Công Ty TNHH Khải Nghiệp
Mã số thuế: 0307759703
Người đại diện: Chung Di Linh
184/13 Lý Chính Thắng, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 02:46:18 18/9/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 1811 | In ấn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) chi tiết: sản xuất nồi hơi (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại chi tiết: Gia công cơ khí, sản xuất máy trộn bê tông (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển chi tiết: Sản xuất trạm cân ô tô (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện chi tiết: sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng chi tiết: Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng chi tiết: sản xuất đồ điện dân dụng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác chi tiết: sản xuất các loại tủ điện (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế chi tiết: Sản xuất, gia công bàn ghế, kệ, tủ bằng gỗ và sắt (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp ráp tủ bảng điện (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, máy điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp và dân dụng, cầu đường, thuỷ lợi, cầu cảng. Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng khu công nghiệp. Xây dựng trạm điện đường dây trung thế dưới 35KV, thi công các hệ thống điện công nghiệp-tự động-hệ thống phòng cháy chữa cháy. Xây dựng hệ thống xử lý chất thải, nước thải công nghiệp và dân dụng. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống chống sét, hệ thống phòng cháy chữa cháy (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp-thoát nước (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt các hệ thống viễn thông, camera và xây dựng khác; Lắp đặt các hệ thống điện công nghiệp - dân dụng - tự động hoá; Lắp đặt hệ thống chống sét; Lặp đặt hệ thống năng lượng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hoá; Đại lý bán hàng hưởng hoa hồng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không bán buôn nông sản tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thủy sản, rau, quả, chè (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn cà phê. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn rượu, bia |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm chi tiết: Mua bán máy vi tính |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông chi tiết: Mua bán thiết bị viễn thông, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị chống sét |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc- thiết bị dân dụng-công nghiệp - tự động hoá, thiết bị điện lạnh, thiết bị chống sét, thiết bị phòng cháy, thiết bị chữa cháy, thiết bị chiếu sáng, thiết bị nghành nước, máy văn phòng, thiết bị phòng thí nghiệm, máy cơ khí, máy công cụ-thiết bị ngành công nghiệp, máy chế biến gỗ, máy may công nghiệp, thiết bị điều hòa không khí ống gió, camera, thiết bị điện trung thế- cao thế, thiết bị y tế, thiết bị điện, vật liệu điện; Bán buôn máy móc, thiết bị, phụ tùng điện năng lượng mặt trời, năng lượng gió; Bán máy móc thu nạp năng lượng mặt trời, năng lượng gió không dùng điện; Bán buôn vật tư máy móc thiết bị năng lượng, hệ thống turnine gió, hệ thống điện từ sóng biến tầng, thiết bị lưu trữ điện, động cơ, máy bơm, thiết bị nâng hạ, hệ thống tự động hóa |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan chi tiết: Mua bán dầu nhờn (trừ dầu nhớt cặn) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ kinh doanh vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn tủ bảng điện. Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn hoá chất (trừ hoá chất có tính độc hại mạnh) (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ tấm pin và Module chuyển hóa năng lượng mặt trời, năng lượng gió |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: lưu trữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động chi tiết: nhà hàng ăn uống |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất chi tiết: tư vấn bất động sản (trừ môi giới, định giá bất động sản, tư vấn mang tính pháp lý) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn lắp đặt hệ thống sử dụng Module năng lượng mặt trời, năng lượng gió |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
Mã số thuế: 0307759703
Người đại diện: Chung Di Linh
184/13 Lý Chính Thắng, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0313035480
Người đại diện: Nguyễn Thanh Mai
424 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0312936450
Người đại diện: Thái Đức Minh
Phòng 612, VinaGiay Building, số 180-182 Lý Chính Thắng, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0305045541
Người đại diện: Hoàng Ánh Dương
78 Đường số 2, Cư xá Đô Thành, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0313105917
Người đại diện: Phan Thị Ngọc Anh
124 Bàn Cờ, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0313104021
Người đại diện: Lý Thị Bích Ngọc
382/17-19 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0313107664
Người đại diện: Trần Ngọc Tường Vy
662A Nguyễn Đình Chiểu , Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0312955615
Người đại diện: Thái Sỹ Cường
Tầng 3, Tòa nhà ACM, 96 Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0312984704
Người đại diện: Nguyễn Hữu Quang
229 Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0312300023
Người đại diện: Andretseheno Ep Ralainarivo Ta
Tòa nhà Thiên Sơn, số 5 (Tầng 4), đường Nguyễn Gia Thiều, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Mã số thuế: 0312937221
Người đại diện: Đặng Vân Nga
31 Trần Quốc Thảo, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0312811042
Người đại diện: Nguyễn Thanh Tân
Tầng 3, Số 596 Nguyễn Đình Chiểu , Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0311366053
Người đại diện: Trần Thị Thảo
36/18 Nguyễn Hiền, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam