Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Minh Thu
Mã số thuế: 0105344079
Người đại diện: Vũ Thị Diễn
Thôn Nội Xá, Xã Vạn Thái, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 04:07:19 7/9/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác Chỉ gồm có: Sản xuất sạc ăcquy ở trạng thái rắn; Sản xuất thiết bị đóng mở cửa bằng điện; Sản xuất chuông điện; Sản xuất dây phụ trợ được làm từ dây cách điện; Sản xuất tụ điện, điện trở, và các thiết bị tương tự, máy gia tốc; Sản xuất nam châm điện; Sản xuất còi báo động; Sản xuất bảng ghi tỉ số điện tử; Sản xuất các thiết bị tín hiệu như đèn giao thông và thiết bị dấu hiệu bộ hành; Sản xuất vật cách điện (trừ bằng thuỷ tinh và sứ), dây cáp kim loại cơ bản; Sản xuất các thiết bị và cấu kiện điện dùng trong các động cơ đốt trong; Sản xuất các thiết bị hàn điện, bao gồm máy hàn thép cầm tay. |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chỉ gồm có: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; bán buôn dụng cụ thể dục thê thao; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chỉ gồm có: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chỉ gồm có: Bán buôn hóa chất khác; Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chỉ gồm có: Bán lẻ giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán lẻ đèn và bộ đèn; Bán lẻ dụng cụ gia đình và dao kéo, dụng cụ cắt gọt; hàng gốm, sứ, hàng thuỷ tinh; Bán lẻ sản phẩm bằng gỗ, lie, hàng đan lát bằng tre, song, mây và vật liệu tết bện; Bán lẻ thiết bị gia dụng; Bán lẻ nhạc cụ; Bán lẻ thiết bị hệ thống an ninh như thiết bị khoá, két sắt |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chỉ gồm có: Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh ; |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chỉ gồm có: Vận tải hàng khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chỉ gồm có các ngành nghề sau: - Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá (không bao gồm: hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu); |
Mã số thuế: 0105344079
Người đại diện: Vũ Thị Diễn
Thôn Nội Xá, Xã Vạn Thái, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Mã số thuế: 0106475772
Người đại diện: Nguyễn Văn Thắng
Thôn Thái Bình, Xã Vạn Thái, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Mã số thuế: 0106579958
Người đại diện: Trần Thị Thuận
Thôn Nội Xá, Xã Vạn Thái, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Mã số thuế: 0106855679
Thôn Thái Đường, Xã Vạn Thái, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Mã số thuế: 0104038657
Người đại diện: Trần Văn Phúc
Thôn Thái Bình, Xã Vạn Thái, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Mã số thuế: 0106469521
Người đại diện: Nguyễn Anh Tuấn
Thôn Thái Bình, Xã Vạn Thái, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Mã số thuế: 0106750891
Người đại diện: Nguyễn Ngọc Kính
Thôn Thái Bình, Xã Vạn Thái, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Mã số thuế: 0106169140
Người đại diện: Bùi Văn Vũ
Thôn Thái Bình, Xã Vạn Thái, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Mã số thuế: 0105781713
Người đại diện: Ngô Văn Nhiễu
Thôn Thái Bình, Xã Vạn Thái, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Mã số thuế: 0106781385
Người đại diện: Đỗ Thị Thêu
Thôn Thái Bình, Xã Vạn Thái, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Mã số thuế: 0106500348
TT Vân Đình, Thị trấn Vân Đình, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Mã số thuế: 0500426967-013
Người đại diện: Lê Văn Ích
Xã Liên bạt, Xã Liên Bạt, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Mã số thuế: 0106658092
Người đại diện: Lê Văn Trung
Xóm 10, Xã Quảng Phú Cầu, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Mã số thuế: 0105568664
Người đại diện: Trần Thị Trang
Khu 4, thôn Kim Giang, Xã Đại Cường, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Mã số thuế: 0102256970
Người đại diện: Lê Tiến Tuyển
Ngõ 2, thôn Đanh Xuyên, Xã Hòa Nam, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Mã số thuế: 0106732130
Người đại diện: Nguyễn Trí Công
Số 11 ngõ 162 phố Nguyễn Thượng Hiền, Thị trấn Vân Đình, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Mã số thuế: 0104959231
Người đại diện: Vũ Hải Ngọc
Thôn Đinh Xuyên, Xã Hòa Nam, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Mã số thuế: 0106189041
Người đại diện: Đặng Văn Kiên
Số nhà 9, ngõ 137 Lê Lợi, Thị trấn Vân Đình, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Mã số thuế: 0106499597
Thôn Nam Dương, Xã Hòa Xá, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Mã số thuế: 0105783580
Người đại diện: Trần Thị Kim Dung
Thôn Dũng Cảm, Xã Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0104167229
Người đại diện: Nguyễn Duy Hà
Tế Tiêu, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106816172
Người đại diện: Tạ Thị Thoa
Thôn Hạ, Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0104618880
Người đại diện: Nguyễn Khắc Toàn
Đội 2, thôn Hà Xá, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0103844090
Người đại diện: Nguyễn Đăng Anh
Đội 3, Thôn Thượng 1 Phùng Xá, Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500520416
Người đại diện: Nguyễn Minh Đức
Xóm 6, Thôn Yến Vỹ, Xã Hương Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0103988455
Người đại diện: Phạm Thị Hưởng
thôn Đinh Xuyên, Xã Hòa Xá, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105170880
Người đại diện: Phạm Văn Hảo
Thôn Văn Giang, Thị Trấn Đại Nghĩa, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0104496689
Người đại diện: Bùi Đức Hiếu
Thôn Văn Giang, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106801514
Người đại diện: Bùi Văn Huy
Thôn Đông Đình, Xã Đại Cường, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam