Ban Chỉ Đạo " Chương Trình HTKT Hậu Gia Nhập Wto "
Mã số thuế: 0102229857
Người đại diện: Trịnh Minh Anh
Số 2A Phạm Sư Mạnh, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 05:23:16 4/9/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt Chi tiết: - Cắt, xén, tỉa cây lâu năm; |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống ( Trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác ; - Bán buôn dụng cụ y tế - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Kinh doanh thiết bị văn phòng, văn phòng phẩm, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, bưu chính viễn thông, tin học; - Kinh doanh thiết bị ngành may, máy may công nghiệp; - Kinh doanh các thiết bị, máy móc phục vụ cho ngành ngân hàng, công nghiệp; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn sơn và véc ni; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại - Bán buôn hoá chất công nghiệp như: anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp ( Trừ kinh doanh dược phẩm và các hàng hóa nhà nước cấm) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày ( Trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động ( Trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng trong khoảng thời gian cụ thể |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống ( Trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường) |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: - Dịch vụ quảng cáo; |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: - Trang trí nội, ngoại thất (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: - Tổ chức hội nghị, hội thảo, hội chợ, triển lãm, khai trương, khánh thành, động thổ, trưng bày giới thiệu sản phẩm, biểu diễn nghệ thuật, ca nhạc (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh(trừ vàng, rác thải, phế liệu) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) - Dịch vụ hỗ trợ nấu ăn |
| 8532 | Đào tạo trung cấp Chi tiết: - Đào tạo, dạy nghề: nhân viên văn phòng, thư ký, tạp vụ (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép); |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
Mã số thuế: 0102229857
Người đại diện: Trịnh Minh Anh
Số 2A Phạm Sư Mạnh, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Mã số thuế: 0106528625
Người đại diện: Hoàng Hải
28 Trần Hưng Đạo, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Mã số thuế: 0106050804
Người đại diện: Bùi Văn Đức
Số 3 Đặng Thái Thân, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Mã số thuế: 0106802902
Người đại diện: Trịnh Mai Hương
Số 25 Lê Thánh Tông, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Mã số thuế: 0102913136
Người đại diện: Phạm Đình Cường
28 Trần Hưng Đạo, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Mã số thuế: 0106326795
Người đại diện: Lưu Văn Bôi
Số 19 Lê Thánh Tông, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Mã số thuế: 0106391628
Người đại diện: Đặng Kim Chung
Số 2 Trần Hưng Đạo, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Mã số thuế: 0105757118
Người đại diện: Nguyễn Đăng Hòa
13, 15 Lê Thánh Tông, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Mã số thuế: 0106024427
Người đại diện: Sasaki Manabu
P201, 20 Trần Hưng Đạo, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Mã số thuế: 0101402964
Người đại diện: Trương Quang Quý
Số 6 Phạm Ngũ Lão, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Mã số thuế: 0100112821
Người đại diện: Chen Thien Yin
Tầng 4 nhà Sun City, 13 Hai Bà Trưng, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Mã số thuế: 0102058552
Người đại diện: Animals Asia Foundation
Phòng 301, số 97 phố Trần Quốc Toản, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Mã số thuế: 0101341133
Số 42A phố Lý Thường Kiệt, phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Mã số thuế: 0103186733
Người đại diện: Phạm Thúy Lan Phương
42 Hàng Tre, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Mã số thuế: 0101766714
Người đại diện: Nguyễn Tiến Cường
Số 58 Phố Hàng Bạc, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0102056611
Người đại diện: Lê Quốc Chính
số 93 B phố Trần Hưng Đạo, phường Cửa Nam, , Quận Hoàn Kiếm, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106489616
Người đại diện: Nguyễn Trần Tuấn Sơn
Tầng 2, Khu Trung tâm thương mại Hàng Da, Số 1 phố Hàng Da, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0302505776-003
Người đại diện: Eguchi Shinya
P01-02-03 tầng 13, 83B Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0101642324
Người đại diện: Nguyễn Hoàng Long
31 phố Hàm Long, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106540608
Người đại diện: Nguyễn Thanh Bình
Số 40 Hàng Bồ, Phường Hàng Bồ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106819656
Người đại diện: Võ Tá Đức
Tầng 6, tòa nhà Hồng Hà Center, số 25 Lý Thường Kiệt, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106745147
Người đại diện: Võ Hồng Đức
Tầng 6 Tòa nhà Vimedimex Group, Số 46-48 Bà Triệu, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106656352
Người đại diện: Lê Minh Thắng
số 18 đường Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam