0312634989
Người đại diện: Hồ Vũ Thiên Nhi
58 Nguyễn Cư Trinh, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0313234694
Người đại diện: Trần Ngọc An
Phòng 505, Lầu 5, Tòa nhà Hoa Lâm, Số 2 Thi Sách, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0106054453-001
Người đại diện: Hoàng Thành Trung
Phòng 802, Tòa nhà Vietnam Business Center, Số 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0313028243
Người đại diện: Phùng Thị Hoa Lý
tầng trệt,18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0312709810
Người đại diện: Nguyễn Thanh Trang
Tầng 04, Số 67 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0313248418
Người đại diện: Nguyễn Văn Hòa
Tầng 1, Tòa Nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam