Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tuấn Ân Hà Nội - Kho Hàng Hoàng Mai
Mã số thuế: 0102613767-001
Thửa đất BT3, 3, khu đấu giá quyền sử dụng đất (Tứ Hiệp, N, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 05:23:16 4/9/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu (không bao gồm vàng và kim loại mà theo qui định pháp luật cấm kinh doanh hoặc hạn chế kinh doanh và chỉ được kinh doanh theo qui định của pháp luật) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chỉ gồm có: Sản xuất các thiết bị văn phòng bằng kim loại, trừ đồ đạc ; Sản xuất cửa an toàn, két, cửa bọc sắt; Sản xuất thùng, can, thùng hình ống, xô, hộp ; Sản xuất túi đựng nữ trang ; Sản xuất hộp kim loại đựng thức ăn, hộp và ống tuýp có thể gập lại được ; - Sản xuất các sản phẩm máy móc có đinh vít ; Sản xuất các động cơ (trừ động cơ đồng hồ) như :Xoắn ốc, động cơ thanh xoắn, các tấm lá trong động cơ ; Sản xuất dây cáp kim loại, dải xếp nếp và các chi tiết tương tự ; Sản xuất dây cáp kim loại cách điện hoặc không cách điện ; Sản xuất các chi tiết được làm từ dây: dây gai, dây rào dậu, vỉ, lưới, vải; Sản xuất đinh hoặc ghim ; Sản xuất đinh tán, vòng đệm và các sản phẩm không ren tương tự ; Sản xuất các sản phẩm đinh vít ; Sản xuất bulông, đai ốc và các sản phẩm có ren tương tự ; Sản xuất lò xo (trừ lò xo đồng hồ) như : Lò xo lá, lò xo xoắn ốc, lò xo xoắn trôn ốc, lá cho lò xo ; Sản xuất xích, trừ xích dẫn năng lượng ; Sản xuất các chi tiết kim loại khác như : Sản xuất chân vịt tàu và cánh, Mỏ neo , Chuông, Đường ray tàu hoả, Móc gài, khoá, bản lề; Sản xuất nam châm vĩnh cửu, kim loại ; Sản xuất bình của máy hút bụi kim loại ; Sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại ; Dụng cụ cuộn tóc kim loại, ô cầm tay kim loại, lược. |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác Chỉ gồm có: Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác Chỉ gồm có: Sản xuất máy đóng gói như : Làm đầy, đóng, dán, đóng bao và máy dán nhãn; Sản xuất máy làm sạch hoặc sấy khô chai cho sản xuất đồ uống; Sản xuất thiết bị chưng cất và tinh cất cho: Tinh chế dầu, hoá chất công nghiệp, công nghiệp đồ uống; Sản xuất máy đổi nóng; Sản xuất máy hoá lỏng khí và gas; Sản xuất máy cung cấp gas; Sản xuất máy cán láng hoặc máy cuộn và trục lăn (trừ cho kim loại và thuỷ tinh); Sản xuất máy ly tâm (trừ máy tách kem và sấy khô quần áo) ; Sản xuất miếng đệm và miếng hàn tương tự được làm từ kim loại hỗn hợp hoặc lớp kim loại đó ; Sản xuất máy bán hàng tự động ; Sản xuất các bộ phận cho máy có những mục đích chung không trái qui định pháp luật; Sản xuất quạt thông gió (quạt đầu hồi, quạt mái) ; Sản xuất dụng cụ đo, máy cầm tay tương tự, dụng cụ cơ khí chính xác (trừ quang học) ; |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng Chỉ gồm có: Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng; |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chỉ gồm có: Đại lý (doanh nghiệp chỉ được kinh doanh theo qui định của pháp luật); |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chỉ gồm có: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chỉ gồm có: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Than đá, than củi, than cốc, gỗ nhiên liệu, naphatha (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh một hoặc nhiều ngành nghề này theo đúng qui định của pháp luật); |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (không bao gồm vàng và kim loại mà theo qui định pháp luật cấm kinh doanh hoặc hạn chế kinh doanh và chỉ được kinh doanh theo qui định của pháp luật) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chỉ gồm có: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại/phi kim loại |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Than nhiên liệu dùng cho gia đình; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chỉ gồm có: Dịch vụ tư vấn, quảng cáo và quản lý bất động sản; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chỉ gồm có: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá (không bao gồm: hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu); |
Mã số thuế: 0102613767-001
Thửa đất BT3, 3, khu đấu giá quyền sử dụng đất (Tứ Hiệp, N, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 2700132661-012
Người đại diện: Lê Minh Thế
Phố Lưu Phái, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0106829397
Người đại diện: Võ Hùng Quang
Thôn Lưu Phái, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0106142685
Người đại diện: Phạm Thị Tuyết
Thôn Tự Khoát, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0105779048
Người đại diện: An Ngọc Quý
Số 56 ngõ 1, khu tập thể Lữ Đoàn 17, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0106013129
Người đại diện: Trần Tuyết Anh
Km 12 + 600 đường Ngọc Hồi, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0101402097
Người đại diện: An Ngọc Cường
Số 29, ngõ 1, khu tập thể Trung đoàn 17, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0106839162
Người đại diện: Trần Văn Thuận
Thôn Tự Khoát, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0105960624
Người đại diện: Mai Gia Tới
Đường 70A, thôn Tương Trúc, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106395654
Người đại diện: Nguyễn Trung Kiên
Thôn Tự Khoát, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0101037895
Người đại diện: Nguyễn Văn Sơn
Km12+900, quốc lộ 1A ngọc hồi, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0100103383-007
Người đại diện: Lê Thị Hòa
Vĩnh Quỳnh (khuôn viên Viện điều tra quy hoạch rừng), Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0102795316
Người đại diện: Lê Đình Sơn
Km3 đường 70 Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0100908606
Người đại diện: Nguyễn Gia Tiến
Xã Tân triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0102257572
Người đại diện: Hà Hữu Tùng
xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0102136070
Người đại diện: Tạ Xuân Sơn
Số 1 Tứ Hiệp, Thị Trấn Văn Điển, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0102036799
Người đại diện: Nguyễn Phú Hùng
Viện điều tra quy hoạch rừng, km 13, QL1, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0105919545
Người đại diện: Nguyễn Nghĩa Biên
Viện điều tra Quy hoạch Rừng, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0100786940-010
Người đại diện: Nguyễn Thị Minh Tân
Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0100945894
Người đại diện: Nguyễn Viết Để
Xã thanh liệt, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Mã số thuế: 0106174510
Người đại diện: Nguyễn Thị Lương Khánh
Số nhà 12, ngõ 475, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106514615
Người đại diện: Hoàng Thanh Bình
Đội 4, thôn Lạc Thị, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0102345229
Người đại diện: Nguyễn Danh Tĩnh
Đội 12, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0101482568
Người đại diện: Ngô Tuấn Minh
Km 3, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106172665
Người đại diện: Lê Văn Thành
Số 579, đường Ngọc Hồi, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106822289
Người đại diện: Phạm Văn Hảo
Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106799512
Người đại diện: Trần Minh Hiển
Thôn Tự Khoát, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0302632502-001
Người đại diện: Đặng Chu Sơn
GD2-11, Cụm Công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0102635961
Người đại diện: Nguyễn Tuấn Long
Số 45B Ngõ Quỳnh Lân 2, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105821204
Người đại diện: Nguyễn Thế Hùng
Số nhà 09, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam