Bệnh Viện Bỏng Quốc Gia Lê Hữu Trác
Mã số thuế: 0100908606
Người đại diện: Nguyễn Gia Tiến
Xã Tân triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 08:33:02 2/9/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ (Loại trừ nổ mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không bao gồm nổ mìn, dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Gồm có: Khảo sát địa hình; khảo sát địa chất công trình; Lập, thẩm tra tổng dự toán và dự toán các công trình công nghiệp, giao thông, dân dụng, cầu, cảng, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp và đô thị, hàng không và thông tin liên lạc; Lập, thẩm tra báo cáo đầu tư, dự án đầu tư xây dựng, báo cáo kinh tế kỹ thuật các công trình công nghiệp, giao thông, dân dụng, cầu, cảng, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp; Thiết kế và thi công các phương án chống mối, mọt cho công trình xây dựng; |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chỉ gồm có: Đại lý (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chỉ gồm có: Bán buôn văn phòng phẩm và đồ gia dụng; |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Gồm có: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (Loại trừ các hoạt động thỏa thuận và giải quyết các giao dịch tài chính, bao gồm giao dịch thẻ tín dụng; Hoạt động tư vấn và môi giới thế chấp, các dịch vụ ủy thác, giám sát trên cơ sở phí và hợp đồng; Loại trừ hoạt động tư vấn pháp luật) |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm Chi tiết: Đại lý bảo hiểm |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (Loại trừ hoạt động tư vấn pháp luật, chứng khoán, kiểm toán) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Gồm có: Tư vấn, thiết kế quy hoạch xây dựng, thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế công trình xây dựng hệ thống điện đến 35KV; Tư vấn, thiết kế nội - ngoại thất công trình; thiết kế cảnh quan; tư vấn, thiết kế kết cấu công trình; tư vấn, thiết kế điện - cơ điện công trình; tư vấn, thiết kế công trình về môi trường, cấp thoát nước, xử lý chất rắn; tư vấn, thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp; Tư vấn, thiết kế công trình đường bộ, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật; Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật và đường bộ; Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng, tư vấn đấu thầu, tư vấn lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu các công trình xây dựng; Định giá xây dưn gj; Quản lý chất lượng và bảo trì công trình xây dựng; |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Kiểm tra và đo lường các chỉ số môi trường ô nhiễm không khí và nước; |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Trừ dịch vụ điều tra) |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Dịch vụ tư vấn về môi trường |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Gồm có: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; |
Mã số thuế: 0100908606
Người đại diện: Nguyễn Gia Tiến
Xã Tân triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0302868716-001
Người đại diện: Mạc Trường Giang
Số 04 LK 13, đường Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0102597071
Người đại diện: Nguyễn Đình Trường
số nhà 15, ngách 1, ngõ 95 đường Chiến Thắng, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0106596424
Người đại diện: Nguyễn Thị Ngọc Mai
Nhà số 10, ngõ 73, đường Tân Triều, thôn Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0101900448
Người đại diện: Nguyễn Quang Hoan
Tập thể Xưởng in Bộ Nội vụ, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0105177188
Người đại diện: Nghiêm Thị Hoa
C15 tập thể Dệt, Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0106721932
Người đại diện: Nguyễn Văn Lượng
Số 2, Ngõ 1 Tân Triều, Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0105966496
Người đại diện: Quản Văn Dũng
Thôn Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0102681598
Người đại diện: Đinh Công Thành
Số 11B, Tập thể Thí Nghiệm Sông Đà, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0105994824
Người đại diện: Nguyễn Thị Hồng Sâm
Số 3, ngõ 74 Xóm Lẻ, Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0101037895
Người đại diện: Nguyễn Văn Sơn
Km12+900, quốc lộ 1A ngọc hồi, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0100103383-007
Người đại diện: Lê Thị Hòa
Vĩnh Quỳnh (khuôn viên Viện điều tra quy hoạch rừng), Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0102795316
Người đại diện: Lê Đình Sơn
Km3 đường 70 Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0100908606
Người đại diện: Nguyễn Gia Tiến
Xã Tân triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0102257572
Người đại diện: Hà Hữu Tùng
xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0102136070
Người đại diện: Tạ Xuân Sơn
Số 1 Tứ Hiệp, Thị Trấn Văn Điển, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0102036799
Người đại diện: Nguyễn Phú Hùng
Viện điều tra quy hoạch rừng, km 13, QL1, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0105919545
Người đại diện: Nguyễn Nghĩa Biên
Viện điều tra Quy hoạch Rừng, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0100786940-010
Người đại diện: Nguyễn Thị Minh Tân
Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0100945894
Người đại diện: Nguyễn Viết Để
Xã thanh liệt, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0105897436
Người đại diện: Phạm Lê Huy
LK529DV13 - Khu Đìa Lão, KĐT Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106681863
Người đại diện: Đậu Thanh Minh
Số 122 khu dân cư mới Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105776946
Người đại diện: Nguyễn Hoàng Duy
Văn phòng 8D-Tầng 8- Tòa nhà hỗn hợp Sông Đà, Số 131- Đường Trần Phú, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0103494657
Người đại diện: Nguyễn Xuân Nghĩa
Liền kề 18, Lô 12 khu đấu giá quyền sử dụng đất Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500436570
Người đại diện: Nguyễn Trọng Trãi
Số 41, đường Quyết Thắng, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106863969
Người đại diện: Nguyễn Thành Nam
Số 162 Đường Quyết Thắng, Tổ 7, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0102264851
Người đại diện: Trần Thanh Phán
Số N015-LK15-17, Khu đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105982427
Người đại diện: Nguyễn Văn Cường
Số nhà 3, ngách 6/7 phố Xốm, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106842817
Người đại diện: Đoàn Hồng Quân
LK4B-6, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106009073
Người đại diện: Nguyễn Thị Lan
Số nhà 20D13 khu đô thị Geleximco, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam