Chi Nhánh Tổng Công Ty Cổ Phần May Việt Tiến
Mã số thuế: 0300401524-019
Người đại diện: Đinh Tiến Na
Ô CC2, Ngõ 97 Đức Giang, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 20:24:14 3/9/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn (trừ các loại hình Nhà nước cấm) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3830 | Tái chế phế liệu (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết; - Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không phải hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 hoặc máy công nghiệp trong các công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng, bao gồm cả bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thiết bị này. - Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như: Thang máy, thang cuốn, Cửa cuốn, cửa tự động, Dây dẫn chống sét, Hệ thống hút bụi, Hệ thống âm thanh, Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: - Xây dựng nền móng, bao gồm cả ép cọc, - Các công việc về chống ẩm và chống thấm nước, - Chống ẩm các toà nhà - Uốn thép, - Xây gạch và đặt đá, - Lợp mái các công trình nhà để ở, - Lắp dựng và dỡ bỏ cốp pha, giàn giáo, loại trừ hoạt động thuê cốp pha, giàn giáo, - Rửa bằng hơi nước, phun cát và các hoạt động tương tự cho mặt ngoài công trình nhà |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ dược phẩm) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Trừ kinh doanh gas) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (trừ loại cấm và hoạt động đấu giá) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (trừ thuốc lá ngoại) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ phân phối sách điện tử và sách nói, phân phối báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ thông qua phát trực tuyến hoặc tải xuống bởi các nhà xuất bản sách, thông qua phát trực tuyến hoặc tải xuống bởi các nhà xuất bản) |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (trừ hoạt động đấu giá) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Dịch vụ tư vấn kiến trúc gồm: thiết kế và phác thảo công trình; lập kế hoạch phát triển đô thị và kiến trúc cảnh quan; - Thiết kế máy móc và thiết bị; - Thiết kế kỹ thuật và dịch vụ tư vấn cho các dự án liên quan đến kỹ thuật dân dụng, kỹ thuật đường ống, kiến trúc giao thông. - Giám sát thi công xây dựng cơ bản |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển - Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm ng |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
Mã số thuế: 0300401524-019
Người đại diện: Đinh Tiến Na
Ô CC2, Ngõ 97 Đức Giang, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0101531487
Người đại diện: Nguyễn Văn Thi
Số 64, ngõ 85 Vũ Đức Thận, Tổ 3, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0103020382
Người đại diện: Bùi Xuân Bách
Số nhà 10, ngõ 67 đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0103832592
Người đại diện: Nguyễn Xuân Hoàng
Số 45, ngõ 30, phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0103070016
Người đại diện: Nguyễn Quang Thuận
NO3B5, khu tái định cư Giang Biên, đường Kẻ Tạnh, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0102494686
Người đại diện: Nguyễn Văn Trọng
Số 20A Ngõ 85 Phố Vũ Đức Thận, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106457967
Người đại diện: Nguyễn Quang Long
Số 28 ngõ 104, đường Đức Giang, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106769148
Người đại diện: Mai Văn Long
Số 11 ngõ 94 phố Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0100100544
Người đại diện: Nguyễn Hưng
Số 670 phố Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0101463935
Người đại diện: An Thành Vĩnh
Số 52 Trường Lâm , Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106686685
Người đại diện: Nguyễn Văn Tiến
Số 1, ngõ 27, phố Lâm Hạ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106820764
Người đại diện: Nguyễn Xuân Thực
Số 7, ngách 135/14 phố Thanh Am, tổ 23, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0102777892
Người đại diện: Đoàn Văn Vinh
Số 60 ngõ 80 phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105715647
Người đại diện: Nguyễn Văn Tùng
Số 22, đường 01, tổ 3, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106249886
Người đại diện: Nguyễn Hoàng Việt
Số 33/3 ngõ 68/79 Nguyễn Văn Linh, tổ 15, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0102963666
Người đại diện: Phạm Xuân Thuỷ
Số 9, tổ 14, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0103832592
Người đại diện: Nguyễn Xuân Hoàng
Số 45, ngõ 30, phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106494172
Người đại diện: Đoàn Thị Hương
Số 153/29 Thượng Thanh, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0103020382
Người đại diện: Bùi Xuân Bách
Số nhà 10, ngõ 67 đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0102650342
Người đại diện: Phạm Thị Thu Nga
Tổ 5, phường Thạch Bàn, , Quận Long Biên, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam