Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Và Xây Dựng Thuỷ Lợi 5
Mã số thuế: 0102354294
Người đại diện: Đỗ Hồng Tiệm
Khu Thuỷ Lợi 2, Xã Tân Minh, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 02:55:17 9/10/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa Chi tiết: - Sản xuất hồ, bê tông chịu lửa; - Sản xuất sản phẩm gốm sứ chịu lửa như: Đồ gốm sứ cách nhiệt từ nguyên liệu hóa thạch silic; Gạch, ngói chịu lửa; Sản xuất bình, nồi, vòi, ống; |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: - Sản xuất gạch xây từ đất sét nung; - Sản xuất gạch lát sàn từ đất sét nung; |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước,hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng; - Lắp đặt hệ thống thiết bị nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như: Thang máy, cầu thang tự động ; Các loại cửa tự động ; Hệ thống đèn chiếu sáng ; Hệ thống hút bụi ; Hệ thống âm thanh ; Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: - Hoạt động xây dựng chuyên dụng: + Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, + Thử độ ẩm và các công việc thử nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Chôn chân trụ, + Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, + Uốn thép, + Xây gạch và đặt đá, + Lợp mái bao phủ toà nhà, + Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng dỡ bỏ hoặc phá huỷ các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng, + Dỡ bỏ ống khói và các nồi hơi công nghiệp, + Các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị liên quan, ví dụ làm việc ở tầng cao trên các công trình cao; - Các công việc dưới bề mặt; - Xây dựng bể bơi ngoài trời; - Rửa bằng hơi nước, nổ cát và các hoạt động tương tự cho bề ngoài toà nhà; - Thuê cần trục có người điều khiển; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ đấu giá) Chi tiết: - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: - Bán buôn sắt, thép; - Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý (trừ vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ vận tải bằng ô tô các loại hình sau: + Vận chuyển khách theo tuyến cố định, theo hợp đồng; + Vận chuyển khách bằng taxi; + Vận chuyển khách du lịch; + Vận chuyển khách bằng xe buýt; + Vận tải hàng hoá; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: - Vận tải hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: - Dịch vụ khách sạn; - Dịch vụ nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: - Dịch vụ nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật). |
| 9103 | Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ khu du lịch sinh thái. |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
Mã số thuế: 0102354294
Người đại diện: Đỗ Hồng Tiệm
Khu Thuỷ Lợi 2, Xã Tân Minh, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: 0106494655
Người đại diện: Bùi Thanh Sơn
Thôn Xuân Dục, Xã Tân Minh, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: 0104823093
Người đại diện: Đàm Quang Khánh
Thôn Vệ Sơn Đoài, Xã Tân Minh, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: 0106208921
Người đại diện: Nguyễn Thế Hùng
Km 26, quốc lộ 3, Xã Tân Minh, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: 0105868756
Người đại diện: Đào Văn Mỳ
Thôn Xuân Đồng, Xã Tân Minh, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: 0101650036
Người đại diện: Nguyễn Viết Đảm
Thôn Xuân Đồng, Xã Tân Minh, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: 0101397016
Người đại diện: Đặng Xuân Bắc
Thôn Vệ Sơn Đông, Xã Tân Minh, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: 0106245627
Người đại diện: Nguyễn Quang Đoàn
Thủy Lợi 2, Xã Tân Minh, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: 0104217381
Người đại diện: Nguyễn Văn Hưng
Khu 418, Xã Tân Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105668891
Người đại diện: Nguyễn Văn Việt
Khu Thủy Lợi 2, Xã Tân Minh, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: 0101520703
Người đại diện: Ngô Văn Giang
Số 48, Thị trấn Sóc Sơn, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: 0101624124
Người đại diện: Hoàng Văn Việt
Chợ Phủ Lỗ, xã Phủ Lỗ, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: 0102805211
Người đại diện: Trần Hoài Phương
Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: 0106147242
Người đại diện: Trần Văn Ba
Lương Châu, Xã Tiên Dược, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: 0101328340-002
Người đại diện: Bùi Hải Phượng
Thôn Sông Công, xã Trung Giã, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: 0301103030-004
Người đại diện: Lê Song Lai
Nhà ga T1 Sân bay Quốc tế Nội Bài, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: 0101515573-002
Người đại diện: Phạm Khắc Sơn
Thôn Đức Hậu, xã Đức Hoà, Xã Đức Hoà, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: 0106180521-001
Số 58 Khu Đô thị mới Sóc Sơn, Thị trấn Sóc Sơn, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: 0312151237-001
Người đại diện: Trương Thanh Tùng
Tầng 2, khu vực công cộng, nhà ga hành khách T2, sân bay quố, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Mã số thuế: 0102675442
Người đại diện: Nguyễn Thành Nam
Thôn Thạch Lỗi, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105489846
Người đại diện: Nguyễn Thế Mạnh
Số 66, Thanh Nhàn, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0102809343
Người đại diện: Nguyễn Tiến Dương
Số 230, Đường II, Thôn Bắc Lý, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0101157198
Người đại diện: Mai Đức Xuân
Thôn Dược Hạ, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0100953856-001
Người đại diện: Nguyễn Minh Phương
Khu Đồng Ấp, thôn Khê Ngoại, Xã Văn Khê, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0104560077
Người đại diện: Lê Đăng Hài
Thôn Văn Quán 1, Xã Văn Khê, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0103753848
Người đại diện: Đỗ Lê Hồng Vĩ
Tổ dân phố số 8, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 2500264773
Người đại diện: Bùi Văn Bắc
Thôn Thường Lệ, Xã Đại Thịnh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106384194
Người đại diện: Bùi Trung Hiệp
Thôn Điền Xá, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106502680
Người đại diện: Tiêu Hải Đăng
Lô số 16 Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam