Chi Nhánh - Công Ty Cổ Phần Ong Trung Ương - Xí Nghiệp Ong Nội Đốc Tín, Số Cũ: 0313000205
Tax code: 0100104757-007
Representative: Vũ Đình Của
Xóm 3, Xã Đốc Tín, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 02:55:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chỉ gồm có: Đại lý (doanh nghiệp chỉ được kinh doanh theo qui định của pháp luật); |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và không bao gồm kinh doanh: quầy bar và chỉ kinh doanh theo qui định của pháp luật; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chỉ gồm có: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chỉ gồm có: - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và không bao gồm kinh doanh: quầy bar và chỉ kinh doanh theo qui định của pháp luật; |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chỉ gồm có: Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thât tương tự Bán lẻ đèn và bộ đèn điện Bán lẻ dụng cụ gia đình và dao, kéo, dụng cụ cắt, gọt; hàng gốm, sứ,hàng thủy tinh; Bán lẻ sản phẩm gỗ, lie, hàng đan lát bằng tre, song, mây và vật liệu tết bện; Bán lẻ thiết bị gia dụng; Bán lẻ thiết bị hệ thống an ninh như thiết bị khoá, két sắt...không đi kèm dịch vụ lắp đặt hoặc bảo dưỡng |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet ( Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề này theo đúng qui định của pháp luật) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và không bao gồm kinh doanh: quầy bar và chỉ kinh doanh theo qui định của pháp luật; |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và không bao gồm kinh doanh: quầy bar và chỉ kinh doanh theo qui định của pháp luật; |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và không bao gồm kinh doanh: quầy bar và chỉ kinh doanh theo qui định của pháp luật; |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chỉ gồm có: Đại lý dịch vụ viễn thông khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật Cung cấp dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng viễn thông khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Chỉ gồm có: khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm. |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan ( Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề này theo đúng qui định của pháp luật) |
| 6312 | Cổng thông tin khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật (không bao gồm hoạt động báo chí và hoạt động của nhà báo) |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu Chỉ gồm có: Tư vấn, phân tích, lập kế hoạch, phân loại, Tích hợp hệ thống, chạy thử, dịch vụ quản lý ứng dụng, cập nhật, bảo mật; Thiết kế, lưu trữ, duy trì trang thông tin điện tử; Bảo hành, bảo trì, bảo đảm an toàn mạng và thông tin; Cập nhật, tìm kiếm, lưu trữ, xử lý dữ liệu và khai thác cơ sở dữ liệu; Phân phối sản phẩm công nghệ thông tin; Đào tạo công nghệ thông tin; thiết kế trong lĩnh vực công nghệ thông tin (không bao gồm hoạt động thiết kế công trình trong ngành nghề này); Các dịch vụ thông tin qua điện thoại; Các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí; Các dịch vụ cắt xén thông tin |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận ( Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề này theo đúng qui định của pháp luật) |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại ( Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề này theo đúng qui định của pháp luật) |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
Tax code: 0100104757-007
Representative: Vũ Đình Của
Xóm 3, Xã Đốc Tín, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0106143826
Representative: Nguyễn Công Bính
Thôn Đốc Tín, Xã Đốc Tín, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105146077
Representative: Dương Thị Thu Huệ
Xóm 2 thôn Đốc Kính, Xã Đốc Tín, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0100104757-007
Representative: Vũ Đình Của
Xóm 3, Xã Đốc Tín, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0103374173-001
Representative: Lê Quang Thiện
Đội 6 Thôn Đông Bình, Xã Hùng Tiến, Xã Hùng Tiến, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0500454354-003
Representative: Nguyễn Trọng Điều
Tế Tiêu, Thị trấn Đại Nghĩa, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0105958992
Representative: Đinh Văn Chỉnh
Thôn Cầu, Xã Tuy Lai, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0106318949
Representative: Lê Thăng Khoa
Đội 5, thôn Đông Bình, Xã Hùng Tiến, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0101877693
Representative: Đỗ Xuân Huy
Thôn Hà Xá, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0500584794
Representative: Nguyễn Văn Thụ
Xã Hương Sơn, Xã Hương Sơn, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0105104969
Representative: Đinh Tiến Dũng
Đội 5, thôn Trinh Tiết, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0106681045
Representative: Bùi Văn Đà
Xóm 8, thôn Yến Vỹ, Xã Hương Sơn, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0105306612
Representative: Đặng Ngọc Quyến
Thôn Đồi Dũng, Xã An Phú, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Tax code: 0105783580
Representative: Trần Thị Kim Dung
Thôn Dũng Cảm, Xã Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104167229
Representative: Nguyễn Duy Hà
Tế Tiêu, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106816172
Representative: Tạ Thị Thoa
Thôn Hạ, Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104618880
Representative: Nguyễn Khắc Toàn
Đội 2, thôn Hà Xá, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103844090
Representative: Nguyễn Đăng Anh
Đội 3, Thôn Thượng 1 Phùng Xá, Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500520416
Representative: Nguyễn Minh Đức
Xóm 6, Thôn Yến Vỹ, Xã Hương Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103988455
Representative: Phạm Thị Hưởng
thôn Đinh Xuyên, Xã Hòa Xá, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105170880
Representative: Phạm Văn Hảo
Thôn Văn Giang, Thị Trấn Đại Nghĩa, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104496689
Representative: Bùi Đức Hiếu
Thôn Văn Giang, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106801514
Representative: Bùi Văn Huy
Thôn Đông Đình, Xã Đại Cường, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam