Thông tin doanh nghiệp
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Long Biên
Thông tin đăng ký
- Mã số thuế
- Địa chỉ thuế
- Địa chỉ
- Tình trạng
- Tên quốc tế
- Tên viết tắt
- Người đại diện
- Điện thoại
- Ngày hoạt động
- Quản lý bởi
- Loại hình doanh nghiệp
- Tỉnh/Thành phố
- Ngành nghề chính
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 04:07:19 7/9/2026.
Ngành nghề kinh doanh
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic - Sản xuất đồ nhựa cho xây dựng như: Cửa nhựa, cửa sổ, khung, mành, rèm, ván chân tường, bể hồ chứa nhân tạo, sàn tường hoặc tấm phủ trần dạng cuộn hoặc dạng tấm, đồ thiết bị vệ sinh bằng nhựa như bể bơi plastic, vòi tắm, chậu tắm, chậu rửa mặt. |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại - Sản xuất cửa kim loại, cửa sổ và khung của chúng, cửa chớp, cổng; - Vách ngăn phòng bằng kim loại. |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: + Đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống... + Đập và đê. - Thi công hệ thống phòng cháy và chữa cháy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác + Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, + Thử độ ẩm và các công việc thử nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Chôn chân trụ, + Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, + Uốn thép, + Xây gạch và đặt đá, + Lợp mái bao phủ toà nhà, + Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng dỡ bỏ hoặc phá huỷ các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng, |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác loại mới và loại đã qua sử dụng. |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Trừ đấu giá) Hoạt động đại lý bán buôn, đại lý bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác. |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác + Bảo dưỡng thông thường, + Sửa chữa thân xe, + Sửa chữa các bộ phận của ô tô, + Rửa xe, đánh bóng, phun và sơn, + Sửa tấm chắn và cửa sổ, + Sửa ghế, đệm và nội thất ô tô, |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Trừ đấu giá) Bán buôn, bán lẻ và đại lý phụ tùng, các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ Bán lẻ, kể cả hoạt động bán qua đơn đặt hàng với bưu điện hoặc internet các loại phụ tùng, bộ phận, linh kiện của ô tô con loại 12 chỗ ngồi trở xuống như: săm, lốp, ắc quy, đèn, các phụ tùng điện, nội thất ô tô và xe có động cơ khác... |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý, |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Bán buôn đồ uống có cồn Bán buôn đồ uống không có cồn |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) Bán buôn máy móc, thiết bị y tế - Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào nhóm nào, sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác. (Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Bán buôn sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn xi măng Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Bán buôn kính xây dựng Bán buôn sơn, véc ni Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh - Bán buôn đồ ngũ kim |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi; Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe buýt; Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Chi tiết: - Hoạt động của các bến, bãi ô tô, điểm bốc xếp hàng hoá; - Hoạt động quản lý đường bộ, cầu, đường hầm, bãi đỗ xe ô tô hoặc gara ôtô, bãi để xe đạp, xe máy; |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Khách sạn Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6130 | Hoạt động viễn thông vệ tinh |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Kinh doanh bất động sản |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Dịch vụ tư vấn bất động sản Dịch vụ quản lý bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Khảo sát địa hình; - Khảo sát địa chất, địa chất thủy văn công trình; - Thiết kế kiến trúc công trình - Thiết kế nội-ngoại thất công trình; thiết kế cảnh quan - Thiết kế kết cấu công trình -Thiết kế cấp- thoát nước -Thiết kế điện- cơ điện công trình -Thiết kế thông gió- cấp thoát nhiệt -Thiết kế mạng thông tin - liên lạc trong công trình xây dựng -Thiết kế phòng cháy chữa cháy - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình; - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công nghệ + Xác định chỉ tiêu suất vốn đầu tư, định mức xây dựng, giá xây dựng công trình, chỉ số giá xây dựng; + Đo bóc khối lượng; + Xác định, thẩm tra dự toán xây dựng; + Xác định giá gói thầu, giá hợp đồng trong hoạt động xây dựng; + Kiểm soát chi phí xây dựng công trình; + Lập, thẩm tra hồ sơ than toán, quyết toán vốn đầu tư xây dựng, quy đổi vốn đầu tư công trình sau khi hoàn thành được nghiệm thu bàn giao đưa vào sử dụng - Tư vấn quản lý dự án - Dịch vụ tư vấn: lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội thất |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh, diệt côn trùng, chống mối mọt ( trừ loại Nhà nước cấm) |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
Tra cứu mã số thuế công ty cùng phường Việt Hưng
Chi Nhánh Công Ty TNHH Trẻ Em Năng Động Tại TP Hà Nội
Mã số thuế: 0309455362-001
Biệt thự BL 10, 12, KĐT Vinhomes Riverside, đường Bằng Lăng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần 126 BQP Việt Nam
Mã số thuế: 0102315143
Người đại diện: Đinh Thị Hoa
Số nhà 14 ngõ 11, phố Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Bê Tông Amaccao Miền Bắc
Mã số thuế: 0106201919
Người đại diện: Nguyễn Ngọc Tân Hưng
Số 70, phố Lệ Mật, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Hà Nội
Tra cứu mã số thuế công ty cùng quận Long Biên
Âu Thị Thanh Thuỷ
Mã số thuế: 0102752376
371 Nguyễn Văn Cừ phường Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Hà Nội
Tra cứu doanh nghiệp được quản lý bởi Thuế cơ sở 11 thành phố Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Hằng Hà
Mã số thuế: 0101463935
Người đại diện: An Thành Vĩnh
Số 52 Trường Lâm , Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Chế Biến Thực Phẩm Sạch Hạ Long
Mã số thuế: 0103033021
Người đại diện: Lê Phú Tuấn
Số 4 ngõ 78 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Thang Long Tech
Mã số thuế: 0101440913
Người đại diện: Bùi Thị Thanh Thúy
Số 25-26-27 Khu đấu giá TT3, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH May Thiên Đức
Mã số thuế: 0101380100
Người đại diện: Nguyễn Anh Tuân
Số 76, phố Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Ứng Dụng Giải Pháp Và Công Nghệ Việt Nam
Mã số thuế: 0106066970
Người đại diện: Vũ Lê Phương
Số 30 ngách 135/48 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Và Tự Động Hoá Aumi
Mã số thuế: 0101324321
Người đại diện: Nguyễn Duy Long
B44, Lô nhà vườn, Khu đô thị Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vipharco
Mã số thuế: 0101309965
Người đại diện: Nguyễn Thị Tân Huyền
Số 67, ngõ 68, đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Hóa Chất Công Nghiệp Miền Bắc
Mã số thuế: 0101275794
Người đại diện: Thái Thị Thu Hà
B8BT6-Khu đô thị Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Hà - Mai
Mã số thuế: 0101218595
Người đại diện: Mai Văn Chắt
Số 18, ngõ 548, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Hoàng Vương
Mã số thuế: 0101146083
Người đại diện: Bùi Văn Du
Số 84 đường Ngô Gia Tự, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam