Agronomes & Vétérinaires Sans Frontières (Avsf)
Mã số thuế: 0102024994
Người đại diện: Patrice Gautier
Số 2 Hẻm 1, Ngách 24, Ngõ 97 đường Văn Cao, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Hà Nội
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 06:45:14 3/9/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh Chi tiết: - Sản xuất plastic nguyên sinh: + Polyme, bao gồm polyme tổng hợp từ etylen, propylen, xtiren, vinyl clorua, vinyl axetat và axit acrilic, + Polyamit, + Nhựa thông epoxit, phenolic và pôliurêtan, + Alkil, nhựa thông pôliexte và pôliexte, + Silicon, + Chất thay đổi ion trên polyme. - Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2212 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại Chi tiết: - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa tương tự bằng kim loại để chứa hoặc phục vụ sản xuất; - Sản xuất thùng chứa bằng kim loại cho nén và hoá lỏng khí đốt; - Sản xuất nồi hơi trung tâm và nồi cấp nhiệt. |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (trừ răng giả) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình công nghiệp; - Xây dựng công trình cửa; - Xây dựng đường hầm; - Các công việc xây dựng khác không phải nhà như: Các công trình thể thao ngoài trời. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước,hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng; - Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như : + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu: + Bán buôn phương tiện vận tải; + Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; + Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào nhóm nào, sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác. + Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; + Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn hóa chất công nghiệp; - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; - Bán buôn cao su; - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6010 | Hoạt động phát thanh Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ phát thanh, truyền hình trả tiền |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết : Đại lý dịch vụ viễn thông Cung cấp dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng viễn thông Cung cấp dịch vụ nội dung thông tin trên mạng viễn thông di động Hoạt động thương mại điện tử Kinh doanh mạng xã hội Kinh doanh dịch vụ thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán); |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Việc chuẩn bị và thực hiện các dự án liên quan đến kỹ thuật điện và điện tử, kỹ thuật khai khoáng, kỹ thuật hoá học, dược học, công nghiệp và nhiều hệ thống, kỹ thuật an toàn hoặc những dự án quản lý nước; - Việc chuẩn bị các dự án sử dụng máy điều hoà, tủ lạnh, máy hút bụi và kỹ thuật kiểm soát ô nhiễm, kỹ thuật âm thanh |
| 7210 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo (không bao gồm quảng cáo thuốc lá); |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra); |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kiểm toán năng lượng Kinh doanh dịch vụ đánh giá, định giá và giám định công nghệ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp; - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; - Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Dịch vụ nhận ủy thác mua bán hàng hóa; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |
| 8532 | Đào tạo trung cấp Chi tiết: Dạy nghề; |
| 8541 | Đào tạo đại học |
Mã số thuế: 0102024994
Người đại diện: Patrice Gautier
Số 2 Hẻm 1, Ngách 24, Ngõ 97 đường Văn Cao, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Hà Nội
Mã số thuế: 0105779217
Người đại diện: Phạm Quốc Anh
81 ngõ 189 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Hà Nội
Mã số thuế: 0105919143
Người đại diện: Vũ Văn Tuấn
Số 1 Ngõ 51 Phố Đốc Ngữ, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Hà Nội
Mã số thuế: 0105993891
Người đại diện: Nguyễn Xuân Thắng
P1511, Trụ sở Viện Khoa học xã hội Việt Nam, số 1 Liễu Giai, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Hà Nội
Mã số thuế: 0101101050-005
Số nhà 16, ngõ 71 Văn Cao, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Hà Nội
Mã số thuế: 0103615044-005
Số 3, Lô E Phố Vạn Phúc, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Hà Nội
Mã số thuế: 0309801982-001
Người đại diện: Nguyễn Đình Thu
số 15A ngách 189/31 Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Hà Nội
Mã số thuế: 0305327151-001
Người đại diện: Đinh Huy Tuấn
Tầng 14, tòa nhà Ladeco, số 266 Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Hà Nội
Mã số thuế: 3700148705-003
Người đại diện: Lê Duy Cần
Số 281, đường Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Hà Nội
Mã số thuế: 0400412819-005
Người đại diện: Hoàng Thị Liên
Số 3, B15, Bảo tàng Hồ Chí Minh, 222 Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Hà Nội
Mã số thuế: 0102024994
Người đại diện: Patrice Gautier
Số 2 Hẻm 1, Ngách 24, Ngõ 97 đường Văn Cao, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Hà Nội
Mã số thuế: 0101912676
11 Ngõ ngách 173/75 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Hà Nội
Mã số thuế: 0101826610
Người đại diện: Kim Ngọc Bảo Ninh
Tòa nhà Lakeside Green, số 33 Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Hà Nội
Mã số thuế: 0102240152
Người đại diện: Sharan KC Kuma
P302 B1 Khu Ngoại Giao Đoàn Vạn Phúc số 298 Kim Mã, Quận Ba Đình, Hà Nội
Mã số thuế: 0102220156
1408 toà nhà Thành công 25 Láng hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Hà Nội
Mã số thuế: 0101057436
Người đại diện: Lê Thị Tuyết
481 đường hoàng hoa thám, , Quận Ba Đình, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106011185
Người đại diện: Nguyễn Thị Hằng
Số nhà 313 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 2500428206-001
Người đại diện: Lê Công Mừng
Số 1 ngách 8 ngõ 77 Đường Lê Hồng Phong, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0102787668
Người đại diện: Đào Thị Bích Ngọc
Số nhà 36 Hồ Bảy Gian, Ngõ 135 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0102113210
Người đại diện: Lê Hà Ngọc Khuê
Số 30, đường Đào Tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106524518
Người đại diện: Lê Trí Dũng
Số 21, ngõ 249, phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106218172
Người đại diện: Hoàng Thị Điệp
Số 9, đường Thanh Niên, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106672749
Người đại diện: Đặng Trung Kiên
Số 6, ngõ 210/41, phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106454130
Người đại diện: Nguyễn Thị Kim Thu
Số 12, ngách 173/137, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0102670846
Người đại diện: Nguyễn Quang Việt
Tầng 1, tòa nhà 25A, ngõ 379/8 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam