Công Ty Cổ Phần Constrexim Thái Dương
Mã số thuế: 0106699892
Người đại diện: Kim Ngọc Sơn
Thôn 7, Xã Yên Sở, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 04:07:19 7/9/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1811 | In ấn (trừ các loại hình Nhà nước cấm) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện (Trừ truyền tải điện) |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng); |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý ( Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đầu tư |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: - Quan hệ và thông tin cộng đồng; - Dịch vụ lập kế hoạch; (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán); |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng (Điểu 83, Điều 92 Nghị định 15/2021/NĐ-CP); - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (Điểu 83, Điều 93 Nghị định 15/2021/NĐ-CP); - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng (Điểu 83, Điều 94 Nghị định 15/2021/NĐ-CP); - Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình (Điểu 83, Điều 96 Nghị định 15/2021/NĐ-CP); - Thiết kế, giám sát, thi công hệ thống thông tin liên lạc, viễn thông trong công trình ((Điểu 83, Điều 92 Nghị định 15/2021/NĐ-CP); - Tư vấn lập dự án, quản lý dự án đầu tư xây dựng (Điều 70 Luật Xây Dựng số 50/2014/QH13) - Tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm định, tư vấn giám sát về phòng cháy và chữa cháy (Điều 41 Nghị định 136/2020/NĐ-CP); - Tư vấn kiểm tra, kiểm định kỹ thuật về phòng cháy và chữa cháy (Điều 41 Nghị định 136/2020/NĐ-CP); - Hoạt động tư vấn đầu tư xây dựng (Điều 24, Điều 3 Luật Xây dựng 2014) - Lập dự án đầu tư xây dựng (Điều 52 Luật Xây dựng 2014) - Khảo sát xây dựng (Khảo sát địa hình, khảo sát địa chất xây dựng; khảo sát địa chất thủy văn, khảo sát hiện trạng công trình (Điểu 73 Luật Xây dựng năm 2014) - Tư vấn thiết kế công trình điện và tư vấn giám sát thi công công trình điện (Khoản 7 Nghị định 17/2020/NĐ-CP) - Tư vấn thiết kế công trình nhà máy thủy điện; Tư vấn thiết kế công trình nhà máy điện gió, điện mặt trời; tư vấn thiết kế công trình nhà máy nhiệt điện; tư vấn thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp; tư vấn giám sát thi công công trình nhà máy thủy điện; tư vấn giám sát thi công công trình nhà máy điện gió, điện mặt trời (Khoản 7 Nghị định 17/2020/NĐ-CP) |
| 7310 | Quảng cáo (không bao gồm quảng cáo thuốc lá); |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
Mã số thuế: 0106699892
Người đại diện: Kim Ngọc Sơn
Thôn 7, Xã Yên Sở, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Mã số thuế: 0105246628
Người đại diện: Nguyễn Văn Đạt
Thôn 3, Xã Yên Sở, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Mã số thuế: 0106654443
Người đại diện: Nguyễn Như Hải
Thôn 5, Xã Yên Sở, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Mã số thuế: 0105505079
Người đại diện: Bùi Thị Thúy Hường
Thôn 7, Xã Yên Sở, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Mã số thuế: 0106513139
Người đại diện: Trần Tuấn Anh
Thôn 5, Xã Yên Sở, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Mã số thuế: 0105361275
Người đại diện: Nguyễn Trung Dũng
Thôn 2, Xã Yên Sở, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106622392
Người đại diện: Nguyễn Bá Luân
Thôn 6, Xã Yên Sở, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Mã số thuế: 0106190061
Người đại diện: Nguyễn Thị Ánh Thu
Thôn 1, Xã Yên Sở, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Mã số thuế: 0106479696
Người đại diện: Hoàng Văn Long
Số nhà 33 Ngõ 2 Thôn 8, Xã Yên Sở, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Mã số thuế: 0105834281
Người đại diện: Trần Văn Thọ
Thôn 3, Xã Yên Sở, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Mã số thuế: 0103615044-006
Đường 72, xóm Chùa Tổng, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Mã số thuế: 0105287053-002
Xóm Đồng, Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Mã số thuế: 0307737717-001
ô số 3 thuộc dãy B lô đất An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Mã số thuế: 0500419871-001
Người đại diện: Hoàng Mạnh Cường
Xóm Dền, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Mã số thuế: 0200269921-001
Người đại diện: Nguyễn Việt Hoa
Điểm Công nghiệp Cầu Nổi, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Mã số thuế: 0100512474-002
Người đại diện: Nguyễn Trọng Danh
Lô 6, cụm công nghiệp An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Mã số thuế: 0100774085-004
Người đại diện: Diệu Phương Nam
Km 15+800, quốc lộ 32, Thị trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Mã số thuế: 0101900712-002
Người đại diện: Nguyễn Đình Thiệp
Thôn Lai Dụ, xã An Thượng, Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Mã số thuế: 5500260333-001
Người đại diện: Đàm Thị Then
Cụm công nghiệp vừa và nhỏ, Xã Lại Yên, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Mã số thuế: 0101101886-001
Người đại diện: Nguyễn Hữu Thi
XN An khánh, Xã An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Mã số thuế: 0105817310
Người đại diện: Nguyễn Phương Lâm
Cụm công nghiệp Lại Yên, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106743478
Người đại diện: Lê Thị Đào
Xóm 2, thôn La Tinh, Xã Đông La, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0104777506
Người đại diện: Nguyễn Viết Lợi
Tập thể xí nghiệp chăn nuôi thức ăn gia súc, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106341151
Người đại diện: Nguyễn Hoàng Sinh
Thôn Ải, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105804720
Người đại diện: Trần Hữu Thịnh
Thôn 4, Xã Yên Sở, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106455423
Người đại diện: Nguyễn Văn Hồng
Thôn Yên Sở 5, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500590205
Người đại diện: Nguyễn Thị Thanh
Xóm Minh Khai, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106628813
Người đại diện: Trần Xuân Đại
Thôn Quyết Tiến, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106040316
Người đại diện: Trần Đình Nguyên
Thôn Phương Quan, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106803021
Người đại diện: Trương Cẩm Hà
Điểm công nghiệp Di Trạch, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam