Chi Nhánh I - Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ D.S.L
Mã số thuế: 0312075931-001
Số 41, Phố Ngọa Long, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 06:36:13 3/9/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: - Sản xuất khung hoặc sườn kim loại cho xây dựng và các bộ phận của chúng (tháp, cột, cầu treo...); - Sản xuất khung kim loại công nghiệp (khung cho là hơi, thiết bị nâng và cầm tay...); - Sản xuất nhà đúc sẵn bằng kim loại như: Nhà di chuyển và các bộ phận tháo rời... - Sản xuất cửa kim loại, cửa sổ và khung của chúng, cửa chớp, cổng; - Vách ngăn phòng bằng kim loại. |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất các thiết bị văn phòng bằng kim loại, trừ đồ đạc; - Sản xuất cửa an toàn, két, cửa bọc sắt... - Sản xuất thùng, can, thùng hình ống, xô, hộp; - Sản xuất hộp kim loại đựng thức ăn, hộp và ống tuýp có thể gập lại được; - Sản xuất các sản phẩm máy móc có đinh vít; - Sản xuất các động cơ (trừ động cơ đồng hồ) như: Xoắn ốc, động cơ thanh xoắn, các tấm lá trong động cơ; - Sản xuất dây cáp kim loại, dải xếp nếp và các chi tiết tương tự; - Sản xuất dây cáp kim loại cách điện hoặc không cách điện; - Sản xuất các chi tiết được làm từ dây: Dây gai, dây rào dậu, vỉ, lưới, vải... - Sản xuất đinh hoặc ghim; - Sản xuất đinh tán, vòng đệm và các sản phẩm không ren tương tự; - Sản xuất các sản phẩm đinh vít; - Sản xuất bulông, đai ốc và các sản phẩm có ren tương tự; - Sản xuất lò xo (trừ lò xo đồng hồ) như: Lò xo lá, lò xo xoắn ốc, lò xo xoắn trôn ốc, lá cho lò xo; - Sản xuất xích, trừ xích dẫn năng lượng; - Sản xuất nam châm vĩnh cửu, kim loại; - Sản xuất bình của máy hút bụi kim loại; |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết : Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng; Thi công công tác xây dựng công trình nhà công nghiệp; Thi công công tác xây dựng công trình giao thông : đường bộ, đường sắt, cầu – hầm, đường thuỷ nội địa, hàng hải; Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều); Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật : Cấp nước, thoát nước, xử lý chất thải rắn |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước,hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng; - Lắp đặt hệ thống thiết bị nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như : + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí; |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: - Bán buôn sắt, thép; - Bán buôn đồng, chì, nhôm, kẽm và kim loại màu khác dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: thỏi, thanh, tấm, lá, dải, dạng hình |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; - Bán buôn xi măng; - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; - Bán buôn kính xây dựng; - Bán buôn sơn, vécni; - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; - Bán buôn đồ ngũ kim; |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ tượng, các tác phẩm nghệ thuật khác được sản xuất hàng loạt mang tính chất thương mại. |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết : - Thiết kế điện công trình đường dây và trạm biến áp có điện áp đến 35kV; - Thiết kế xây dựng hệ thống cấp - thoát nước; - Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế nội ngoại thất công trình; - Thiết kế và phác thảo công trình; lập kế hoạch phát triển đô thị và kiến trúc cảnh quan; - Giám sát thi công xây dựng cơ bản. - Quản lý dự án các công trình xây dựng - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp - hạ tầng kỹ thuật; Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông; Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn - Thiết kế cơ- điện công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình - Khảo sát địa chất công trình, khảo sát địa hình - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng; Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp; Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình giao thông; Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn; Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật - Thiết kế xây dựng công trình giao thông : đường bộ, đường sắt, cầu – hầm, đường thuỷ nội địa – hàng hải; Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật : cấp nước – thoát nước, xử lý chất thải rắn; Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng; Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình nhà công nghiệp; Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông : đường bộ, đường sắt, cầu – hầm, đường thuỷ nội địa, hàng hải; Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều); Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật: Cấp nước, thoát nước, xử lý chất thải |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: - Thiết kế thời trang liên quan đến dệt, trang phục, giầy, đồ trang sức, đồ đạc và trang trí nội thất khác, hàng hóa thời trang khác cũng như đồ dùng cá nhân và gia đình khác; - Dịch vụ thiết kế đồ thị; - Hoạt động trang trí nội thất; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc và thiết bị nông lâm nghiệp; - Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng; |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí Chi tiết: Hoạt động của các nhà điêu khắc, hoạ sỹ, người vẽ tranh biếm hoạ, thợ chạm khắc,.. |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
Mã số thuế: 0312075931-001
Số 41, Phố Ngọa Long, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0106522260
Khu liên cơ quan Quận, TDP Phúc Lý 4, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0106771482
Tổ dân phố Văn Trì, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0106745517
Người đại diện: Nguyễn Hoàng Dương
Lô A2, CN3 Cụm Công nghiệp Từ Liêm, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0105144979
Người đại diện: Đỗ Văn Hùng
Số 40, ngách 134/38 đường Cầu Diễn, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0101841383
Người đại diện: Hoàng Thị Minh Thuận
Số 8/25/106 đường Phú Minh, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105998089
Người đại diện: Chu Văn Bảo
Số 18 ngõ Mới Thăng Long đường văn Trì, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0105992545
Người đại diện: Nguyễn Văn Tuyên
Tổ dân phố Văn Trì, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0106191241
Người đại diện: Nguyễn Văn Chức
Số 9 ngõ 59/20/41 đường Phú Minh, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105571515
Người đại diện: Lưu Thị Lan Anh
Số nhà 38 đường Phú Minh, Tổ dân phố Văn Trì, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0105454762-009
Tổ dân số 1, Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0106784386
Nhà CT6C, KĐT Kiều Mai, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0106784379
Nhà CT6C, KĐT Kiều Mai, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0102727348
Người đại diện: Nguyễn Hữu Quý
T10,t11 TN làm việc của Bộ Công thương, số 655 Phạm Văn Đồng, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0106643515
Tòa nhà CT5A, Khu tái định cư Kiều Mai, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0101446182
Người đại diện: Nguyễn Tiến Thành
Đường số 4 khu đô thị mới Tây Hồ Tây, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0106057743
Người đại diện: Nguyễn Duy Học
Khu Công nghiệp Trại Gà, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0100103224-005
Người đại diện: Nguyễn Thành Yên
Số 7A Lê Văn Hiến, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0106515344
Tầng 3, tòa nhà Ct5B đường Kiều Mai, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0101802169
Người đại diện: Nguyễn Ích Phụng
Thôn Cáo Đỉnh, Xã Xuân Đỉnh, Huyện Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0104599243
Người đại diện: Phạm Thị Thanh
Số 8C Ngõ 34 Đường Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0102527317
Người đại diện: Trần Văn Trung
Số nhà 19, đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0100529622
Người đại diện: Nguyễn Anh Tuấn
Phòng N.01 Nhà N Khu B, Trường Đại học Mỏ, Địa Chất, TDP 4, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Mã số thuế: 0106160980
Người đại diện: Phạm Hoa Cương
Số nhà 3 ngách 12A ngõ 2 Phạm Văn Đồng, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106739312
Người đại diện: Vũ Minh Phúc
Số nhà 75, TT 817, ngõ 125 đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106482787
Người đại diện: Nguyễn Quang Huy
Số nhà 10, ngách 81/22/20 đường Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106326957
Người đại diện: Hà Văn Chung
Số 44, đường Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0102069794
Người đại diện: Vũ Đức Kỷ
Số D2P3, khu B, tập thể Đại học Mỏ Địa Chất, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106879359
Người đại diện: Lê Ngọc Hải
Tầng 1, Tòa N02-T1, Khu Đoàn Ngoại Giao, đường Xuân Tảo, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam