Thông tin doanh nghiệp
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Truyền Thông Sen Vàng
Thông tin đăng ký
- Mã số thuế
- Địa chỉ thuế
- Địa chỉ
- Tình trạng
- Tên quốc tế
- Tên viết tắt
- Người đại diện
- Điện thoại
- Ngày hoạt động
- Quản lý bởi
- Loại hình doanh nghiệp
- Tỉnh/Thành phố
- Ngành nghề chính
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 05:23:16 4/9/2026.
Ngành nghề kinh doanh
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ ( Trừ các loại nhà nước cấm ) |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ ( Trừ các loại nhà nước cấm ) |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiêt: Bán buôn đồ uống có cồn, Bán buôn đồ uống không có cồn |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác, Bán buôn hàng may mặc, Bán buôn giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn dụng cụ y tế ; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện ; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm ; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô. (Nghị định 10/2020/NĐ – CP quy định về kinh doanh và điều kiện kinh doanh vận tải bằng xe ô tô) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ hoạt động vận tải hàng hóa hàng không) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình chi tiết: Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ chi tiết: Hoạt động như biên tập, truyền phim /băng, đầu đề, phụ đề, giới thiệu phim (giới thiệu danh sách các diễn viên, đạo diễn, người quay phim …), thuyết minh, đồ họa máy tính |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác chi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập Internet Dịch vụ viễn thông cơ bản bao gồm: Dịch vụ thoại; Dịch vụ fax; Dịch vụ truyền số liệu; Dịch vụ truyền hình ảnh; Dịch vụ nhắn tin; Dịch vụ hội nghị truyền hình; Dịch vụ kênh thuê riêng; Dịch vụ kết nối Internet; Các dịch vụ viễn thông cơ bản khác Dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng bao gồm: Dịch vụ thư điện tử; Dịch vụ thư thoại; Dịch vụ fax gia tăng giá trị; Dịch vụ truy nhập Internet; Đại lý dịch vụ viễn thông; Thương mại điện tử; |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin (trừ hoạt động báo chí) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn thuế, tư vấn tài chính và tư vấn pháp luật) |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Hoạt động kiến trúc Nhóm này gồm: Việc cung cấp các dịch vụ kiến trúc, dịch vụ kỹ thuật, dịch vụ phác thảo, dịch vụ kiểm định xây dựng như: - Dịch vụ tư vấn kiến trúc gồm: thiết kế và phác thảo công trình; lập kế hoạch phát triển đô thị và kiến trúc cảnh quan; - Thiết kế máy móc và thiết bị; - Thiết kế kỹ thuật và dịch vụ tư vấn cho các dự án liên quan đến kỹ thuật dân dụng, kỹ thuật đường ống, kiến trúc giao thông. - Giám sát thi công xây dựng cơ bản. (hoạt động theo Luật Kiến Trúc 40/2019/QH14 số ngày 13 tháng 6 năm 2019 Hoạt động đo đạc và bản đồ Nhóm này gồm: - Dịch vụ điều tra, đo đạc và lập bản đồ; - Vẽ bản đồ và thông tin về không gian. (hoạt động theo Luật Đo Đạc Và Bản Đồ số 27/2018/QH14 ngày 14 tháng 6 năm 2018) Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác |
| 7310 | Quảng cáo (trừ quảng cáo thuốc lá) |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (trừ hoạt động điều tra) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu chi tiết: - Đào tạo tự vệ; Chi tiết: - Giáo dục dự bị; - Trung tâm dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại - Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém; - Đào tạo về sự sống; - Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; - Dạy máy tính. |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Tư vấn giáo dục; Tư vấn du học; Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục; Tổ chức các chương trình trao đổi sinh viên |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
Tra cứu mã số thuế công ty cùng phường Cống Vị
Báo Du Lịch
Mã số thuế: 0100106899
Người đại diện: Nguyễn Đại Bàng
Tầng 2, tòa nhà TID, số 4, Liễu Giai, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Hà Nội
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Bảo Vệ Đức Phát
Mã số thuế: 0305165895-001
Người đại diện: Nguyễn Quang Hải
Số nhà 14, ngách 7, ngõ 58, phố Đào Tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Hà Nội
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Lô-gi-stíc Hoàng Hà
Mã số thuế: 0301033626-002
Người đại diện: Phạm Phú Phương
Số 1 ngõ 71 Linh Lang, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Hà Nội
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Và Xây Dựng Hà Đô
Mã số thuế: 5500280202-001
Người đại diện: Nguyễn Chuẩn
Số 20 ngõ 254 đường Bưởi, P.Cống Vị, Quận Ba Đình, Hà Nội
Chi Nhánh Công Ty TNHH Lô-gi-stíc Hàng Không Biển Toàn Cầu Việt Nam
Mã số thuế: 0105996797
Số 11 ngõ 70 Phố Linh Lang, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Hà Nội
Chi Nhánh Công Ty TNHH Nước Giải Khát Suntory Pepsico Việt Nam Tại Hà Nội
Mã số thuế: 0300816663-001
Người đại diện: Lê Ngọc An
Tầng 11 và tầng 26, tòa nhà Lotte Center Hà Nội, số 54, phố, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Hà Nội
Chi Nhánh Công Ty TNHH Pranda Việt Nam Tại Hà Nội
Mã số thuế: 3600255943-008
Người đại diện: Karuna Chaichulee
F2-C06, Tầng 2, Tòa nhà Lotte Center Hanoi, 54 Liễu Giai, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Sunjin Control Vina
Mã số thuế: 0309638535-001
Người đại diện: Kim Chang Nam
Số 58B ngõ 12 phố Đào Tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Hà Nội
Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cherry Food
Mã số thuế: 0312063816-001
Người đại diện: Nguyễn Thường Đình Uyên
Số 22, ngõ 81/35 phố Linh Lang, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty cùng quận Ba Đình
Agronomes & Vétérinaires Sans Frontières (Avsf)
Mã số thuế: 0102024994
Người đại diện: Patrice Gautier
Số 2 Hẻm 1, Ngách 24, Ngõ 97 đường Văn Cao, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Hà Nội
An Thị Tuyết Vinh
Mã số thuế: 0101912676
11 Ngõ ngách 173/75 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Hà Nội
Asia Foundation
Mã số thuế: 0101826610
Người đại diện: Kim Ngọc Bảo Ninh
Tòa nhà Lakeside Green, số 33 Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Hà Nội
Australian People For Health Education And Development Abroad Incorporated
Mã số thuế: 0102240152
Người đại diện: Sharan KC Kuma
P302 B1 Khu Ngoại Giao Đoàn Vạn Phúc số 298 Kim Mã, Quận Ba Đình, Hà Nội
Bạch Quý Bình
Mã số thuế: 0102220156
1408 toà nhà Thành công 25 Láng hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tra cứu doanh nghiệp được quản lý bởi Thuế cơ sở 2 thành phố Hà Nội
Công Ty TNHH Khoa Học Và Kỹ Thuật Hà Nội
Mã số thuế: 0101332509
Người đại diện: Nguyễn Văn Thắng
Số 1, ngõ 31, phố Vĩnh Phúc, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Mỹ Thuật Hà Nội
Mã số thuế: 0101333936
Người đại diện: Nguyễn Thị Sắc
Số 47, phố Phạm Hồng Thái, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Y Dược Thiên Hương
Mã số thuế: 0101308601
Người đại diện: Li Hong Wen (Lý Hồng Văn)
Số nhà 58 phố Sơn Tây, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Siêu Kim Việt Nam
Mã số thuế: 0101311146
Người đại diện: Nguyễn Công Đông
Số 18 Yên Ninh, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH May Thêu Khải Hoàn
Mã số thuế: 0101245341
Người đại diện: Đới Thị Thu Thủy
Số nhà 24 ngõ 94 Phố Ngọc Hà, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Bình Minh
Mã số thuế: 0101250126
Người đại diện: Trần Kiên
Số 12, E2, ngõ 37, phố Kim Mã Thượng, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Xuất Nhập Khẩu
Mã số thuế: 0101164371
Người đại diện: Hoàng Văn Quảng
Số 26, phố Đặng Dung, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Việt Hà
Mã số thuế: 0100367996
Người đại diện: Nguyễn Đình Hoà
Số 62, ngách 6/12, phố Đội Nhân, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Sạch
Mã số thuế: 0101137071
Người đại diện: Dương Thị Việt Hồng
Số 67/2 đường Văn Cao, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Công Thương Hưng Long
Mã số thuế: 0101088353
Người đại diện: Trần Đức Thuấn
Số 4 ngõ 4 phố Vạn Phúc, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam