Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng - Thương Mại Tây Thành
Tax code: 0102605445
Representative: Trần Thanh Tùng
Cụm Công nghiệp Bắc Vân Đình, Xã Liên Bạt, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 02:55:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chỉ gồm có: Làm sạch mặt bằng xây dựng ; Vận chuyển đất: đào, lấp, san mặt bằng và ủi tại các mặt bằng xây dựng, tiêu nước, vận chuyển đá; Chuẩn bị mặt bằng để khai thác như: Chuyển vật cồng kềnh và các hoạt động chuẩn bị, phát triển khác đối với mặt bằng và tài sản khoáng sản, ngoại trừ ở những vùng dầu và khí ; Khoan thăm dò, khoan lỗ kiểm tra, lấy mẫu thử để kiểm tra về địa chất, địa vật lý hoặc các mục đích tương tự (Không bao gồm khảo sát công trình và pháp nhân chỉ được kinh doanh một hoặc nhiều ngành nghề này khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật); |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chỉ gồm có: Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng; |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chỉ gồm có: Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, xây dựng bể bơi ngoài trời; |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chỉ gồm có: Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác loại mới và loại đã qua sử dụng |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác Chỉ gồm có: Đai lý bán buôn, bán lẻ ô tô; |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chỉ gồm có: Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô; |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chỉ gồm có: Bán buôn, bán lẻ và đại lý phụ tùng, các bộ phận phụ trợ của ô tô |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chỉ gồm có: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chỉ gồm có: Bán buôn sắt, thép; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chỉ gồm có: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chỉ gồm có: Đồ ngũ kim; Sơn, véc ni và sơn bóng; Kính phẳng; Vật liệu xây dựng khác như gạch, ngói, gỗ, thiết bị vệ sinh; Thiết bị và vật liệu để tự làm; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh theo qui định của pháp luật); |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chỉ gồm có: Dịch vụ cầm đồ khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chỉ gồm có: Hoạt động trang trí nội thất |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chỉ gồm có: Cho thuê ô tô; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
Tax code: 0102605445
Representative: Trần Thanh Tùng
Cụm Công nghiệp Bắc Vân Đình, Xã Liên Bạt, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Tax code: 0106380665
Representative: Nguyễn Kế Len
Thôn Lương Xá, Xã Liên Bạt, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Tax code: 0500593012
Representative: Phan Thị Quốc Tâm
Thôn Lương Xá, Xã Liên Bạt, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Tax code: 0105763457
Representative: Nguyễn Thị Hà
Thôn Vũ Nội, Xã Liên Bạt, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Tax code: 0101264009
Representative: Vũ Hoàng
Cụm công nghiệp Bắc Vân Đình, Xã Liên Bạt, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500565248
Representative: Hà Văn Luận
Thôn Đình Tràng, Xã Liên Bạt, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Tax code: 0500380303
Representative: Nguyễn Mạnh Nghĩa
Thôn Bặt Ngõ, Xã Liên Bạt, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Tax code: 0106014274
Representative: Nguyễn Thị Lan Hương
Thôn Bặt Trung, Xã Liên Bạt, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Tax code: 0105964587
Representative: Phạm Xuân Huy
Thôn Vũ Nội, Xã Liên Bạt, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Tax code: 0106005135
Representative: Đào Văn Hùng
Thôn Vũ Nội, Xã Liên Bạt, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Tax code: 0106500348
TT Vân Đình, Thị trấn Vân Đình, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Tax code: 0500426967-013
Representative: Lê Văn Ích
Xã Liên bạt, Xã Liên Bạt, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Tax code: 0106658092
Representative: Lê Văn Trung
Xóm 10, Xã Quảng Phú Cầu, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Tax code: 0105568664
Representative: Trần Thị Trang
Khu 4, thôn Kim Giang, Xã Đại Cường, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Tax code: 0102256970
Representative: Lê Tiến Tuyển
Ngõ 2, thôn Đanh Xuyên, Xã Hòa Nam, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Tax code: 0106732130
Representative: Nguyễn Trí Công
Số 11 ngõ 162 phố Nguyễn Thượng Hiền, Thị trấn Vân Đình, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Tax code: 0104959231
Representative: Vũ Hải Ngọc
Thôn Đinh Xuyên, Xã Hòa Nam, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Tax code: 0106189041
Representative: Đặng Văn Kiên
Số nhà 9, ngõ 137 Lê Lợi, Thị trấn Vân Đình, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Tax code: 0106499597
Thôn Nam Dương, Xã Hòa Xá, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Tax code: 0105783580
Representative: Trần Thị Kim Dung
Thôn Dũng Cảm, Xã Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104167229
Representative: Nguyễn Duy Hà
Tế Tiêu, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106816172
Representative: Tạ Thị Thoa
Thôn Hạ, Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104618880
Representative: Nguyễn Khắc Toàn
Đội 2, thôn Hà Xá, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103844090
Representative: Nguyễn Đăng Anh
Đội 3, Thôn Thượng 1 Phùng Xá, Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500520416
Representative: Nguyễn Minh Đức
Xóm 6, Thôn Yến Vỹ, Xã Hương Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103988455
Representative: Phạm Thị Hưởng
thôn Đinh Xuyên, Xã Hòa Xá, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105170880
Representative: Phạm Văn Hảo
Thôn Văn Giang, Thị Trấn Đại Nghĩa, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104496689
Representative: Bùi Đức Hiếu
Thôn Văn Giang, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106801514
Representative: Bùi Văn Huy
Thôn Đông Đình, Xã Đại Cường, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam