Thông tin doanh nghiệp
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sib Việt Nam
Thông tin đăng ký
- Mã số thuế
- Địa chỉ thuế
- Địa chỉ
- Tình trạng
- Tên quốc tế
- Tên viết tắt
- Người đại diện
- Điện thoại
- Ngày hoạt động
- Quản lý bởi
- Loại hình doanh nghiệp
- Tỉnh/Thành phố
- Ngành nghề chính
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 22:25:16 1/9/2026.
Ngành nghề kinh doanh
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu - Sản xuất các đồ dệt chèn lót và sản phẩm chèn lót như: giấy vệ sinh, băng vệ sinh; - Sản xuất giấy viết, giấy in; - Sản xuất giấy in cho máy vi tính; - Sản xuất giấy tự copy khác; - Sản xuất giấy nến và giấy than; |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời. - Chia tách đất với cải tạo đất (ví dụ: đắp, mở rộng đường, cơ sở hạ tầng công...). |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác + Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, + Thử độ ẩm và các công việc thử nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Chôn chân trụ, + Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, + Uốn thép, + Xây gạch và đặt đá, + Lợp mái bao phủ toà nhà, |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ kinh doanh dược phẩm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: - Bán buôn quặng kim loại; - Bán buôn sắt, thép; - Bán buôn kim loại khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp và hoá chất Nhà nước cấm) Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh Bán buôn cao su Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh bất động sản) |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Giao nhận hàng hóa; - Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn; - Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay; - Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất - Dịch vụ tư vấn bất động sản; - Dịch vụ quản lý bất động sản; |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện; - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình; - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công nghệ. |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất (Trừ thiết kế nội thất) |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Hoạt động phiên dịch Tư vấn chuyển giao công nghệ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động (không bao gồm môi giới, giới thiệu, tuyển dụng và cung ứng lao động cho các Doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động và cung ứng, quản lý người lao động đi làm việc ở nước ngoài); |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
Tra cứu mã số thuế công ty cùng phường Hàng Mã
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Yên Khánh Tại Hà Nội
Mã số thuế: 0303955129-002
Số 14A Lý Nam Đế, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Chi Nhánh Công Ty TNHH Sarah Le Tại Hà Nội
Mã số thuế: 0104379600-002
Số 19, phố Hàng Cót, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Âm Thanh Sao Mai
Mã số thuế: 0101681161
Người đại diện: Trần Xuân Hiến
Số 16, phố Hàng Lược, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần An Phát
Mã số thuế: 0101371755
Người đại diện: Lại Huy Quân
Số 11 đường Lý Nam Đế, phường Hàng mã, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần An Trang
Mã số thuế: 0101726408
Người đại diện: Stokes Lee, Yung - Shar
Nhà số 9 phố Lý Nam Đế, phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Aranya Việt Nam
Mã số thuế: 0100318910
Người đại diện: Đặng Mạnh Thắng
Tầng 3, số nhà 52C Khu tập thể 12A Lý Nam Đế, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Cát Thịnh Xanh Hà Nội
Mã số thuế: 0105962759
Người đại diện: Nguyễn Văn Hưng
Số 43 Phùng Hưng, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Quang Vinh
Mã số thuế: 0102865411
Người đại diện: Bùi Quang Trịnh
16C phố Phùng Hưng, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Chế Tạo Tân Nam
Mã số thuế: 0101518214
Người đại diện: Nguyễn Quốc Hoà
Số 41 Phùng Hưng, phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tra cứu mã số thuế công ty cùng quận Hoàn Kiếm
Abn Amro Bank N.V. - Hanoi Branch
Mã số thuế: 0100112821
Người đại diện: Chen Thien Yin
Tầng 4 nhà Sun City, 13 Hai Bà Trưng, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Animals Asia Foundation
Mã số thuế: 0102058552
Người đại diện: Animals Asia Foundation
Phòng 301, số 97 phố Trần Quốc Toản, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Âu Thị Ánh Tuyết
Mã số thuế: 0101341133
Số 42A phố Lý Thường Kiệt, phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tra cứu doanh nghiệp được quản lý bởi Thuế cơ sở 1 thành phố Hà Nội
Trường Mầm Non Chim Non
Mã số thuế: 0103186733
Người đại diện: Phạm Thúy Lan Phương
42 Hàng Tre, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Quang Tiến
Mã số thuế: 0101766714
Người đại diện: Nguyễn Tiến Cường
Số 58 Phố Hàng Bạc, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần B & C Dịch Vụ Thương Mại
Mã số thuế: 0102056611
Người đại diện: Lê Quốc Chính
số 93 B phố Trần Hưng Đạo, phường Cửa Nam, , Quận Hoàn Kiếm, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Giáo Dục Aes
Mã số thuế: 0106489616
Người đại diện: Nguyễn Trần Tuấn Sơn
Tầng 2, Khu Trung tâm thương mại Hàng Da, Số 1 phố Hàng Da, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đại Tân Việt Tại Hà Nội
Mã số thuế: 0302505776-003
Người đại diện: Eguchi Shinya
P01-02-03 tầng 13, 83B Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Và Đầu Tư Thanh Xuân
Mã số thuế: 0101642324
Người đại diện: Nguyễn Hoàng Long
31 phố Hàm Long, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần GC Hải Dương
Mã số thuế: 0106540608
Người đại diện: Nguyễn Thanh Bình
Số 40 Hàng Bồ, Phường Hàng Bồ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Tập Đoàn Quốc Tế Entaid
Mã số thuế: 0106819656
Người đại diện: Võ Tá Đức
Tầng 6, tòa nhà Hồng Hà Center, số 25 Lý Thường Kiệt, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Bất Động Sản Đan Phượng
Mã số thuế: 0106745147
Người đại diện: Võ Hồng Đức
Tầng 6 Tòa nhà Vimedimex Group, Số 46-48 Bà Triệu, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Thương Mại A&t
Mã số thuế: 0106656352
Người đại diện: Lê Minh Thắng
số 18 đường Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam