Chi Nhánh Văn Phòng Luật Sư Gia Bảo
Mã số thuế: 0101436071-001
Người đại diện: Trương Xuân Hải
Căn hộ số 01, nhà G TT cty CP xây dựng Đại Mỗ, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 11:45:14 11/10/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn. |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Xây dựng nền móng, bao gồm cả ép cọc, + Các công việc về chống ẩm và chống thấm nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Đào giếng (trong ngành khai thác mỏ), + Lắp dựng các kết cấu thép không thể sản xuất nguyên khối, + Uốn thép, + Xây gạch và đặt đá, + Lợp mái các công trình nhà để ở, + Lắp dựng và dỡ bỏ cốp pha, giàn giáo, loại trừ hoạt động thuê cốp pha, giàn giáo, + Lắp dựng ống khói và lò sấy công nghiệp, + Các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị liên quan, ví dụ làm việc ở tầng cao trên các công trình cao. - Các công việc dưới bề mặt; - Xây dựng bể bơi ngoài trời; - Rửa bằng hơi nước, phun cát và các hoạt động tương tự cho mặt ngoài công trình nhà. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý - Môi giới (không bao gồm môi giới bảo hiểm, chứng khoán, bất động sản và môi giới hôn nhân có yếu tố người nước ngoài) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn dụng cụ y tế - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khoẻ con người) - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn các loại máy công cụ dùng cho mọi loại vật liệu; - Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh - Bán lẻ nhạc cụ |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ loại đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc gây ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội) ; |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khoẻ con người) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ hoa, cây cảnh - Bán lẻ đá quí ,đồ trang sức - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ - Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) - Bán lẻ đồng hồ, kính mắt (trừ kính thuốc) Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh - Bán lẻ xe đạp và phụ tùng |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ tư vấn đầu tư. |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: - Tư vấn bất động sản (không bao gồm tư vấn về giá nhà, đất); |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Khảo sát xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế kiến trúc công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp - Thiết kế điện - cơ điện công trình - Thiết kế cấp - thoát nước công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông - Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình - Định giá xây dựng - Kiểm định xây dựng - Lập quy hoạch xây dựng - Lập dự án đầu tư - Tư vấn quản lý dự án - Tư vấn lập hồ sơ mời thầu - Tư vấn lập quy hoạch đô thị - Tư vấn thiết kế và phác thảo công trình; - Dịch vụ khảo sát địa hình, khảo sát địa chất công trình |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: - Trang trí nội thất |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đánh giá tác động môi trường |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |
Mã số thuế: 0101436071-001
Người đại diện: Trương Xuân Hải
Căn hộ số 01, nhà G TT cty CP xây dựng Đại Mỗ, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0106737876
Người đại diện: Nguyễn Văn Hà
NV 6.18 khu chức năng đô thị Tây Mỗ, đường Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0106537605
Người đại diện: Khúc Anh Tuấn
Tổ dân phố Hạnh, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0106802243
Người đại diện: Nguyễn Hồng Trường
Số 1139 đường Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0105985629
Người đại diện: Nguyễn Hồng Thương
Số 5 đường Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0106160557
Người đại diện: Phạm Đức Thịnh
Số nhà 44, ngõ 193 Phố Cầu Cốc, tổ dân phố Hạnh, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0106874128
Người đại diện: Nguyễn Trung Hậu
NV 515 Khu đô thị Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0100106810
Người đại diện: Đàm Minh Đức
Khu đô thị Dream Town, đường 70, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0100106465
Người đại diện: Trần Đình Hải
Tổ dân phố Nhuệ Giang, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0106206258
Người đại diện: Nguyễn Đức Trung
Số 4 ngõ 6 phố Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0105853220
Người đại diện: Nguyễn Tiến Hùng
Tầng 3 TN tiếp dân khu liên cơ quan UBND huyện Từ Liêm, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0106656761
Chợ thương mại tổng hợp Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0100109106-008
Số 1 đường Trần Hữu Dực, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0106041687
Người đại diện: Hoàng Thị Thanh Nhàn
8C Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0106041581
Người đại diện: Phạm Anh Cường
8C Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0102784466
Người đại diện: Nguyễn Hoàng Long
Số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0106608454
Người đại diện: Trần Thanh Dương
35 Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0106597114
Người đại diện: Phạm Văn Tấn
Phòng 404A, Số 10 Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0106305675
Người đại diện: Hoàng Dương Tùng
Số 10 Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0106303188
Người đại diện: Nguyễn Hoàng Long
Ngõ 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0106012703
Người đại diện: Phạm Thị Khánh An
Số 19, ngách 59/43, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0102306163
Người đại diện: Trương Công Thiều
Số 32 Ngách 23 Ngõ 58 phố Trần Bình, Tổ 24, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106017194
Người đại diện: Nguyễn Văn Quang
Số 240, phố Nguyễn Văn Giáp, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105832189
Người đại diện: Ngô Trung Hiếu
Số 128, ngõ 14 phố Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0102006988
Người đại diện: Ngô Quốc Dũng
Tầng 1 toà nhà SEEN, số 1 Phố Thanh Lâm, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0102723784
Người đại diện: Nguyễn Văn Hải
Số 6 ngõ 437 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106634006
Người đại diện: Ngô Khánh Hoàng
Tầng 15, Khối B, Tòa nhà Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106807964
Người đại diện: Lê Minh Thông
BT N03B - KĐT Mễ Trì Thượng, ngõ 8 đường Đại lộ Thăng Long, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106052738
Người đại diện: Nguyễn Văn Tuân
Số 22, ngõ 7, Phú Kiều, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106181701
Người đại diện: Nguyễn Ngọc Hinh
VP-0706, Tầng 7, Tòa nhà Golden Field, số 24 đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam