Công Ty Cổ Phần Chế Biến Lương Thực Thực Phẩm Ba Đình
Tax code: 0101877693
Representative: Đỗ Xuân Huy
Thôn Hà Xá, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredFor candidates
Personality test16 personality types, 48 questionsMultiple intelligencesYour eight areas of intelligenceInterview questionsTimed answer practiceNumerologyYour core numbers by date of birthJob post matchingKeywords your CV is missingCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt Chi tiết: Cho thuê máy nông nghiệp có người điều khiển; |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp Chi tiết: Cho thuê máy lâm nghiệp có cả người điều khiển |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh vật liệu xây dựng; |
| 2431 | Đúc sắt, thép Chi tiết: Gia công chế tạo thiết bị, kết cấu thép; |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng công trình |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng kèm người điều khiển |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Kinh doanh thiết bị vật tư máy móc xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn đồ ngũ kim |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh CChi tiết: - Bán lẻ dụng cụ y tế và đồ chỉnh hình; - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Cho thuê ô tô vận tải, ô tô chuyên dụng, xe có động cơ khác có kèm người lái |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Chi tiết: Hoạt động quản lý Gara ô tô |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ vàng, rác thải, phế liệu). (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) . |
Tax code: 0101877693
Representative: Đỗ Xuân Huy
Thôn Hà Xá, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0105104969
Representative: Đinh Tiến Dũng
Đội 5, thôn Trinh Tiết, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0106493387
Representative: Nguyễn Văn Chính
Thôn Hà Xá, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0104619891
Representative: Bùi Ngọc Hà
Đội 8, thôn Trinh Tiết, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0500401786
Representative: Nguyễn Văn Cường
Thôn Hà Xá, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106293596
Representative: Trần Văn Chức
Đội 4, thôn Trinh Tiết, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0106857732
Representative: Đỗ Văn Chương
Thôn Hà Xá, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0106195214
Representative: Hoàng Văn Dương
Thôn Hà Xá, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0106525776
Representative: Nguyễn Như Ý
Đội 3, thôn Hà Xá, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500556701
Representative: Nguyễn Văn Bắc
Thôn Hà Xá, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0100104757-007
Representative: Vũ Đình Của
Xóm 3, Xã Đốc Tín, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0103374173-001
Representative: Lê Quang Thiện
Đội 6 Thôn Đông Bình, Xã Hùng Tiến, Xã Hùng Tiến, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0500454354-003
Representative: Nguyễn Trọng Điều
Tế Tiêu, Thị trấn Đại Nghĩa, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0105958992
Representative: Đinh Văn Chỉnh
Thôn Cầu, Xã Tuy Lai, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0106318949
Representative: Lê Thăng Khoa
Đội 5, thôn Đông Bình, Xã Hùng Tiến, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0101877693
Representative: Đỗ Xuân Huy
Thôn Hà Xá, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0500584794
Representative: Nguyễn Văn Thụ
Xã Hương Sơn, Xã Hương Sơn, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0105104969
Representative: Đinh Tiến Dũng
Đội 5, thôn Trinh Tiết, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0106681045
Representative: Bùi Văn Đà
Xóm 8, thôn Yến Vỹ, Xã Hương Sơn, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0105306612
Representative: Đặng Ngọc Quyến
Thôn Đồi Dũng, Xã An Phú, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0104816057
Representative: Trần Xuân Trương
Thôn Nam Hưng, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102323391
Representative: Đặng Đình Hiếu
Thôn Phú Hữu, Xã Phúc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105235707
Representative: Trần Thị Thủy
Thôn Thượng, Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106105789
Representative: Lê Thị Hằng
Thôn Lưu Khê, Xã Ứng Thiên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106479350
Representative: Nguyễn Văn Đàn
Thôn La Đồng, Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106247166
Representative: Hoàng Thị Diệu
Đội 8, thôn thượng, Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106660567
Representative: Nguyễn Xuân Thắng
Thôn Thái Bình, Xã Hòa Xá, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106606305
Representative: Lê Thị Hoài Hương
Thôn 6, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102030363
Representative: Vũ Ngọc Quý
Thôn Kinh Đào, Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105294981
Representative: Nguyễn Xuân Phúc
Thôn Tế Tiêu, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam