Chi Nhánh Công Ty Thành Long Tại Hà Nội
Mã số thuế: 0200148973-001
Người đại diện: Tạ Duy Sơn
B18 đường Pháp Vân, phường yên Sở, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 03:55:15 8/10/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2212 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi (trừ các loại đồ chơi có hại cho sự giáo dục, phát triển nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh trật tự, an toàn xã hội) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3830 | Tái chế phế liệu (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý; |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ quặng uranium và thorium); |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ các loại đồ chơi có hại cho sự giáo dục, phát triển nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh trật tự, an toàn xã hội) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Khảo sát địa hình; - Khảo sát địa chất, địa chất thủy văn công trình; - Thí nghiệm chuyên ngành xây dựng; - Kiểm định chất lượng công trình xây dựng; |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất; |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (trừ câu lạc bộ bắn súng) |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
Mã số thuế: 0200148973-001
Người đại diện: Tạ Duy Sơn
B18 đường Pháp Vân, phường yên Sở, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 3700319975-003
Người đại diện: Nguyễn Văn Hiệp
Số 735 Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0106094061
Người đại diện: Lê Tiến Duy
Số Nhà 18, ngõ 46 phố Hưng Thịnh (N8A, Khu tái định cư X2A);, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0101879330
Người đại diện: Nguyễn Hồng Quý
Số 40/254 đường Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0106008143
Người đại diện: Vương Đức Nam
Số 10, ngách 192/30 Yên Duyên, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0106795839
Người đại diện: Trần Thị Bích Ngọc
Số nhà 5, tổ 25, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0105407441
Người đại diện: Nguyễn Đức Thiện
số 10 Ngõ 66, tổ 16 ,Phố Hưng Phúc, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0102313555
Người đại diện: Đỗ Quang Toàn
Tổ 17, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0102066560
Người đại diện: Nguyễn Bạch Mai
Số 739, đường Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0101407948
Người đại diện: Đào Hữu Bình
khu đô thị mới đền lừ, phường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0100890652
Người đại diện: Đỗ Thị Nhung
177 Nguyễn Tam Chinh, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0100822860
Người đại diện: Nguyễn Thái Hưu
Chợ Đại Từ, đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0106247367
Người đại diện: Nguyễn Xuân Trường
Tổ 23, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0102359454
Người đại diện: Nguyễn Cao Minh
Nhà CC2 KĐT Đồng Tàu, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0102114711
283 đường Vĩnh Hưng, phường Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0100786940-019
Người đại diện: Đỗ Văn Quyến
Khu Trung Tâm Hành Chính Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0310679977-001
Số nhà 131, ngõ 230, tổ 10, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0106447165
Người đại diện: Lê Cao Thắng
Số 205, phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0104645450
Người đại diện: Nguyễn Ngọc Chí
Số nhà 10 ngõ 254 Đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0102313555
Người đại diện: Đỗ Quang Toàn
Tổ 17, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105961385
Người đại diện: Lữ Hứa Quỳnh Trâm
Số 257 Phố Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105948105
Người đại diện: Phạm Thị Hương
Số 164 Tựu Liệt, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0101029485
Người đại diện: Phan Tử An
35A, biệt thự 1, bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0101917032
Người đại diện: Phạm Thế Vinh
Số nhà 19, ngõ 255/12, phố Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0104748456
Người đại diện: Đào Trọng Hải
Số 8A, ngách 192/3, ngõ 192 phố Yên Duyên, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105839434
Người đại diện: Trần Nam Trung
Ô số 29, BT04 KĐT Pháp Vân Tứ Hiệp, Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0103191109
Người đại diện: Nguyễn Ngọc Định
Số 424 Lĩnh Nam, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam