Công Ty Cổ Phần 412 Hương Giang
Mã số thuế: 0101449673
Người đại diện: Vũ Xuân Hiểu
Số 17, ngách 12/21, phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 04:07:19 7/9/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản Chi tiết: Sản xuất khí công nghiệp |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (Trừ kính thuốc) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học - Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng các thiết bị hình ảnh cộng hưởng từ trường; Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị siêu âm y tế; Sửa chữa và bảo dưỡng máy điều hoà nhịp tim; Sửa chữa và bảo dưỡng máy trợ thính; Sửa chữa và bảo dưỡng máy đo nhịp tim bằng điện; Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị nội soi; Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị chiếu chụp. |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở Chi tiết: - Xây dựng tất cả các loại nhà để ở như: + Nhà cho một hộ gia đình, + Nhà cho nhiều gia đình, bao gồm cả các toà nhà cao tầng. - Tu sửa và cải tạo các khu nhà ở đã tồn tại. |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở Chi tiết: - Xây dựng tất cả các loại nhà không để ở như: + Nhà xưởng phục vụ sản xuất công nghiệp, ví dụ: nhà máy, xưởng lắp ráp... + Bệnh viện, trường học, nhà làm việc, + Khách sạn, cửa hàng, nhà hàng, trung tâm thương mại, + Nhà ga hàng không, + Khu thể thao trong nhà, + Bãi đỗ xe, bao gồm cả bãi đỗ xe ngầm, + Kho chứa hàng, + Nhà phục vụ mục đích tôn giáo, tín ngưỡng. - Lắp ráp và ghép các cấu kiện xây dựng đúc sẵn tại hiện trường xây dựng; |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: - Xây dựng công trình xử lý bùn. |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Thi công xây dựng công trình: + Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng + Thi công công tác xây dựng công trình nhà công nghiệp + Thi công công tác xây dựng công trình giao thông, gồm: Đường bộ; Đường sắt; Cầu – Hầm; Đường thủy nội địa - Hàng hải + Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật: Cấp nước, thoát nước; Xử lý chất thải rắn + Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) + Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình: công trình dân dụng; công trình nhà công nghiệp; công trình hạ tầng kỹ thuật: Cấp nước, thoát nước; Xử lý chất thải rắn |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt trang thiết bị y tế |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa; |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (Trừ mỹ phẩm có hại cho sức khỏe con người); Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn dụng cụ y tế: bông, băng, gạc, dụng cụ cứu thương, kim tiêm; Bán buôn máy, thiết bị y tế loại sử dụng trong gia đình như: máy đo huyết áp, máy trợ thính; |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ vàng, quặng uranium và thorium); |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (Trừ loại nhà nước cấm); Bán buôn xi măng ; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi ; Bán buôn kính xây dựng ; Bán buôn sơn, véc ni ; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn hoá chất (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp); Khí công nghiệp, khí y tế; |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kiểm toán, chứng khoán, bảo hiểm) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng + Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng + Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình nhà công nghiệp + Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông: Đường bộ; Đường sắt; Cầu – hầm; Đường thủy nội địa, hàng hải + Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) + Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật: Cấp nước, thoát nước; Xử lý chất thải - Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình + Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng + Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp + Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn + Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật + Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình: công trình dân dụng; công trình công nghiệp; công trình giao thông: Đường bộ; Đường sắt; Cầu – hầm; Đường thủy nội địa, hàng hải; công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều); công trình hạ tầng kỹ thuật: Cấp nước, thoát nước; Xử lý chất thải - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng + Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp - hạ tầng kỹ thuật + Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông: Đường bộ; Đường sắt; Cầu – hầm; Đường thủy nội địa, hàng hải + Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật - Chi tiết: Kiểm tra và đo lường các chỉ số môi trường: ô nhiễm không khí và nước; |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng - Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất (Không bao gồm hoạt động thiết kế); |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ; Tư vấn môi trường; Tư vấn về công nghệ khác; |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
Mã số thuế: 0101449673
Người đại diện: Vũ Xuân Hiểu
Số 17, ngách 12/21, phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0105819999
Người đại diện: Tào Văn Hùng
Số 16B, ngõ 396/29, đường Trương Định, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0105890800
Người đại diện: Nguyễn Hữu Thành
Số nhà 91, ngõ 12 Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0106845247
Người đại diện: Phạm Thị Hân
Số 26, tổ 15, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0101752461
Người đại diện: Nguyễn Lan Hương
Số 4A, P20 phố Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0105764161
Người đại diện: Nguyễn Thị Thu Hương
Số 563, đường Trương Định, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106840400
Người đại diện: Đặng Quang Hải
Tầng 5, khối Văn phòng, 130 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0102152121
Người đại diện: Nguyễn Hữu Dũng
Tầng 4, tòa nhà 130 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106495698
Người đại diện: Đinh Công Bình
Số 1B, ngõ 13, phố Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0106794352
Người đại diện: Trương Đức Hồng
Số 5, tổ 66, phố Tân Mai, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0101407948
Người đại diện: Đào Hữu Bình
khu đô thị mới đền lừ, phường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0100890652
Người đại diện: Đỗ Thị Nhung
177 Nguyễn Tam Chinh, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0100822860
Người đại diện: Nguyễn Thái Hưu
Chợ Đại Từ, đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0106247367
Người đại diện: Nguyễn Xuân Trường
Tổ 23, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0102359454
Người đại diện: Nguyễn Cao Minh
Nhà CC2 KĐT Đồng Tàu, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0102114711
283 đường Vĩnh Hưng, phường Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0100786940-019
Người đại diện: Đỗ Văn Quyến
Khu Trung Tâm Hành Chính Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0310679977-001
Số nhà 131, ngõ 230, tổ 10, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0105948560
Người đại diện: Trần Hoài Nam
Lô số 14, phố Nguyễn Công Thái, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106108902
Người đại diện: Đinh Hồng Quân
Tầng 3, Tòa nhà VTC Online, Số 18, Đường Tam Trinh, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Mã số thuế: 0106046318
Người đại diện: Đào Tuấn Phong
Số 43, ngõ 2, phố Tây Trà, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0101329009
Người đại diện: Nguyễn Quốc Hùng
Số 84 Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0102610406
Người đại diện: Trần Văn Miền
Số 3, lô 3 Đền Lừ 2, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0101909458
Người đại diện: Vũ Việt Đức
Lô D, Ô 58+59/2 Khu đô thị Đại Kim – Định Công, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500571393
Người đại diện: Hoàng Mạnh Tú
Số 5 Ngõ 69 phố Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105914628
Người đại diện: Đinh Văn Ninh
Số 2, ngách 22/107, đường Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106864352
Người đại diện: Phạm Văn Huấn
Số nhà 11, Ngách 87, Ngõ 258 Phố Tân Mai, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0102041728
Người đại diện: Nguyễn Minh Hải
Số 10, ngách 53, ngõ 54, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam