Chi Nhánh 1 Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Bảo Vệ An Ninh 24 Giờ
Mã số thuế: 0310679977-001
Số nhà 131, ngõ 230, tổ 10, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 05:36:19 13/10/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa Chi tiết: - Chế biến sữa tươi dạng lỏng, sữa đã tiệt trùng, sữa diệt khuẩn, đồng hoá và hoặc đã xử lý đun nóng ; - Chế biến các đồ uống giải khát từ sữa ; - Sản xuất kem từ sữa tươi, sữa đã tiệt trùng, diệt khuẩn, đồng hoá ; - Sản xuất sữa làm khô hoặc sữa đặc có đường hoặc không đường ; - Sản xuất sữa hoặc kem dạng rắn ; - Sản xuất bơ ; - Sản xuất sữa chua ; - Sản xuất pho mát hoặc sữa đông ; - Sản xuất sữa chua lỏng ; - Sản xuất casein hoặc lac to; - Sản xuất kem và các sản phẩm đá ăn được khác như kem trái cây |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: -Sản xuất thực phẩm; - Rang và lọc cà phê ; - Sản xuất các sản phẩm cà phê như: cà phê hoà tan, cà phê lọc, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc ; - Sản xuất các chất thay thế cà phê ; - Trộn chè và chất phụ gia ; - Sản xuất chiết suất và chế phẩm từ chè hoặc đồ pha kèm ; - Sản xuất súp và nước xuýt ; - Sản xuất thực phẩm đặc biệt như: đồ ăn dinh dưỡng, sữa và các thực phẩm dinh dưỡng, thức ăn cho trẻ nhỏ, thực phẩm có chứa thành phần hoóc môn ; - Sản xuất gia vị, nước chấm, nước sốt như sốt madonnê, bột mù tạc và mù tạc ; - Sản xuất giấm ; - Sản xuất mật ong nhân tạo và kẹo ; - Sản xuất thực phẩm chế biến sẵn dễ hỏng như: bánh sandwich, bánh pizza. - Sản xuất các loại trà dược thảo (bạc hà, cỏ roi ngựa, cúc la mã) ; - Sản xuất men bia ; - Sản xuất nước cốt và nước ép từ thịt, cá, tôm, cua, động vật thân mềm ; - Sản xuất sữa tách bơ và bơ ; - Sản xuất các sản phẩm trứng, albumin trứng ; - Sản xuất muối thanh từ muối mua, bao gồm muối trộn i ốt ; - Sản xuất các sản phẩm cô đặc nhân tạo. |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: - Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai; - Sản xuất đồ uống không cồn; |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản Chi tiết: Sản xuất hóa chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm) |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh Chi tiết: Sản xuất chất tẩy rửa; |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác Chi tiết: Chế tạo thiết bị điện và điện tử tự động hoá, thiết bị cảnh báo, camera giám sát, thiết bị thông tin; |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Chế tạo hệ thống sản xuất nước sạch tinh khiết, dây chuyền sản xuất thực phẩm, hoá chất, chất tẩy rửa; - Chế tạo thiết bị ngành nước; - Sản xuất, lắp ráp phương tiện, thiết bị phòng cháy và chữa cháy; |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác Chi tiết: Xử lý chất tẩy rửa cáu cặn nước, trung hoà làm ổn định bề mặt kim loại tiếp xúc với nước bằng các loại hoá chất; |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây lắp đường dây và trạm điện; |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt, bảo trì, bảo dưỡng thiết bị điện và điện tử tự động hoá, thiết bị cảnh báo, camera giám sát, thiết bị thông tin; Lắp đặt, bảo trì, bảo dưỡng, thiết bị ngành nước; Lắp đặt hệ thống sản xuất nước sạch tinh khiết, dây chuyền sản xuất thực phẩm, hoá chất, chất tẩy rửa; - Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như : + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí; +Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy; |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa đại diện cho các Công ty trong nước và nước ngoài; |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Buôn bán thực phẩm; |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đèn và bộ đèn điện; Bán buôn tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ; Kinh doanh mỹ phẩm (Trừ loại mỹ phẩm có hại cho sức khoẻ con người); |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Kinh doanh máy móc, thiết bị tin học; |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Kinh doanh máy móc, thiết bị điện tử; Buôn bán thiết bị thông tin; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Buôn bán thiết bị điện và điện tử tự động hoá, thiết bị cảnh báo, camera giám sát; Kinh doanh các thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị môi trường, thiết bị đo kiểm nghiệm, thiết bị y tế; Kinh doanh máy móc, công cụ, tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng (máy móc công nghiệp, thiết bị ngành nước); Cung cấp hệ thống sản xuất nước sạch tinh khiết, dây chuyền sản xuất thực phẩm, hoá chất, chất tẩy rửa; Kinh doanh phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy và chữa cháy; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: - Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; - Bán buôn dầu thô; - Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; - Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Buôn bán hoá chất (Trừ hoá chất Nhà nước cấm), chất tẩy rửa |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dầu hoả, gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây (không bao gồm thiết lập mạng và kinh doanh hạ tầng bưu chính viễn thông); |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây (không bao gồm thiết lập mạng và kinh doanh hạ tầng bưu chính viễn thông); |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập internet; Đại lý các dịch vụ bưu chính viễn thông; |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (không bao gồm thiết lập mạng và kinh doanh hạ tầng bưu chính viễn thông); |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở; - Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở; - Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở; - Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở; - Kinh doanh bất động sản khác; (Điều 11- Luật kinh doanh bất động sản số 66/2014/QH13); |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: - Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất; - Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản; - Dịch vụ quản lý bất động sản; (Điều 60 - Luật kinh doanh bất động sản số 66/2014/QH13) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Thiết kế thiết bị ngành nước; - Thiết kế hệ thống sản xuất nước sạch tinh khiết, dây chuyền sản xuất thực phẩm, hoá chất, chất tẩy rửa; - Tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát về phòng cháy và chữa cháy; |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (không bao gồm thiết kế công trình) |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Tư vấn chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực công nghiệp, nông nghiệp, xử lý nước sinh hoạt, nước uống, nước thải, tự động hoá, điện tử, tin học, thiết bị viễn thông; - Hoạt động tư vấn công nghệ khác; - Tư vấn chuyển giao công nghệ phòng cháy và chữa cháy; - Huấn luyện, hướng dẫn về nghiệp vụ phòng cháy và chữa cháy; |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ôtô; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển; |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Hoạt động dịch vụ việc làm; |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: - Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước; - Cho thuê lại lao động; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tích hợp hệ thống trong lĩnh vực công nghiệp, toà nhà, tầu biển, sân bay, sân vận động; Dịch vụ kỹ thuật và kinh doanh xuất nhập khẩu máy móc thiết bị, vật tư thuộc các lĩnh vực trên (Không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật); - Kinh doanh khai thác và quản lý chợ; - Quản lý vận hành nhà chung cư; |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Tư vấn đào tạo (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình Chi tiết: Tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ; |
Mã số thuế: 0310679977-001
Số nhà 131, ngõ 230, tổ 10, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0310057052-001
Người đại diện: Nguyễn Văn Dũng
B1, lô 6, khu đô thị mới Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0100683141-012
Người đại diện: Vũ Tiến Hoàng
Tầng 1 toà nhà Công ty cổ phần phát triển công trình viễn th, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0800285749-002
Người đại diện: Lê Ngọc Mai
số 2A1 khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0309426273-003
Số 23, lô E, khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0302668347-002
Người đại diện: Nguyễn Thị Ngọc Thủy
Số nhà 27 Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0311095678-002
Số 23, lô E, khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0106800341
Số 24, ngõ 18, phố Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0106250560
Người đại diện: Đỗ Thị Thanh Huyền
C 13, Nơ 20, khu đô thị mới Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0106055295
Người đại diện: Nguyễn Thị Uyên
Số 28, ngõ 330, tổ 16, đường Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0101407948
Người đại diện: Đào Hữu Bình
khu đô thị mới đền lừ, phường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0100890652
Người đại diện: Đỗ Thị Nhung
177 Nguyễn Tam Chinh, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0100822860
Người đại diện: Nguyễn Thái Hưu
Chợ Đại Từ, đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0106247367
Người đại diện: Nguyễn Xuân Trường
Tổ 23, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0102359454
Người đại diện: Nguyễn Cao Minh
Nhà CC2 KĐT Đồng Tàu, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0102114711
283 đường Vĩnh Hưng, phường Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0100786940-019
Người đại diện: Đỗ Văn Quyến
Khu Trung Tâm Hành Chính Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0310679977-001
Số nhà 131, ngõ 230, tổ 10, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Mã số thuế: 0101183550
Người đại diện: Trần Trung Kết
Tầng 5, Tháp CEO, HH2 -1, ĐTM Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0100981927
Người đại diện: Nguyễn Minh Tân
Số 189 Phan Trọng Tuệ , Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0100108889
Người đại diện: Nghiêm Phú Sơn
Số 346 đường Nguyễn Trãi, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 2500280976-001
Người đại diện: Shin Chi Sun
Số 388, tổ 9, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Mã số thuế: 0102631526
Người đại diện: Đỗ Thị Thanh
Lô 2, CN3, Cụm công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0307636500-001
Người đại diện: Mizushima Kozo
Phòng 510, tầng 5, 23 Phan Chu Trinh, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0100835877
Người đại diện: Phan Tiến Phương
Tổ 15, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105341776
Người đại diện: Nguyễn Thị Thanh Thảo
112 B4, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0100107349
Người đại diện: Đào Tiến Dương
Số 1283 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 3600642822-001
Người đại diện: Phạm Đức Trường
Km số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam