Báo Điện Tử Dân Trí
Mã số thuế: 0103098780
Người đại diện: Phạm Huy Hoàn
Số 2 Nhà 48 Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống đa, Hà Nội
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 04:07:19 7/9/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết: Ươm giống cây lâm nghiệp; Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ; Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa; |
| 0221 | Khai thác gỗ |
| 0222 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1322 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại Chi tiết: Thu gom rác thái y tế, thu gom rác thải độc hại khác |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại Chi tiết: Xử lý tiêu hủy rác thải y tế, xử lý tiêu hủy rác thải độc hại khác |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Việc xây dựng các mạng lưới vận chuyển, phân phối và các công trình xây dựng dân dụng như: các đường ống với khoảng cách dài, mạng lưới truyền năng lượng và viễn thông… |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp; Xây dựng công trình cửa như (đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống…, đập và đê); Xây dựng công trình đường hầm, các công trình thể thao ngoài trời… |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt dây dẫn và thiết bị điện, Đường dây thông tin liên lạc, Mạng máy tính và dây cáp truyền hình, bao gồm cả cáp quang học |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như: Thang máy, cầu thang tự động; Các loại cửa tự động; Hệ thống đèn chiếu sáng; Hệ thống hút bụi; Hệ thống âm thanh; Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết:Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc; Thử độ ẩm và các công việc thử nước; Chống ẩm các toà nhà; Chôn chân trụ. |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Hoạt động bảo dưỡng và sửa chữa ô tô. |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ và đại lý phụ tùng, các bộ phận phụ trợ của ô tô |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn bàn, ghế, tủ văn phòng; Bán buôn phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp); Bán buôn người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động; Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp;… |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán các mặt hàng nhựa, composite; Mua bán phụ liệu ngành may mặc |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Mua bán hóa mỹ phẩm |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không Chi tiết: Hoạt động cứu hỏa và phòng chống cháy nổ tại sân bay |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Đại lý vé máy bay |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Chi tiết: Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và máy vi tính khác chưa được phân loại vào đâu như: khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm. |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 6329 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Các dịch vụ thông tin qua điện thoại; Các dịch vụ tìm kiếm thông tin qua hợp đồng hay trên cơ sở phí ( không bao gồm dịch vụ điều tra thông tin Nhà nước cấm) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán) |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Tư vấn quản lý dự án; Tư vấn lập dự án |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Khảo sát xây dựng - Thiết kế xây dựng bao gồm: + Thiết kế quy hoạch xây dựng + Thiết kế nội, ngoại thất công trình + Thiết kế công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, giao thông, cầu đường, thủy lợi, thủy điện, công trình cấp thoát nước + Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị + Thiết kế công trình thông tin và truyền thông + Thiết kế hệ thống điện công trình + Thiết kế công trình điện, đường dây và trạm biến áp 35KV - 110KV - 220KV - 500KV + Thiết kế cấp nhiệt, thông gió, điều hòa không khí + Thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy và chống sét + Thiết kế đường ống, bể chứa các công trình công nghiệp dầu khí + Thiết kế hệ thống công nghiệp xăng dầu, khí đốt + Thiết kế lắp đặt thiết bị hệ thống công nghệ công trình xăng dầu, khí đốt + Thiết kế hệ thống xử lý nước thải môi trường - Giám sát công tác khảo sát xây dựng: - Giám sát xây dựng và hoàn thiện: - Tư vấn đấu thầu (Nghị định 63/2014/NĐ-CP Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Đầu tư về lựa chọn nhà thầu) - Dịch vụ thẩm tra bao gồm: + Dịch vụ thẩm tra dự án đầu tư, thiết kế kỹ thuật và tổng dự toán, quyết toán công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp Thiết kế quy hoạch xây dựng, thủy lợi, thủy điện, công trình cấp thoát nước, hạ tầng kỹ thuật đô thị, công trình thông truyền thông, công trình thông gió điều hòa không khí + Dịch vụ thẩm tra dự án đầu tư, thiết kế kỹ thuật và tổng dự toán, quyết toán công trình hệ thống mạng thông tin - liên lạc trong công trình xây dựng công trình hệ thống điện, công trình cấp nhiệt, công trình phòng cháy chữa cháy + Dịch vụ thẩm tra dự án đầu tư, thiết kế kỹ thuật và tổng dự toán, quyết toán công trình điện, đường dây và trạm biến áp 35KV - 110KV - 220KV - 500KV + Dịch vụ thẩm tra dự án đầu tư, thiết kế kỹ thuật và tổng dự toán, quyết toán công trình đường ống, bể chứa các công trình công nghiệp dầu khí ,công trình hệ thống công nghiệp xăng dầu, khí đốt, công trình lắp đặt thiết bị hệ thống công nghệ xăng dầu, khí đốt + Dịch vụ thẩm tra dự án đầu tư, thiết kế kỹ thuật và tổng dự toán, quyết toán công trình hệ thống xử lý nước thải môi trường |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất |
| 7500 | Hoạt động thú y |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 8510 | Giáo dục mầm non |
| 8520 | Giáo dục tiểu học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Các khoá dạy về phê bình đánh giá chuyên môn; Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Tư vấn giáo dục |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8691 | Hoạt động y tế dự phòng |
| 8692 | Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Chữa bệnh bằng phương pháp vật lý trị liệu,xoa bóp y học, chữa bệnh bằng phương pháp nắn khớp xương, thuật châm cứu - Hoạt động của các nhân viên trợ giúp nha khoa như các nhà trị liệu răng miệng, y tá nha khoa trường học và vệ sinh viên răng miệng, người có thể làm việc xa, nhưng vẫn dưới sự kiểm soát định kỳ của nha sỹ; |
| 9102 | Hoạt động bảo tồn, bảo tàng |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
Mã số thuế: 0103098780
Người đại diện: Phạm Huy Hoàn
Số 2 Nhà 48 Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống đa, Hà Nội
Mã số thuế: 0100898789
Người đại diện: Phạm Huy Hoàn
Số 2 Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống đa, Hà Nội
Mã số thuế: 0301447803-001
Số 46 Tôn Đức Thắng, Phường Cát Linh, Quận Đống đa, Hà Nội
Mã số thuế: 0200784873-001
Người đại diện: Hoàng Trung Chính
Số nhà 03, ngõ 307, phố Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống đa, Hà Nội
Mã số thuế: 0311818969-001
Số 52, phố Tôn Đức Thắng, Phường Cát Linh, Quận Đống đa, Hà Nội
Mã số thuế: 0311409765-003
Số 22, phố An Trạch, Phường Cát Linh, Quận Đống đa, Hà Nội
Mã số thuế: 0100107620-039
Số nhà 149, phố Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống đa, Hà Nội
Mã số thuế: 0900290083-002
Số 83 Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống đa, Hà Nội
Mã số thuế: 0301629955-001
Người đại diện: Cao Thị Cẩm Tú
Phòng A11, tầng 3 khách sạn Horizon, 40 Cát linh, Phường Cát Linh, Quận Đống đa, Hà Nội
Mã số thuế: 0304579068-001
Người đại diện: Nguyễn Văn Thành
Số 205 Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống đa, Hà Nội
Mã số thuế: 0101909627
Người đại diện: Hoàng Mạnh Cương
83 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống đa, Hà Nội
Mã số thuế: 0106360605
Người đại diện: Trần Nguyên Bình
105 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống đa, Hà Nội
Mã số thuế: 0101154260
Người đại diện: Lưu Công Kỹ
18 hồ đắc di, Quận Đống đa, Hà Nội
Mã số thuế: 0104202642
Người đại diện: Phạm Văn Hưng
Số 18 Phố Hồ Đắc Di, Quận Đống đa, Hà Nội
Mã số thuế: 0105868178
Người đại diện: Nguyễn Hồng Oanh
P1205A, B14 Kim Liên, Phạm Ngọc Thạch, Quận Đống đa, Hà Nội
Mã số thuế: 0102668029
Người đại diện: Phạm Hoàng Tiến
Tầng 5 tòa nhà TT thương mại quốc tế số 9 Đào Duy Anh, Quận Đống đa, Hà Nội
Mã số thuế: 0102373699
Người đại diện: Vũ Văn Hoà
Số 65 Văn Miếu, Quận Đống đa, Hà Nội
Mã số thuế: 0106055961
Người đại diện: Nguyễn Quang Hà
Số 8 Pháo Đài Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống đa, Hà Nội
Mã số thuế: 0101417255
Người đại diện: Nguyễn Sỹ Bảo
130B đường Lê Duẩn, Quận Đống đa, Hà Nội
Mã số thuế: 0312444219
Người đại diện: Điền Thị Chinh
Số 19, ngõ 82, phố Yên Lãng, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0101185981
Người đại diện: Đỗ Đức Hậu
Số 51/39, Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0101777723
Người đại diện: Công Văn Thắng
Số 6 Phố An Trạch, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0101091980
Người đại diện: Trần Xuân Huyên
Số 4, ngõ 890 đường Láng (số cũ 278 tổ 13), Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0101093603
Người đại diện: Phan Minh Hà
Tầng 9 Tháp A, Tòa nhà Sky City, 88 Láng Hạ, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105976769
Người đại diện: Vũ Quang Hưng
Số 47, phố Nguyễn Phúc Lai, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0100950830
Người đại diện: Bùi Văn Tân
Số 126, phố Đông Các, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0100982776
Người đại diện: Lê Thị Thanh Thủy
Số 302 Phố Mai Anh Tuấn, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0101003102
Người đại diện: Vũ Ngọc Lân
Số 3 ngách 41/9, ngõ 41, phố Thái Hà, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0100965675
Người đại diện: Phạm Thị Hải
Số 3, phố Tây Sơn, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam