Australian Red Cross Society
Mã số thuế: 0106325985
Người đại diện: Amanda Dorothy Benson
Số 68 đường Nguyễn Du, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 22:11:18 21/9/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1322 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) Chi tiết: Sản xuất hàng may mặc; |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Chế tạo hàng cơ khí nông, ngư nghiệp và thiết bị phục vụ khai thác mỏ; - Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ; |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại, nhựa, celulo; |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình công nghiệp, + Các nhà máy lọc dầu, + Các xưởng hoá chất, - Xây dựng công trình cửa như: + Đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống... + Đập và đê. - Xây dựng đường hầm; - Các công trình thể thao ngoài trời |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng); (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn bánh kẹo, thực phẩm; |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Buôn bán rượu, bia; |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: Bán buôn thuốc lá (trừ thuốc lá ngoại) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Mua bán hàng may mặc; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Kinh doanh đồ gia dụng, nội thất; |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Kinh doanh hàng điện máy, điện tử, điện lạnh; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Kinh doanh vật tư, thiết bị ngành công nghiệp, nôn gnghiệp, thiết bị trường học; Buôn bán hàng cơ khí, nông, ngư nghiệp và thiết bị khai thác mỏ; Mua bán trang thiết bị, vật tư y tế; Kinh doanh trang thiết bị văn phòng; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ quặng uranium và thorium); |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thu mua phế liệu kim loại, nhựa, cenlulo; Mua bán trang thiết bị, vật tư ngành ảnh; |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ; |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (không bao gồm hoạt động của phòng thí nghiệm của cảnh sát) |
| 7210 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo (không bao gồm quảng cáo thuốc lá); |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra); |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời (không bao gồm môi giới, giới thiệu, tuyển dụng và cung ứng lao động cho các Doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động và cung ứng, quản lý người lao động đi làm việc ở nước ngoài, cho thuê lao động); |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động (không bao gồm môi giới, giới thiệu, tuyển dụng và cung ứng lao động cho các Doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động và cung ứng, quản lý người lao động đi làm việc ở nước ngoài, cho thuê lao động); |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |
| 8532 | Đào tạo trung cấp Chi tiết: - Đào tạo, dạy nghề, bồi dưỡng kiến thức, nâng cao tay nghề, hướng nghiệp thực hành cho người lao động trong lĩnh vực gò, hàn, cơ khí, xây dựng, may công nghiệp (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép); - Đào tạo thợ lặn thi công, lặn khảo sát cứu hộ, lặn hàn cắt kim loại dưới nước; |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Đào tạo lái xe, sát hạch để cấp giấy phép lái xe mô tô hạng: A1, A2; - Đào tạo lái xe, sát hạch để cấp giấy phép lái xe ô tô hạng: B1, B2, C, D, E, FC |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Tư vấn giáo dục; |
Mã số thuế: 0106325985
Người đại diện: Amanda Dorothy Benson
Số 68 đường Nguyễn Du, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Mã số thuế: 0106158082
Người đại diện: Triệu Minh Ling
Số 18 phố Nguyễn Du, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Mã số thuế: 0106126475
Người đại diện: Phạm Ngọc Định
3B Thể Giao, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Mã số thuế: 0100830974
Người đại diện: Trần Quốc Bình
29 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Mã số thuế: 0105838663
Người đại diện: Nguyễn Thị Thanh Trâm
67 Nguyễn Du, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Mã số thuế: 0106362049
Người đại diện: Phan Tùng Mậu
53 Nguyễn Du, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Mã số thuế: 0100786940-002
Người đại diện: Trương Danh Ngọ
14 Đoàn Trần Nghiệp, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Mã số thuế: 0305868104-003
Số nhà 20 đường Bùi Thị Xuân, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Mã số thuế: 3600254548-001
Người đại diện: Phạm Hoàng Thân
178 phố Bà Triệu, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Mã số thuế: 0305032648-001
110 phố Tuệ Tĩnh, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Mã số thuế: 0101437357
Người đại diện: An Thị Thu Hà
Kiốt 31 Thanh Nhàn, , Quận Hai Bà Trưng, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106325985
Người đại diện: Amanda Dorothy Benson
Số 68 đường Nguyễn Du, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Mã số thuế: 0102646233
502 A10 Đầm Trấu, phường Bạch Đằng,, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Mã số thuế: 0103223086
Người đại diện: Nguyễn Anh Tuấn
18 Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Mã số thuế: 0102362841
Người đại diện: Nguyễn Văn Lưu
Số 3 Nguyễn Thượng Hiền, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Mã số thuế: 0106068505
Người đại diện: Trịnh Quốc Đạt
Số 14 ngõ 2 Hoa Lư, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Mã số thuế: 0106877009
Người đại diện: Lê Văn Hùng
Số 7A, Ngách 95, Ngõ 121 Phố Kim Ngưu, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0102008495
Người đại diện: Nguyễn Hoàng Long
Kho B19, số nhà 14, phố Mạc Thị Bưởi, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106152690
Người đại diện: Nguyễn Thị Thanh Tâm
Tầng 2, Tòa CT1, 536A Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106800711
Người đại diện: Trần Bá Thế
Phòng 0904, Tầng 9, Toà nhà Vinaconex Diamond, Số 459C Bạch Mai,, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0101218852
Người đại diện: Vũ Quốc Huy
Số 9 Lô B, ngõ 61, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0302912161-002
Người đại diện: Nguyễn Chơn Tông
128C Đại La, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0104600266
Người đại diện: Đỗ Trường Sơn
Số 346, phố Kim Ngưu, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0102334467
Người đại diện: Nguyễn Hoàng Long
Số 434, Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0105814140
Người đại diện: Nguyễn Thị Kim Định
Số 211 phố Hồng Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam