BQL Da "Tăng Cường Chất Lượng Nguồn Nhân Lực Trong Hệ Thống Khám Bệnh, Chữa Bệnh"
Mã số thuế: 0106065913
Người đại diện: Lương Ngọc Khuê
138A Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội
Khám phá việc làm
Tìm việc làmTheo từ khoá, khu vực, mức lươngViệc làm mới nhấtTin vừa được đăngViệc làm tuyển gấpNhà tuyển dụng cần người ngayViệc làm lương caoXếp theo mức lương cao nhấtViệc làm tại nhà, từ xaLàm từ xa, tại nhà hoặc kết hợpViệc làm thêm, bán thời gianHợp với người muốn làm thêmViệc làm phổ thôngTrả theo giờ, ca, ngày; không cần CVViệc làm thực tậpDành cho sinh viên và người mớiBáo cáo thị trường việc làmMức lương, nhu cầu tuyển dụng theo thángTạo CV
Tạo CV mớiMẫu CV chuẩn theo ngành nghềMẫu CV chuẩn ATSDễ qua hệ thống lọc hồ sơMẫu CV đơn giảnBố cục gọn, dễ đọcMẫu CV ấn tượngHợp với ngành sáng tạoSo khớp CV với tin tuyển dụngHồ sơ còn thiếu từ khoá nàoDành cho ứng viên
Lương net - grossĐổi lương gross và thực nhậnLãi suất képƯớc tính giá trị khoản tiết kiệmThuế thu nhập cá nhânThuế phải nộp theo từng bậcBảo hiểm thất nghiệpMức hưởng khi nghỉ việcKế hoạch tiết kiệmSố tiền cần tiết kiệm mỗi thángBảo hiểm xã hội một lầnTiền nhận theo thời gian đã đóngTrợ cấp thai sảnTiền nhận khi nghỉ sinh conChế độ ốm đauTiền và số ngày nghỉ ốm được hưởngDành cho nhà tuyển dụng
Chi phí thực trảTổng tiền công ty chi mỗi thángNgân sách tuyển dụngNgân sách này đăng được mức nàoLương thử việcMức tối thiểu theo quy địnhLương làm thêm giờNgày thường, ngày nghỉ, ngày lễTrợ cấp thôi việcTiền phải trả khi nghỉ việcNgày phép nămSố ngày phép và tiền phép còn lạiThông tin doanh nghiệp
Dữ liệu đăng ký được cập nhật lúc 06:20:17 21/9/2026.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Trừ nhà nước cấm) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa, môi giới bảo hiểm, chứng khoán) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ bán lẻ vàng, súng, đạn, tem và tiền kim khí) |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe buýt theo tuyến cố định - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi; - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh bất động sản) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ tổ chức các hoạt động vận tải đường hàng không và hoa tiêu) Chi tiết: - Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển - Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu |
| 5320 | Chuyển phát Chi tiết: chuyển phát trong nước. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7722 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh lữ hành |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
Mã số thuế: 0106065913
Người đại diện: Lương Ngọc Khuê
138A Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội
Mã số thuế: 0106473214
Người đại diện: Trần Đắc Phu
135 Núi Trúc, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội
Mã số thuế: 0106331837
Người đại diện: Phạm Lê Tuấn
138A Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội
Mã số thuế: 0100106842-012
Người đại diện: Phạm Văn Thắng
172 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội
Mã số thuế: 0310505307-001
Người đại diện: Võ Sỹ Chung
Tầng 1 Tòa nhà Artex, số 172 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội
Mã số thuế: 0311129207-001
Số 25, ngách 612/50 đường Đê La Thành, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội
Mã số thuế: 1801277069-002
Số 172 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội
Mã số thuế: 0302839088-001
Người đại diện: Nguyễn Chí Trung
Số 168 ngọc Khánh, phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội
Mã số thuế: 0102805677-001
Người đại diện: Đặng Thủy Nguyên
Số 9A, ngõ 3 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội
Mã số thuế: 0102061241
Người đại diện: Nguyễn Đình Quảng
số 310 A1 tập thể Giảng Võ, phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội
Mã số thuế: 0102024994
Người đại diện: Patrice Gautier
Số 2 Hẻm 1, Ngách 24, Ngõ 97 đường Văn Cao, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Hà Nội
Mã số thuế: 0101912676
11 Ngõ ngách 173/75 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Hà Nội
Mã số thuế: 0101826610
Người đại diện: Kim Ngọc Bảo Ninh
Tòa nhà Lakeside Green, số 33 Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Hà Nội
Mã số thuế: 0102240152
Người đại diện: Sharan KC Kuma
P302 B1 Khu Ngoại Giao Đoàn Vạn Phúc số 298 Kim Mã, Quận Ba Đình, Hà Nội
Mã số thuế: 0102220156
1408 toà nhà Thành công 25 Láng hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Hà Nội
Mã số thuế: 0106672749
Người đại diện: Đặng Trung Kiên
Số 6, ngõ 210/41, phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106454130
Người đại diện: Nguyễn Thị Kim Thu
Số 12, ngách 173/137, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0102670846
Người đại diện: Nguyễn Quang Việt
Tầng 1, tòa nhà 25A, ngõ 379/8 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0102399418
Người đại diện: Nguyễn Trọng Đức
Số 28 Nguyễn Thái Học, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0101089526
Người đại diện: Đào Thị Thanh Hương
Số 210-G22 tập thể Thành Công, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0102846017
Người đại diện: Hầu Chí Hiếu
28 phố Nguyễn Thái Học, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0106024346
Người đại diện: Hà Nam Sơn
Số 17 hẻm 194/30/1 phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0305559113-001
Người đại diện: Phạm Thị Mỹ Linh
F3-B03-04, tầng 03, tòa nhà Lotte Center Hanoi, số 54 Liễu Giai, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500453939-001
Người đại diện: Đỗ Trọng Khiêm
Phòng 2406 Khu A, toà nhà M3 - M4, số 91, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0103579942
Người đại diện: Hoàng Mạnh Hùng
Số 109, ngõ 55, ngách 158, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam