Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Cờ Đỏ- Xí Nghiệp Tư Vấn Thiết Kế
Mã số thuế: 0101328340-002
Người đại diện: Bùi Hải Phượng
Thôn Sông Công, xã Trung Giã, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 22:25:16 1/9/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (không bao gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước,hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng; - Lắp đặt hệ thống thiết bị nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như: + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ kinh doanh động vật hoang dã thuộc danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc tham gia quy định và các loại động vật quý hiếm khác theo quy định của pháp luật) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ vàng miếng) Chi tiết: - Bán buôn quặng sắt và quặng kim loại màu; - Bán buôn sắt thép và kim loại màu ở dạng nguyên sinh; - Bán buôn bán thành phẩm bằng sắt thép và kim loại màu; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn gỗ cây, tre, nứa (Trừ loại nhà nước cấm); - Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế; - Bán buôn sơn và véc ni; - Bán buôn vật liệu xây dựng như: đất, đá, cát, sỏi; - Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn; - Bán buôn kính phẳng; - Bán buôn đồ ngũ kim và khoá; - Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; - Bán buôn bình đun nước nóng; - Bán buôn thiết bị vệ sinh như: bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; - Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su; - Bán buôn dụng cụ cầm tay: búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp): Bán buôn hoá chất công nghiệp: anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh,… |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Tre, nứa, gỗ cây và gỗ ván, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, đất, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ than, củi; |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô; |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Trừ kinh doanh bất động sản) |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (Không bao gồm bốc xếp hàng hóa tại cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Gửi hàng; - Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: - Khách sạn, nhà trọ, nhà nghỉ ; |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: - Hoạt động của các điểm truy cập Internet; |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh do-anh theo quy định của pháp luật) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Trừ dịch vụ báo cáo tòa án, đấu giá độc lập, dịch vụ lấy lại tài sản, môi giới chứng khoán) Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường, phòng trà ca nhạc) |
Mã số thuế: 0101328340-002
Người đại diện: Bùi Hải Phượng
Thôn Sông Công, xã Trung Giã, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: 0101328340
Người đại diện: Phùng Quang Việt
Thôn Sông Công, Xã Trung Giã, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: 0105978893
Người đại diện: Nguyễn Việt Hùng
Phố Nỷ, Xã Trung Giã, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: 0106223398
Người đại diện: Đỗ Văn Thành
Thôn Sông Công, Xã Trung Giã, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: 0101512188
Người đại diện: Trương Vĩnh Sơn
Xóm Bình An, Xã Trung Giã, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: 0105893304
Người đại diện: Nguyễn Văn Tân
Thôn Bình An, Xã Trung Giã, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: 0101416974
Người đại diện: Bùi Đức Huyên
Thôn Xuân Sơn, Xã Trung Giã, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: 0102868564
Người đại diện: Hàn Tùng Lâm
Phố Nỷ, Xã Trung Giã, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0102175104
Người đại diện: Đỗ Văn Hiên
Thôn Bình An, Xã Trung Giã, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: 0101291394
Người đại diện: Quách Ngọc Bình
Phố Nỷ, Xã Trung Giã, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: 0101520703
Người đại diện: Ngô Văn Giang
Số 48, Thị trấn Sóc Sơn, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: 0101624124
Người đại diện: Hoàng Văn Việt
Chợ Phủ Lỗ, xã Phủ Lỗ, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: 0102805211
Người đại diện: Trần Hoài Phương
Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: 0106147242
Người đại diện: Trần Văn Ba
Lương Châu, Xã Tiên Dược, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: 0101328340-002
Người đại diện: Bùi Hải Phượng
Thôn Sông Công, xã Trung Giã, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: 0301103030-004
Người đại diện: Lê Song Lai
Nhà ga T1 Sân bay Quốc tế Nội Bài, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: 0101515573-002
Người đại diện: Phạm Khắc Sơn
Thôn Đức Hậu, xã Đức Hoà, Xã Đức Hoà, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: 0106180521-001
Số 58 Khu Đô thị mới Sóc Sơn, Thị trấn Sóc Sơn, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: 0312151237-001
Người đại diện: Trương Thanh Tùng
Tầng 2, khu vực công cộng, nhà ga hành khách T2, sân bay quố, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: 0105489846
Người đại diện: Nguyễn Thế Mạnh
Số 66, Thanh Nhàn, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0102809343
Người đại diện: Nguyễn Tiến Dương
Số 230, Đường II, Thôn Bắc Lý, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0101157198
Người đại diện: Mai Đức Xuân
Thôn Dược Hạ, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0100953856-001
Người đại diện: Nguyễn Minh Phương
Khu Đồng Ấp, thôn Khê Ngoại, Xã Văn Khê, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0104560077
Người đại diện: Lê Đăng Hài
Thôn Văn Quán 1, Xã Văn Khê, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0103753848
Người đại diện: Đỗ Lê Hồng Vĩ
Tổ dân phố số 8, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 2500264773
Người đại diện: Bùi Văn Bắc
Thôn Thường Lệ, Xã Đại Thịnh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106384194
Người đại diện: Bùi Trung Hiệp
Thôn Điền Xá, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106502680
Người đại diện: Tiêu Hải Đăng
Lô số 16 Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105118471
Người đại diện: Nguyễn Văn Huy
Thôn Khê Ngoại 1, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam