Công Ty Cổ Phần Chế Biến Lương Thực Thực Phẩm Ba Đình
Tax code: 0101877693
Representative: Đỗ Xuân Huy
Thôn Hà Xá, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 03/09/2026, 06:56:03.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chỉ gồm có: Xây dựng công trình cửa như: Đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống, Đập và đê; Xây dựng đường hầm ; Các công việc xây dựng khác không phải nhà như: Các công trình thể thao ngoài trời; |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không bao gồm: Nổ mìn, dò mìn và các loại tương tự trong ngành nghề này); |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chỉ gồm có: Lắp đặt hệ thống thiết bị nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như : Thang máy, cầu thang tự động, Các loại cửa tự động, Hệ thống đèn chiếu sáng, Hệ thống hút bụi, Hệ thống âm thanh, Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chỉ gồm có: Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, Thử độ ẩm và các công việc thử nước, Chống ẩm các toà nhà, Chôn chân trụ, Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, Uốn thép, Xây gạch và đặt đá, Lợp mái bao phủ toà nhà; Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng dỡ bỏ hoặc phá huỷ các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng, Dỡ bỏ ống khói và các nồi hơi công nghiệp, Các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị liên quan, ví dụ làm việc ở tầng cao trên các công trình cao; Các công việc dưới bề mặt ; Xây dựng bể bơi ngoài trời ; Rửa bằng hơi nước, nổ cát và các hoạt động tương tự cho bề ngoài toà nhà ; Thuê cần trục có người điều khiển. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chỉ gồm có: Đại lý (doanh nghiệp chỉ được kinh doanh theo qui định của pháp luật); Môi giới (không bao gồm môi giới bất động sản, môi giới chứng khoán, môi giới hôn nhân, môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài ,môi giới đưa người đi lao động học tập ở nước ngoài, môi giới cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động và chỉ được kinh doanh một hoặc nhiều ngành nghề ở mục này theo đúng qui định của pháp luật); |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chỉ gồm có: - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Bán buôn sản phẩm quang học và chụp ảnh gồm có kính râm, ống nhòm, kính núp; |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chỉ gồm có: Bán buôn sơn, véc ni, cát, sỏi, giấy dán tường, giấy phủ sàn, kính phẳng, đồ ngũ kim, khóa, ống nối, khớp nối, chi tiết lắp ghép khác, bình đun nước nóng, bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su ; Bán buôn dụng cụ cầm tay: búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác. |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chỉ gồm có: Đồ ngũ kim; Sơn, véc ni và sơn bóng; Kính phẳng; Vật liệu xây dựng khác như gạch, ngói, gỗ, thiết bị vệ sinh; Thiết bị và vật liệu để tự làm; |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chỉ gồm có: - Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Bán lẻ sản phẩm gỗ, lie, hàng đan lát bằng tre, song, mây và vật liệu tết bện; |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính chỉ gồm có: khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm. |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chỉ gồm có: |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chỉ gồm có: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo qui định của pháp luật; |
Tax code: 0101877693
Representative: Đỗ Xuân Huy
Thôn Hà Xá, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0105104969
Representative: Đinh Tiến Dũng
Đội 5, thôn Trinh Tiết, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0106493387
Representative: Nguyễn Văn Chính
Thôn Hà Xá, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0104619891
Representative: Bùi Ngọc Hà
Đội 8, thôn Trinh Tiết, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0500401786
Representative: Nguyễn Văn Cường
Thôn Hà Xá, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106293596
Representative: Trần Văn Chức
Đội 4, thôn Trinh Tiết, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0106857732
Representative: Đỗ Văn Chương
Thôn Hà Xá, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0106104062
Representative: Vũ Thị Mai
Thôn Trinh Tiết, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0106195214
Representative: Hoàng Văn Dương
Thôn Hà Xá, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0104618880
Representative: Nguyễn Khắc Toàn
Đội 2, thôn Hà Xá, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100104757-007
Representative: Vũ Đình Của
Xóm 3, Xã Đốc Tín, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0103374173-001
Representative: Lê Quang Thiện
Đội 6 Thôn Đông Bình, Xã Hùng Tiến, Xã Hùng Tiến, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0500454354-003
Representative: Nguyễn Trọng Điều
Tế Tiêu, Thị trấn Đại Nghĩa, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0105958992
Representative: Đinh Văn Chỉnh
Thôn Cầu, Xã Tuy Lai, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0106318949
Representative: Lê Thăng Khoa
Đội 5, thôn Đông Bình, Xã Hùng Tiến, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0101877693
Representative: Đỗ Xuân Huy
Thôn Hà Xá, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0500584794
Representative: Nguyễn Văn Thụ
Xã Hương Sơn, Xã Hương Sơn, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0105104969
Representative: Đinh Tiến Dũng
Đội 5, thôn Trinh Tiết, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0106681045
Representative: Bùi Văn Đà
Xóm 8, thôn Yến Vỹ, Xã Hương Sơn, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0105306612
Representative: Đặng Ngọc Quyến
Thôn Đồi Dũng, Xã An Phú, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0105783580
Representative: Trần Thị Kim Dung
Thôn Dũng Cảm, Xã Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104167229
Representative: Nguyễn Duy Hà
Tế Tiêu, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106816172
Representative: Tạ Thị Thoa
Thôn Hạ, Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104618880
Representative: Nguyễn Khắc Toàn
Đội 2, thôn Hà Xá, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103844090
Representative: Nguyễn Đăng Anh
Đội 3, Thôn Thượng 1 Phùng Xá, Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500520416
Representative: Nguyễn Minh Đức
Xóm 6, Thôn Yến Vỹ, Xã Hương Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103988455
Representative: Phạm Thị Hưởng
thôn Đinh Xuyên, Xã Hòa Xá, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105170880
Representative: Phạm Văn Hảo
Thôn Văn Giang, Thị Trấn Đại Nghĩa, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104496689
Representative: Bùi Đức Hiếu
Thôn Văn Giang, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106801514
Representative: Bùi Văn Huy
Thôn Đông Đình, Xã Đại Cường, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam