Bệnh Viện Than - Khoáng Sản
Mã số thuế: 5700100256-034
Người đại diện: Lê Quang Chung
Ngõ 1 phố Phan Đình Giót, phường Phương Liệt, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 23:45:01 2/10/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp Chi tiết: - Sản xuất, chế biến hàng nông, lâm, thuỷ hải sản, diêm nghiệp; |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Khai thác khoáng sản, than các loại (trừ các loại khoáng sản Nhà nước cấm); |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: Sản xuất hàng may mặc |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1811 | In ấn Chi tiết: - Sản xuất, thiết kế, tạo mẫu, in ấn, mua bán hàng phục vụ khuyến mại, các sản phẩm quảng cáo, bao bì, nhãn mác hàng hoá, sản phẩm quà tặng, logo, kỉ niệm (Không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình). |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế Chi tiết: - Sản xuất dầu nhớt, mỡ công nghiệp, các chất bôi trơn làm sạch động cơ; |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản Chi tiết: - Sản xuất hoá chất ( trừ hoá chất Nhà nước cấm), cao su, chất dẻo, chất phụ gia, chất dung môi; |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác chỉ gồm có các ngành nghề sau: Sản xuất thiết bị đóng mở cửa bằng điện; Sản xuất chuông điện; Sản xuất dây phụ trợ được làm từ dây cách điện; Sản xuất máy đổi điện trạng thái rắn, máy đổi điện, pin nhiên liệu, cung cấp năng lượng điều chỉnh và không điều chỉnh, cung cấp năng lượng liên tục; |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác chỉ gồm có các ngành nghề sau: Sản xuất máy bơm không khí hoặc chân không, máy nén khí và gas khác; Sản xuất máy bơm cho chất lỏng, có hoặc không có thiết bị đo; Sản xuất máy bơm thiết kế cho máy với động cơ đốt trong: bơm dầu, nước hoặc nhiên liệu cho động cơ môtô |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác chỉ gồm có các ngành nghề sau: Sản xuất máy điều hoà nhiệt độ, dùng cho cả mô tô; Sản xuất máy lọc và máy tinh chế, máy móc cho hoá lỏng; Sản xuất thiết bị cho việc phun, làm phân tán chất lỏng hoặc bột như: Súng phun, bình cứu hoả, máy phun luồng cát, máy làm sạch hơi; Sản xuất máy đóng gói như : Làm đầy, đóng, dán, đóng bao và máy dán nhãn; Sản xuất máy làm sạch hoặc sấy khô chai cho sản xuất đồ uống; Sản xuất thiết bị chưng cất và tinh cất cho tinh chế dầu, hoá chất công nghiệp, công nghiệp đồ uống; Sản xuất máy bán hàng tự động; Sản xuất các bộ phận cho máy có những mục đích chung; Sản xuất dụng cụ đo, máy cầm tay tương tự, dụng cụ cơ khí chính xác (trừ quang học); Sản xuất thiết bị hàn không dùng điện. |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác chỉ gồm có các ngành nghề sau: Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng; - sản xuất các trang thiết bị và máy móc phục vụ trong nhà hàng, khách sạn. |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Trừ đấu giá ô tô và xe có động cơ khác) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hoá; |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: buôn bán hàng nông, lâm, thuỷ hải sản, diêm nghiệp; |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: bán buôn hàng may mặc; bán buôn giày dép; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chỉ gồm có các ngành nghề sau: Bán buôn dụng cụ y tế, hàng gốm, sứ, thủy tinh, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự, sách, báo, táp chí, văn phòng phẩm, dụng cụ thể dục, thể thao; - Buôn bán hàng tiêu dùng , đồ dùng gia đình; |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chỉ gồm có các ngành nghề sau: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; - Kinh doanh các trang thiết bị và máy móc phục vụ trong nhà hàng, khách sạn; - Buôn bán vật tư, thiết bị, linh kiện ngành giấy, ngành thực phẩm; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: - buôn bán dầu nhớt, mỡ công nghiệp, các chất bôi trơn làm sạch động cơ; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chỉ gồm có các ngành nghề sau: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây, gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; - Buôn bán sắt thép, ống thép, kim loại màu (kết cấu thép, thép phôi, sắt thép xây dựng, ống kim loại, tôn và thép lá, dây kim loại, khung nhôm, khung đồng; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Buôn bán khoáng sản, than các loại (trừ các loại khoáng sản Nhà nước cấm); - mua bán hoá chất ( trừ hoá chất Nhà nước cấm), cao su, chất dẻo, chất phụ gia, chất dung môi; |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh chỉ gồm có các ngành nghề sau: Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh chỉ gồm có các ngành nghề sau: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh chỉ gồm có các ngành nghề sau: Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: - Vận chuyển hành khách bằng ô tô và các phương tiện vận tải khác (bao gồm cả vận chuyển khách du lịch); |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: - Vận tải hàng hoá bằng ô tô và các phương tiện vận tải khác (bao gồm cả vận chuyển khách du lịch); |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: - Dịch vụ cho thuê ô tô; |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: - Dịch vụ du lịch; |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Đào tạo hướng nghiệp, dạy nghề: ngoại ngữ, tin học (chỉ được hoạt động sau khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép); |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
Mã số thuế: 5700100256-034
Người đại diện: Lê Quang Chung
Ngõ 1 phố Phan Đình Giót, phường Phương Liệt, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 3300101406-010
Người đại diện: Trần Duy Minh
1C1A đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 1500202535-001
Người đại diện: Nguyễn Văn Cải
N1, 4, số 89, Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0400101588-014
Người đại diện: Lê Phú Sơn
Số 350 đường Giải Phóng, phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0600321189-001
Người đại diện: Nguyễn Văn Trung
Tầng 2, số 2 ngõ 41 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0306230988-024
Người đại diện: Nguyễn Ngọc Châu
Số 192, ngõ 155 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0100108617-011
Người đại diện: Nguyễn Võ Hải
Số 405, đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0100108617-016
Người đại diện: Trần Văn Nhân
Số 407, đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0200861013-001
Số 352 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0101452242-003
Người đại diện: Nguyễn Trung Hải
Tầng 5, Tòa nhà C3, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0102984585
Người đại diện: Bạch Gia Dương
42 Cù Chính Lan, Khương Mai,, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0106028051
Người đại diện: Trần Quốc Thắng
Phòng 1501, Tòa nhà 98A Ngụy Như Kon Tum, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0106141314
Người đại diện: Phan Văn Tân
334 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0102073399-001
Người đại diện: Nguyễn Tuấn Hải
P 1007, tòa nhà A Nguyễn Tuân, 190 Nguyễn Tuân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0106802853
Người đại diện: Trần Thị Thu Hương
P1502, tầng 15, tòa nhà Thăng Long, 98 Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0101370462
Người đại diện: Nguyễn Đỗ Hiệp
Số 108 phố Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0106452158
Người đại diện: Trần Quốc Thắng
P1501, tòa nhà Thăng Long, 98A Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0102186917-003
Người đại diện: Nguyễn Văn Thanh
Phòng 702 nhà G10 Nguyễn Trãi, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0106235192
Người đại diện: Nguyễn Anh Tuấn
D11 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0101378535
Người đại diện: Nguyễn Hải Hồng
Số 150 phố Vọng, phường Phương Liệt, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0101625777
Người đại diện: Lê Thị Nhàn
Tầng 4, tòa nhà VNT Tower, số 19 Nguyễn Trãi, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106396802
Người đại diện: Nguyễn Đình Kiên
Số 5, ngách 160/8, ngõ 160, đường Lương Thế Vinh, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0101105785
Người đại diện: Lê Quý Khả
Số 53, đường Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106879750
Người đại diện: Hà Thanh Dần
Số 29, ngõ 583 phố Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 5500217056-002
Người đại diện: Đoàn Ngọc Sơn
Tầng 2, tòa nhà LicoGi 13 Tower, đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106022980
Người đại diện: Nguyễn Ngọc Hưng
Số nhà 11, ngõ 55, Phố Chính Kinh, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106726458
Người đại diện: Lê Thiết Trung
Nhà số 28, ngách 162/130 đường Khương Trung, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106088484
Người đại diện: Lê Trung Kiên
Số 285 đường Vũ Hữu, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105430176
Người đại diện: Nguyễn Thị Lệ Chi
Số 281 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0103054663
Người đại diện: Trần Công Thủy
Số 14 ngõ 58/8 Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam