Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Trừ Mối - Khử Trùng
Mã số thuế: 0301669450-001
Người đại diện: Nguyễn Ngọc Minh
Số 33, ngõ 2, phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 04:07:19 7/9/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất khung nhôm |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác chi tiết: + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác chi tiết: - Hoạt động xây dựng chuyên dụng trong một bộ phận thông thường khác nhau về thể loại cấu trúc, yêu cầu phải có kỹ năng riêng chuyên sâu hoặc phải có thiết bị dùng riêng như: + Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, + Thử độ ẩm và các công việc thử nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Chôn chân trụ, + Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, + Uốn thép, + Xây gạch và đặt đá, + Lợp mái bao phủ toà nhà, + Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng dỡ bỏ hoặc phá huỷ các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng, + Dỡ bỏ ống khói và các nồi hơi công nghiệp, + Các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị liên quan, ví dụ làm việc ở tầng cao trên các công trình cao. - Các công việc dưới bề mặt; - Xây dựng bể bơi ngoài trời; - Rửa bằng hơi nước, nổ cát và các hoạt động tương tự cho bề ngoài toà nhà; - Thuê cần trục có người điều khiển. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan chi tiết: Bán buôn nhiên liệu, dầu mỡ nhờn, dầu bôi trơn như: - Than đá, than củi, than cốc, gỗ nhiên liệu, naphtha; - Dầu mỏ, dầu thô, diesel nhiên liệu, xăng, dầu nhiên liệu, dầu đốt nóng, dầu hỏa; - Khí dầu mỏ, khí butan và proban đã hoá lỏng; - Dầu mỡ nhờn, xăng dầu đã tinh chế. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn kính xây dựng, bán buôn khung nhôm |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng - Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác chi tiết: - Vệ sinh bên ngoài cho tất cả các công trình, bao gồm các văn phòng, nhà máy, cửa hàng, cơ quan và các khu nhà đa mục tiêu khác; - Dịch vụ vệ sinh chuyên nghiệp cho khu nhà như làm sạch cửa sổ, làm sạch ống khói hoặc vệ sinh lò sưởi, lò thiêu, nồi cất, ống thông gió, các bộ phận của ống; - Vệ sinh bể bơi hoặc bảo dưỡng; - Vệ sinh máy móc công nghiệp; - Vệ sinh tàu hỏa, xe buýt máy bay...; - Vệ sinh đường xá; - Dịch vụ tẩy uế và tiệt trùng; - Quét đường và cào tuyết; - Dịch vụ vệ sinh khu nhà và các công trình khác chưa được phân vào đâu. |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá (Điều 23 Thông tư số 41/2011/TT-BYT Hướng dẫn cấp chứng chỉ hành nghề đối với người hành nghề và cấp giấy phép hoạt động đối với cơ sở khám bệnh, chữa bệnh) |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (Điều 24, điều 25 Thông tư số 41/2011/TT-BYT Hướng dẫn cấp chứng chỉ hành nghề đối với người hành nghề và cấp giấy phép hoạt động đối với cơ sở khám bệnh, chữa bệnh) |
| 8691 | Hoạt động y tế dự phòng |
| 8692 | Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu - Hoạt động của các nhân viên trợ giúp nha khoa như các nhà trị liệu răng miệng, y tá nha khoa trường học và vệ sinh viên răng miệng, người có thể làm việc xa, nhưng vẫn dưới sự kiểm soát định kỳ của nha sỹ; - Hoạt động của các phòng thí nghiệm y học như: + Phòng thí nghiệm X-quang và các trung tâm chẩn đoán qua hình ảnh khác, + Phòng thí nghiệm phân tích máu; - Hoạt động của các ngân hàng máu, ngân hàng tinh dịch, ngân hàng các bộ phận cơ thể cấy ghép v.v - Vận chuyển cấp cứu bệnh nhân bằng bất cứ phương tiện nào gồm cả máy bay. Các dịch vụ này thường được thực hiện trong cấp cứu y tế. |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 8720 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện |
| 8810 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
Mã số thuế: 0301669450-001
Người đại diện: Nguyễn Ngọc Minh
Số 33, ngõ 2, phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0302570535-001
Người đại diện: Nguyễn Lâm Như Quỳnh
59 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0102737963-010
Người đại diện: Bùi Hữu Ánh
Tầng 3, số 327 Đường Trường Chinh, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0105965037
Người đại diện: Phạm Đình Thuyên
Số nhà 12, ngõ 361 Trường Chinh, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0105894386
Số 83, phố Khương Trung, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0106115265
Người đại diện: Đinh Viết Trường
Số 24, ngõ 02, phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0101652989
Người đại diện: Lê Đình Hùng
Số 27 ngõ 93 đường Hoàng Văn Thái, phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0101501549
Người đại diện: Nguyễn Phương Liên
Số 271 phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0106099454
Người đại diện: Phạm Quang Nguyên
Số 31 ngõ 69A Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0106184205
Người đại diện: Nguyễn Thị Hằng
Số 162, ngõ 211, phố Khương Trung, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0102984585
Người đại diện: Bạch Gia Dương
42 Cù Chính Lan, Khương Mai,, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0106028051
Người đại diện: Trần Quốc Thắng
Phòng 1501, Tòa nhà 98A Ngụy Như Kon Tum, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0106141314
Người đại diện: Phan Văn Tân
334 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0102073399-001
Người đại diện: Nguyễn Tuấn Hải
P 1007, tòa nhà A Nguyễn Tuân, 190 Nguyễn Tuân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0106802853
Người đại diện: Trần Thị Thu Hương
P1502, tầng 15, tòa nhà Thăng Long, 98 Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0101370462
Người đại diện: Nguyễn Đỗ Hiệp
Số 108 phố Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0106452158
Người đại diện: Trần Quốc Thắng
P1501, tòa nhà Thăng Long, 98A Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0102186917-003
Người đại diện: Nguyễn Văn Thanh
Phòng 702 nhà G10 Nguyễn Trãi, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0106235192
Người đại diện: Nguyễn Anh Tuấn
D11 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0101378535
Người đại diện: Nguyễn Hải Hồng
Số 150 phố Vọng, phường Phương Liệt, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Mã số thuế: 0105827654
Người đại diện: Muto Takeshi
Khu công nghiệp Quang Minh mở rộng, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Mã số thuế: 0100368421
Người đại diện: Lê Quỳnh Trang
109 phố Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106390078
Người đại diện: Choi Min
Tầng 9, Tòa nhà Charmvit, số 117 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0100101918
Người đại diện: Đặng Đình Luận
Số 29 ngõ 218, đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106123298
Người đại diện: Đặng Văn Hiệp
A21, ngõ 11 Phố Huy Du, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0309064986
Người đại diện: Tô Thị Mai Hương
BT 7-1, khu đô thị Văn Khê, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0100520683
Người đại diện: Trương Thị Thu Hiền
Tầng 3, số 108 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0101401706
Người đại diện: Vũ Viết Tài
Tòa nhà SIMCO Sông Đà, tiểu khu đô thị mới Vạn Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0100935180
Người đại diện: Nguyễn Tuấn Anh
số 8 Đường Hoàng Quốc Việt, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Mã số thuế: 0100100914
Người đại diện: Nguyễn Thị Lệ Thuỷ
25, 29 Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội