Ban Quản Lý Đề Án Dạy Và Học Ngoại Ngữ Trong Hệ Thống Giáo Dục Quốc Dân
Mã số thuế: 0106465929
Người đại diện: Nguyễn Thị Mai Hữu
Số 18/30 Phố Tạ Quang Bửu, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 23:41:19 5/10/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: may gia công, cắt may quần áo nam, nữ; |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng, bảo hành, bảo trì các sản phẩm công ty kinh doanh; |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công trình giao thông; |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt các sản phẩm công ty kinh doanh; |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Thi công xây lắp các công trình, các hệ thống phòng cháy, chữa cháy, báo cháy, chống đột nhập (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán xe ô tô cũ và mới; |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: - Buôn bán phụ tùng ô tô, xe máy; - Mua bán phụ tùng, các bộ phận phụ trợ và đồ chơi xe ô tô |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý phát hành sách, báo, tạp chí được phép lưu hành (theo quy định của Nhà nước); - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; - Đại lý buôn bán điện thoại, điện thoại di động, linh kiện điện thoại; |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Buôn bán hàng nông lâm sản; |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Buôn bán hàng nông thủy sản - Buôn bán thực phẩm; - Buôn bán bánh kẹo; |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Buôn bán rượu bia, đồ uống các loại |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: - Buôn bán giày dép - Buôn bán vải, sợi và phụ liệu ngành may mặc |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Mua bán đồ gỗ, giường, tủ, bàn, ghế - Buôn bán gốm, sứ; - Buôn bán hóa mỹ phẩm (trừ loại mỹ phẩm có hại cho sức khỏe con người), chất tẩy rửa; - Mua bán văn phòng phẩm; |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Mua bán thiết bị bưu chính viễn thông; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Mua bán thiết bị phòng cháy, chữa cháy, báo cháy, thiết bị chống trộm, thiết bị quan sát, ghi âm, ghi hình, camera, - Buôn bán vật tư, thiết bị công nghiệp và dân dụng, máy móc thiết bị xây dựng, thiết bị thi công công trình, thiết bị công nghệ tự động hóa, điện và điều khiển tự động, điều khiển từ xa - Mua bán, ký gửi các loại máy móc, thiết bị văn phòng, |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Mua bán các loại gỗ: gỗ tròn, gỗ xẻ, cửa gỗ, ván lát sàn, gỗ dán, gỗ ép, gỗ ốp - Mua bán vật liệu xây dựng xi măng, cát, sỏi, gạch, ngói; - Buôn bán sắt thép, vật liệu kim khí, sắt thép nguyên liệu |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Kinh doanh xe đạp và phụ tùng xe đạp (kể cả xe đạp điện); Buôn bán hàng thủ công mỹ nghệ; |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: vận chuyển hành khách bằng ô tô; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Dịch vụ kho bãi |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ khai thuê hải quan; |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Phiên dịch, biên dịch tài liệu; |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô du lịch, xe tải; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: cho thuê máy, thiết bị thi công xây lắp; |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Tư vấn du học; |
Mã số thuế: 0106465929
Người đại diện: Nguyễn Thị Mai Hữu
Số 18/30 Phố Tạ Quang Bửu, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Mã số thuế: 0102732450
Phòng 705 tòa nhà thư viện Tạ Quang Bửu Đại Học Bách Khoa HN, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Mã số thuế: 0105729230
Người đại diện: Lã Vương Bằng
25 Tạ Quang Bửu, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Mã số thuế: 0106602477
Người đại diện: Nguyễn Đức Hữu
49 Đại Cồ Việt, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Mã số thuế: 0106136628
Người đại diện: Bùi Anh Tuấn
Phòng 610, chung cư 8C Tạ Quang Bửu, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Mã số thuế: 0101996972
Người đại diện: Lê Anh Quân
Phòng 403, E5 phố Tạ Quang Bửu, phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Mã số thuế: 0105911514
Người đại diện: Lê Hoàng Dũng
Số 42, ngõ 30, đường Tạ Quang Bửu, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Mã số thuế: 0106811537
Người đại diện: Vũ Thanh Minh
Số 12, ngõ 40 Tạ Quang Bửu, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Mã số thuế: 0102033318
Người đại diện: Nguyễn Bình
Số 11B, ngõ 1 Tạ Quang Bửu, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Mã số thuế: 0101700632
Người đại diện: Mai Duy Chính
Số 20 ngõ 37/16 đường Lê Thanh Nghị, phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Mã số thuế: 0101437357
Người đại diện: An Thị Thu Hà
Kiốt 31 Thanh Nhàn, , Quận Hai Bà Trưng, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106325985
Người đại diện: Amanda Dorothy Benson
Số 68 đường Nguyễn Du, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Mã số thuế: 0102646233
502 A10 Đầm Trấu, phường Bạch Đằng,, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Mã số thuế: 0103223086
Người đại diện: Nguyễn Anh Tuấn
18 Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Mã số thuế: 0102362841
Người đại diện: Nguyễn Văn Lưu
Số 3 Nguyễn Thượng Hiền, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Mã số thuế: 0302912161-002
Người đại diện: Nguyễn Chơn Tông
128C Đại La, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0104600266
Người đại diện: Đỗ Trường Sơn
Số 346, phố Kim Ngưu, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0102334467
Người đại diện: Nguyễn Hoàng Long
Số 434, Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105814140
Người đại diện: Nguyễn Thị Kim Định
Số 211 phố Hồng Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106865557
Người đại diện: Nguyễn Đức Lợi
Số 136 Bạch Mai, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106886606
Người đại diện: Trần Đình Chiểu
Số 51, ngõ 295 Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106875555
Người đại diện: Nguyễn Thị Kim Chi
Số 12, ngõ 220 Bạch Mai, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106757833
Người đại diện: Vũ Tuấn Anh
Số 87, ngõ 295, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0104862423
Người đại diện: Trần Thị Thùy Liên
Số 146 Phố Chùa Quỳnh , Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106667019
Người đại diện: Hồ Sỹ Thắng
Số 680, phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam