Công Ty Cổ Phần Bê Tông Tân Mai
Mã số thuế: 0500578800
Người đại diện: Nguyễn Xuân Thành
Cụm 9, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 05:34:03 15/9/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông ( trừ thiết bị thu phát sóng vô tuyến điện) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác Bán buôn dầu thô Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại ( Trừ vàng và các kim loại Nhà nước cấm) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, dụng cụ gia đình và dao kéo, dụng cụ cắt gọt, hàng gốm, sứ, thủy tinh, sản phẩm bằng gỗ, lie, hàng đan lát bằng tre, song, mây và vật liẹu tết bện, thiết bị gia dụng |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ bán lẻ vàng, súng, đạn, tem và tiền kim khí) |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng ( kể cả máy vi tính) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu chi tiết: xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
Mã số thuế: 0500578800
Người đại diện: Nguyễn Xuân Thành
Cụm 9, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Mã số thuế: 0106249195
Người đại diện: Cù Xuân Trình
Thôn 8, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Mã số thuế: 0104563279
Người đại diện: Nguyễn Khả Thương
Thôn Bùng, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Mã số thuế: 0101362831
Người đại diện: Đào Đình Bảng
Lô CN 4, 6.2 khu công nghiệp Thạch Thất, Quốc Oai, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Mã số thuế: 0106887409
Người đại diện: Nguyễn Bá Quyền
Thôn 1, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Mã số thuế: 0105202469
Người đại diện: Nguyễn Văn Tiến
Lô CN4* Khu công nghiệp Thạch Thất, Quốc Oai, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Mã số thuế: 0103374399
Người đại diện: Hoàng Văn Tiệp
Lô CN7, 1.2 khu công nghiệp Thạch Thất Quốc Oai, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Mã số thuế: 0500563138
Người đại diện: Chu Văn Dũng
Thôn 4, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Mã số thuế: 0106134099
Người đại diện: Nguyễn Đình Quang
Thôn Vĩnh Lộc, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Mã số thuế: 0500588608
Người đại diện: Lê Hiền Lương
Khu công nghiệp Thạch Thất, Quốc Oai, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Mã số thuế: 0105885913
Đường 84, thị trấn Liên Quan, Thị trấn Liên Quan, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Mã số thuế: 0100106514-002
Người đại diện: Nguyễn Hữu Thanh
Xã Cẩm yên, Xã Cẩm Yên, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Mã số thuế: 0100764721-005
Người đại diện: Đinh Ngọc Tuân
Xóm Miễu, Xã Tiến Xuân, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Mã số thuế: 0500426967-004
Người đại diện: Nguyễn Thị Ngọc Huệ
Thị trấn Liên quan, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Mã số thuế: 0500578800
Người đại diện: Nguyễn Xuân Thành
Cụm 9, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Mã số thuế: 0105793116
Người đại diện: Kiều Tuấn Tùng
Thôn Kinh Đạ, Xã Cẩm Yên, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Mã số thuế: 0106131228
Người đại diện: Nguyễn Văn Bình
Đội 5, Xã Canh Nậu, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Mã số thuế: 0105479421
Người đại diện: Khương Văn Dũng
Cụm 5, thôn Yên, Xã Thạch Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Mã số thuế: 0106592765
Người đại diện: Nguyễn Văn Hồng
Thôn 1, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Mã số thuế: 0106145975
Người đại diện: Nguyễn Mạnh Quyền
Thôn Thái Hòa, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
Mã số thuế: 0105528301
Người đại diện: Đặng Văn Thành
Lô CN7.2, KCN Thạch Thất - Quốc Oai, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0100906133-036
Người đại diện: Lê Quốc Việt
Khu công nghiệp Thạch Thất - Quốc Oai, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0104877606
Người đại diện: Nguyễn Hữu Thành
Thôn Thông Đạt, Xã Kiều Phú, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500475139
Người đại diện: Nguyễn Văn Vì
Km6, quốc lộ 21A, đội 3, thôn Thắng Đầu, Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0104998181
Người đại diện: Phùng Trung Dũng
Thôn Quảng Yên,, Xã Yên Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105806615
Người đại diện: Lê Thu Hằng
Thôn 5 Vĩnh Lộc, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500478242
Người đại diện: Nguyễn Minh Chung
Km 4, đường 81, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500408358
Người đại diện: Nguyễn Minh Thông
Ngô Sài, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106143632
Người đại diện: Nguyễn Duy Lương
Số Nhà 76A Hoa Sữa, Thôn Hữu Bằng 3, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105985883
Người đại diện: Vũ Hữu Trọng
Số 9 ngõ 20/10, đường 8/3, Xã Quang Trung, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam