Ban Quản Lý Các Dự Án Từ Nguồn Vốn Ngân Sách - Sở Khoa Học Và Công Nghệ TP Hà Nội
Mã số thuế: 0106492785
Người đại diện: Trần Thế Bình
5, 7 Nguyễn Trãi, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Hà Nội
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 23:41:19 5/10/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, công trình văn hóa. Xây dựng cơ sở hạ tầng. Xây dựng đường dây và trạm biến áp đến 35KV. |
| 4311 | Phá dỡ San lấp mặt bằng |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) Mua bán ô tô |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá - Đại lý bán hàng hóa. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Buôn bán thiết bị phụ tùng máy khai khoáng, máy xây dựng, thiết bị điện, vật liệu điện, thiết bị phụ tùng máy văn phòng, thiết bị phụ tùng máy y tế - Bán buôn thiết bị đo đạc bản đồ |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Sản xuất, mua bán vật liệu xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ, nhà khách. Dịch vụ ăn uống |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Dịch vụ ăn uống |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Dịch vụ cầm đồ. Mua bán đồ thanh lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Thiết kế xây dựng công trình giao thông. Thiết kế kiến trúc công trình. Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp. Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp trong lĩnh vực lắp đặt thiết bị, thiết bị công nghệ cấp thoát nước. Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi. Khảo sát đo đạc công trình xây dựng. Khảo sát địa chất công trình. Thiết kế công trình thủy lợi, thủy điện. Khảo sát trắc địa công trình. Thiết kế tổng mặt bằng, kiến trúc, nội - ngoại thất đối với công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp. Thiết kế kết cấu công trình công nghiệp (nhà, xưởng sản xuất, công trình phụ trợ, nhà kho, công trình kỹ thuật phụ thuộc). Thiết kế công trình cầu; đường; hạ tầng kỹ thuật khu đô thị, khu công nghiệp. Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi. Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, hạ tầng Thẩm tra hồ sơ thiết kế, dự toán công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, Lập dự toán đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông. Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Dịch vụ trang trí nội ngoại thất |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Tư vấn chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực đo đạc bản đồ. Đo đạc, thành lập hệ thống các loại bản đồ chuyên ngành, chuyên đề các tỷ lệ, bản đồ phục vụ thiết kế, thi công xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, nông nghiệp, lâm nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước. Đo đạc xây dựng lưới tọa độ, độ cao chuyên dụng, đo trích thửa, đo biến dạng, dịch động công trình. Tư vấn, lập kế hoạch bảo vệ môi trường, cam kết bảo vệ môi trường, báo cáo đánh giá tác động môi trường |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Cho thuê ô tô |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Cho thuê máy móc thiết bị xây dựng, phương tiện vận tải. |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Dịch vụ diệt côn trùng, diệt khuẩn và chống mối mọt cho các công trình xây dựng bằng chế phẩm. Dịch vụ thu tiền trông giữ phương tiện. Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
Mã số thuế: 0106492785
Người đại diện: Trần Thế Bình
5, 7 Nguyễn Trãi, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Hà Nội
Mã số thuế: 0100111063
Người đại diện: Nguyễn Tuấn Anh
số 100 tô hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Hà Nội
Mã số thuế: 0500426967-001
Người đại diện: Lê Văn Ích
Số 37 Bà Triệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Hà Nội
Mã số thuế: 0106475571-001
Số 1 ngõ 3 đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Hà Nội
Mã số thuế: 0500355804
Người đại diện: Tạ Thị Liên
Số 12, phố Trưng Trắc, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Hà Nội
Mã số thuế: 0105865850
Người đại diện: Nguyễn Đăng Miền
Số 37, dãy A1, Tập thể Bà Triệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Hà Nội
Mã số thuế: 0106798942
Người đại diện: Nguyễn Huy Biên
Số 5X5 ngõ 11 Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Hà Nội
Mã số thuế: 0106764044
Số nhà 67B1, tổ dân phố 11 Khu Tập thể Bà Triệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Hà Nội
Mã số thuế: 0106292546
Người đại diện: Lê Xuân Thắng
Tầng 4, tòa nhà HUD3 Tower, số 121, 123 Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Hà Nội
Mã số thuế: 0106567127
Người đại diện: Nguyễn Văn Tích
Số 3, ngõ 2 phố Lương Văn Can, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Hà Nội
Mã số thuế: 0106492785
Người đại diện: Trần Thế Bình
5, 7 Nguyễn Trãi, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Hà Nội
Mã số thuế: 0106214594
Người đại diện: Nguyễn Văn Nhang
Số 01 đường Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Hà Nội
Mã số thuế: 0103169505
Người đại diện: Nguyễn Đức Hòa
Số 15 phố Cầu Đơ, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Hà Nội
Mã số thuế: 0100111345-002
Người đại diện: Nguyễn Xuân Khánh
Số 221 Trần Phú, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Hà Nội
Mã số thuế: 0100111063
Người đại diện: Nguyễn Tuấn Anh
số 100 tô hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Hà Nội
Mã số thuế: 0105815070
Người đại diện: Nguyễn Huy Đăng
Đường Lê Trọng Tấn, Quận Hà Đông, Hà Nội
Mã số thuế: 0101147369
Người đại diện: Nguyễn Kim Hùng
Số 144 Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Hà Nội
Mã số thuế: 0104610987
Người đại diện: Nguyễn Ngọc Sơn
Đường Lê Trọng Tấn, Quận Hà Đông, Hà Nội
Mã số thuế: 0304757779-002
Người đại diện: Hồ Phan Như Thùy
193 Trần phú, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0104261091-002
Người đại diện: Hồ Tuấn Linh
Số 255, khu đô thị mới Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Hà Nội
Mã số thuế: 0106451901
Người đại diện: Đào Thị Thùy Dương
Số 70, Ngõ 222, Đường 19/5 , Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106618893
Người đại diện: Ngô Trí Thắng
Tổ 21, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106234858
Người đại diện: Lê Thùy Giáng Hương
Số 34A-TT 16, khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106801384
Người đại diện: Nguyễn Duy Kiên
Lô 39 liền kề 16, khu đấu giá Mậu Lương, tổ 10, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0102373554
Người đại diện: Nguyễn Thị Ngọc Nhung
A72-TT3, KĐT Văn Quán – Yên Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105992658
Người đại diện: Vũ Thái Hòa
NO 02-LK34 Khu đất dịch vụ 20A-20B, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105897436
Người đại diện: Phạm Lê Huy
LK529DV13 - Khu Đìa Lão, KĐT Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106681863
Người đại diện: Đậu Thanh Minh
Số 122 khu dân cư mới Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105776946
Người đại diện: Nguyễn Hoàng Duy
Văn phòng 8D-Tầng 8- Tòa nhà hỗn hợp Sông Đà, Số 131- Đường Trần Phú, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0103494657
Người đại diện: Nguyễn Xuân Nghĩa
Liền kề 18, Lô 12 khu đấu giá quyền sử dụng đất Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam