Bệnh Viện Bỏng Quốc Gia Lê Hữu Trác
Mã số thuế: 0100908606
Người đại diện: Nguyễn Gia Tiến
Xã Tân triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 22:25:16 1/9/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chỉ gồm có: Xây dựng công trình công nghiệp, trừ nhà cửa như: Các nhà máy lọc dầu, các xưởng hoá chất; Xây dựng công trình cửa như: Đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống, Đập và đê; Xây dựng đường hầm ; Các công việc xây dựng khác không phải nhà như: Các công trình thể thao ngoài trời; |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Gồm có: Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) Bán buôn xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chỉ gồm có: Đại lý ; |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chỉ gồm có: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Gồm có: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Gồm có: Bán buôn sắt, thép và kim loại khác; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chỉ gồm có: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su ; Bán buôn dụng cụ cầm tay: búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác. |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chỉ gồm có: Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ sơn, màu, véc ni , kính xây dựng, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chỉ gồm có các ngành nghề sau: - Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chỉ gồm có các ngành nghề sau: - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Gồm có: Vận tải hàng khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Gồm có: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Dịch vụ khách sạn; |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chỉ gồm có các ngành nghề sau: - Thiết kế qui hoạch xây dựng; - Thiết kế kiến trúc công trình; - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng; - Thiết kế điện nước công trình; - Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng,công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện và hạ tầng kỹ thuật; |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính); |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Gồm có: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước; |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Việc cung cấp các nhân viên đáp ứng dịch vụ tổng hợp theo yêu cầu của khách hàng. Như làm sạch thông thường bên trong, bảo dưỡng, dọn dẹp rác, bảo vệ, gửi thư, lễ tân, giặt là và các dịch vụ có liên quan đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Những hoạt động này không liên quan hoặc không chịu trách nhiệm đến công việc hoặc hoạt động chính của khách hàng |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Gồm có: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; |
Mã số thuế: 0100908606
Người đại diện: Nguyễn Gia Tiến
Xã Tân triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0302868716-001
Người đại diện: Mạc Trường Giang
Số 04 LK 13, đường Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0102597071
Người đại diện: Nguyễn Đình Trường
số nhà 15, ngách 1, ngõ 95 đường Chiến Thắng, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0106596424
Người đại diện: Nguyễn Thị Ngọc Mai
Nhà số 10, ngõ 73, đường Tân Triều, thôn Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0101900448
Người đại diện: Nguyễn Quang Hoan
Tập thể Xưởng in Bộ Nội vụ, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0105177188
Người đại diện: Nghiêm Thị Hoa
C15 tập thể Dệt, Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0106721932
Người đại diện: Nguyễn Văn Lượng
Số 2, Ngõ 1 Tân Triều, Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0105966496
Người đại diện: Quản Văn Dũng
Thôn Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0102681598
Người đại diện: Đinh Công Thành
Số 11B, Tập thể Thí Nghiệm Sông Đà, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0105994824
Người đại diện: Nguyễn Thị Hồng Sâm
Số 3, ngõ 74 Xóm Lẻ, Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0101037895
Người đại diện: Nguyễn Văn Sơn
Km12+900, quốc lộ 1A ngọc hồi, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0100103383-007
Người đại diện: Lê Thị Hòa
Vĩnh Quỳnh (khuôn viên Viện điều tra quy hoạch rừng), Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0102795316
Người đại diện: Lê Đình Sơn
Km3 đường 70 Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0100908606
Người đại diện: Nguyễn Gia Tiến
Xã Tân triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0102257572
Người đại diện: Hà Hữu Tùng
xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0102136070
Người đại diện: Tạ Xuân Sơn
Số 1 Tứ Hiệp, Thị Trấn Văn Điển, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0102036799
Người đại diện: Nguyễn Phú Hùng
Viện điều tra quy hoạch rừng, km 13, QL1, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0105919545
Người đại diện: Nguyễn Nghĩa Biên
Viện điều tra Quy hoạch Rừng, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0100786940-010
Người đại diện: Nguyễn Thị Minh Tân
Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0100945894
Người đại diện: Nguyễn Viết Để
Xã thanh liệt, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0106687463
Người đại diện: Nguyễn Thanh Nga
Số 2D5, tổ dân phố 12, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500238385
Người đại diện: Tạ Hữu Hồng
Cụm 9, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106174510
Người đại diện: Nguyễn Thị Lương Khánh
Số nhà 12, ngõ 475, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106514615
Người đại diện: Hoàng Thanh Bình
Đội 4, thôn Lạc Thị, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0102345229
Người đại diện: Nguyễn Danh Tĩnh
Đội 12, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0101482568
Người đại diện: Ngô Tuấn Minh
Km 3, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106172665
Người đại diện: Lê Văn Thành
Số 579, đường Ngọc Hồi, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106822289
Người đại diện: Phạm Văn Hảo
Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106799512
Người đại diện: Trần Minh Hiển
Thôn Tự Khoát, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0302632502-001
Người đại diện: Đặng Chu Sơn
GD2-11, Cụm Công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam