Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Và Đầu Tư Xây Dựng Thăng Long
Tax code: 0105568664
Representative: Trần Thị Trang
Khu 4, thôn Kim Giang, Xã Đại Cường, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không bao gồm: Nổ mìn, dò mìn và các loại tương tự trong ngành nghề này); |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Bán buôn kính xây dựng; |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Bán lẻ kính xây dựng; |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chỉ gồm có: Vận tải hàng khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chỉ gồm có các ngành nghề sau: - Gửi hàng (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh theo đúng qui định của pháp luật); - Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường bộ (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh theo đúng qui định của pháp luật); - Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh theo đúng qui định của pháp luật); - Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay (Pháp nhân chỉ kinh khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật); |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh theo đúng qui định của pháp luật); |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa |
Tax code: 0105568664
Representative: Trần Thị Trang
Khu 4, thôn Kim Giang, Xã Đại Cường, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Tax code: 0105270966
Representative: Nguyễn Văn Chiến
Thôn Đông Đình, Xã Đại Cường, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Tax code: 0106149458
Representative: Đoàn Xuân Sơn
Khu 6, thôn Kim Giang, Xã Đại Cường, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Tax code: 0106462702
Thôn Giang Triều, Xã Đại Cường, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Tax code: 0106500348
TT Vân Đình, Thị trấn Vân Đình, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Tax code: 0500426967-013
Representative: Lê Văn Ích
Xã Liên bạt, Xã Liên Bạt, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Tax code: 0106658092
Representative: Lê Văn Trung
Xóm 10, Xã Quảng Phú Cầu, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Tax code: 0105568664
Representative: Trần Thị Trang
Khu 4, thôn Kim Giang, Xã Đại Cường, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Tax code: 0102256970
Representative: Lê Tiến Tuyển
Ngõ 2, thôn Đanh Xuyên, Xã Hòa Nam, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Tax code: 0106732130
Representative: Nguyễn Trí Công
Số 11 ngõ 162 phố Nguyễn Thượng Hiền, Thị trấn Vân Đình, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Tax code: 0104959231
Representative: Vũ Hải Ngọc
Thôn Đinh Xuyên, Xã Hòa Nam, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Tax code: 0106189041
Representative: Đặng Văn Kiên
Số nhà 9, ngõ 137 Lê Lợi, Thị trấn Vân Đình, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Tax code: 0106499597
Thôn Nam Dương, Xã Hòa Xá, Huyện ứng Hoà, Hà Nội
Tax code: 0105783580
Representative: Trần Thị Kim Dung
Thôn Dũng Cảm, Xã Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104167229
Representative: Nguyễn Duy Hà
Tế Tiêu, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106816172
Representative: Tạ Thị Thoa
Thôn Hạ, Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104618880
Representative: Nguyễn Khắc Toàn
Đội 2, thôn Hà Xá, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103844090
Representative: Nguyễn Đăng Anh
Đội 3, Thôn Thượng 1 Phùng Xá, Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500520416
Representative: Nguyễn Minh Đức
Xóm 6, Thôn Yến Vỹ, Xã Hương Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103988455
Representative: Phạm Thị Hưởng
thôn Đinh Xuyên, Xã Hòa Xá, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105170880
Representative: Phạm Văn Hảo
Thôn Văn Giang, Thị Trấn Đại Nghĩa, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104496689
Representative: Bùi Đức Hiếu
Thôn Văn Giang, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106832840
Representative: Nguyễn Ngọc Hưng
Thôn Vài mới, Xã Hợp Thanh, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam