BQL Tiểu Dự Án Hỗ Trợ Kỹ Thuật Chuẩn Bị Dự Án "Tăng Cường Khả Năng Sẵn Sàng Đi Học Cho Trẻ Mầm Non"
Mã số thuế: 0105993919
Người đại diện: Ngô Thị Hợp
Số 07 Ngõ 64 đường Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 03:39:05 3/10/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm gỗ khác nhau, cụ thể: Cán, tay cầm của dụng cụ, cán chổi, cán bàn trải; Tượng và đồ gỗ trang trí bằng gỗ, đồ khảm, trạm hoa văn bằng gỗ; |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Sản xuất vật liệu xây dựng |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Sản xuất thiết bị nội thất, |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Sản xuất,lắp ráp, lắp đặt hệ thống mạng điện thoại, mạng thông tin cục bộ và diện rộng Sản xuất hàng tiêu dùng |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học Dịch vụ bảo trì bảo dưỡng hệ thống mạng điện thoại, thiết bị viễn thông- tin học |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước,hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng; - Lắp đặt hệ thống thiết bị nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như : + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác + Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, + Thử độ ẩm và các công việc thử nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Chôn chân trụ, + Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, + Uốn thép, + Xây gạch và đặt đá, + Lợp mái bao phủ toà nhà, + Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng dỡ bỏ hoặc phá huỷ các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng, + Dỡ bỏ ống khói và các nồi hơi công nghiệp, + Các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị liên quan, ví dụ làm việc ở tầng cao trên các công trình cao. - Các công việc dưới bề mặt; - Xây dựng bể bơi ngoài trời; - Rửa bằng hơi nước, nổ cát và các hoạt động tương tự cho bề ngoài toà nhà; - Thuê cần trục có người điều khiển. |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ trở xuông) |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hoá; |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Mua bán các sản phẩm tin học, phần mềm đã đóng gói, thiết bị viễn thông, thiết bị đo lường |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Mua bán đồ điện, linh kiện điện tử |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mua bán thiết bị nghiên cứu khoa học, thí nghiệm Mua bán thiết bị văn phòng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn gỗ cây, tre nứa; Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế; Bán buôn sơn và véc ni; Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát sỏi; Bán buôn giấy dán tường phủ sàn; Bán buôn kính phẳng; Bán buôn đồ ngũ kìm và khóa; Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; Bán buôn bình đun nước nóng: Bán buôn thiết bị vệ sinh như: bồn tắm, châu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút, chữ T, ống cao su; Bán buôn dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất công nghiệp (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Vận chuyển hành khách bằng xe ôtô theo hợp đồng; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Vận tải hàng hoá |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Kinh doanh dịch vụ khách sạn (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Kinh doanh dịch vụ nhà hàng (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Tư vấn lắp đặt mạng viễn thông và tin học (Không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình) - Thiết kế đường dây và trạm biến áp đến 35 KV; - Lập dự án đầu tư xây dựng, báo cáo kinh tế kỹ thuật, báo cáo đầu tư các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật, công trình biển (chỉ hoạt động trong phạm vi thiết kế đã đăng ký kinh doanh); -Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu, tư vấn lập hồ sơ địa chính, cắm mốc giải phóng mặt bằng; Tư vấn quản lý dự án, đánh giá tác động môi trường (Không bao gồm tư vấn pháp luật và tư vấn tài chính); - Thiết kế kết cấu coongt rình dân dụng và công nghiệp; - Thiết kế công trình giao thông, kỹ thuật; - Khảo sát trắc địa công trình; - Giám sát thi công xây dựng loại công trình cấp thoát nước, dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, đường nọi bộ, hạ tầng kỹ thuật trong lĩnh vực lắp thiết bị công trình, xây dựng - hoàn thiện; - Giám sát thi công xây dựng loại công trình thủy lợi và thủy điện trong lĩnh vực xây dựng và hoàn thiện; - Tư vấn đánh giá và kiểm định chất lượng công trình xây dựng; - Thẩm tra thiết kế kỹ thuật, tổng dự toán đối với: thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp, thiết kế tổng mặt bằng, kiến trúc, nôi, ngoại thất: Đối với công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; Thiết kế cấp thoát nước; Thiết kế đường dây và trạm biến áp đến 35KV; Thiết kế công trình giao thông, hạ tầng kỹ thuật - Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp trong lĩnh vực: xây dựng và hoàn thiện; - Thiết kế cấp thoát nước; - Thiết kế tổng mặt bằng, kiến trúc, nội - ngoại thất: đối với công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp. (chỉ hoạt động khi đủ điều kiện quy định pháp luật) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc và thiết bị nông lâm nghiệp không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc và thiết bị văn phòng không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa phân vào đâu được sử dụng như hàng hóa trong kinh doanh. |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Lữ hành nội địa, quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Doanh nghiệp và các đơn vị trực thuộc chỉ được kinh doanh những ngành nghề kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật). |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Kinh doanh khu vui chơi giải trí (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); |
Mã số thuế: 0105993919
Người đại diện: Ngô Thị Hợp
Số 07 Ngõ 64 đường Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0305303400-001
Người đại diện: Phạm Văn Thùy
Số 14, ngõ 11, phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0305064424-001
Người đại diện: Đặng Quang Hưng
Tầng 9, Tòa nhà 315 Trường Chinh, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0101138244-002
Người đại diện: Bùi Kim Sơn
Số nhà 3, ngõ 198 đường Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0309069208-001
Người đại diện: Nguyễn Quyết Thắng
Tầng 3, tòa nhà Artemis, số 3 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 3001324122-002
Người đại diện: Nguyễn Trí Tuấn
Số 210, phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 5400408917-001
Người đại diện: Nguyễn Xuân Đà
Số 18, ngõ 162/29 phố Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0309967025-001
Người đại diện: Phạm Đình Lợi
Số 210 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0305221317-001
Số 205 đường Trường Chinh, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0106888875
Người đại diện: Hà Thị Huyền Vân
Số 175 đường Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0102984585
Người đại diện: Bạch Gia Dương
42 Cù Chính Lan, Khương Mai,, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0106028051
Người đại diện: Trần Quốc Thắng
Phòng 1501, Tòa nhà 98A Ngụy Như Kon Tum, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0106141314
Người đại diện: Phan Văn Tân
334 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0102073399-001
Người đại diện: Nguyễn Tuấn Hải
P 1007, tòa nhà A Nguyễn Tuân, 190 Nguyễn Tuân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0106802853
Người đại diện: Trần Thị Thu Hương
P1502, tầng 15, tòa nhà Thăng Long, 98 Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0101370462
Người đại diện: Nguyễn Đỗ Hiệp
Số 108 phố Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0106452158
Người đại diện: Trần Quốc Thắng
P1501, tòa nhà Thăng Long, 98A Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0102186917-003
Người đại diện: Nguyễn Văn Thanh
Phòng 702 nhà G10 Nguyễn Trãi, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0106235192
Người đại diện: Nguyễn Anh Tuấn
D11 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0101378535
Người đại diện: Nguyễn Hải Hồng
Số 150 phố Vọng, phường Phương Liệt, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0101625777
Người đại diện: Lê Thị Nhàn
Tầng 4, tòa nhà VNT Tower, số 19 Nguyễn Trãi, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106396802
Người đại diện: Nguyễn Đình Kiên
Số 5, ngách 160/8, ngõ 160, đường Lương Thế Vinh, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0101105785
Người đại diện: Lê Quý Khả
Số 53, đường Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106879750
Người đại diện: Hà Thanh Dần
Số 29, ngõ 583 phố Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 5500217056-002
Người đại diện: Đoàn Ngọc Sơn
Tầng 2, tòa nhà LicoGi 13 Tower, đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106022980
Người đại diện: Nguyễn Ngọc Hưng
Số nhà 11, ngõ 55, Phố Chính Kinh, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106726458
Người đại diện: Lê Thiết Trung
Nhà số 28, ngách 162/130 đường Khương Trung, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106088484
Người đại diện: Lê Trung Kiên
Số 285 đường Vũ Hữu, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105430176
Người đại diện: Nguyễn Thị Lệ Chi
Số 281 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0103054663
Người đại diện: Trần Công Thủy
Số 14 ngõ 58/8 Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam