Chi Nhánh Công Ty TNHH Nhà Nước Một Thành Viên Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Viettel Tại Hưng Yên
Mã số thuế: 0104831030-020
Người đại diện: Nguyễn Văn Tới
Số 523 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Hiến Nam, Thành phố Hưng yên, Hưng Yên
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 02:46:18 18/9/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Đại lý dịch vụ viễn thông, dịch vụ GTGT trên mạng viễn thông |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (không bao gồm thiết lập mạng và kinh doanh hạ tầng bưu chính viễn thông); |
| 6312 | Cổng thông tin (trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và hoạt động báo chí); |
| 6329 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Các dịch vụ thông tin qua điện thoại (trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra); |
| 7310 | Quảng cáo (không bao gồm quảng cáo thuốc lá); |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội thất công trình; |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính); |
Mã số thuế: 0104831030-020
Người đại diện: Nguyễn Văn Tới
Số 523 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Hiến Nam, Thành phố Hưng yên, Hưng Yên
Mã số thuế: 0800000369-001
Người đại diện: Hoàng Thành
Số 123 Đường Chùa Chuông, Phường Hiến Nam, Tỉnh Hưng Yên, Hưng Yên
Mã số thuế: 0200156822-002
Người đại diện: Nguyễn Đức Quỳ
Km 36 Đường Tô Hiệu, Phường Hiến Nam, Thành phố Hưng yên, Hưng Yên
Mã số thuế: 0800002334-001
Người đại diện: Nguyễn Đức Lam
Phường Hiến nam, Thành phố Hưng yên, Hưng Yên
Mã số thuế: 0102385623-025
Người đại diện: Vũ Thị Duyên
Tầng 02, toà nhà Viettel Hưng Yên, 537 Nguyễn Văn Linh, Phường Hiến Nam, Thành phố Hưng yên, Hưng Yên
Mã số thuế: 0900936835
Số 33, đường Bãi Sậy, Phường Hiến Nam, Thành phố Hưng yên, Hưng Yên
Mã số thuế: 0900936761
Số 15/31 đường Đỗ Nhân, Phường Hiến Nam, Thành phố Hưng yên, Hưng Yên
Mã số thuế: 0900936440
Đường Lê Trọng Tấn, Phường Hiến Nam, Thành phố Hưng yên, Hưng Yên
Mã số thuế: 0106297512
Người đại diện: Nguyễn Thanh Long
Số 9, Đường Bãi Sậy, Phường Hiến Nam, Thành phố Hưng yên, Hưng Yên
Mã số thuế: 0100109106-023
Người đại diện: Phạm Thị Thương
Số 537 Nguyễn Văn Linh, Phường Hiến Nam, Thành phố Hưng yên, Hưng Yên